Turnyro pasirinktys

Rūšiuoti pagal

Pasirinkta federacija: Vietnam (VIE)

Flag VIE
Nr.
Turnyras
Neprasidėję
Vykstantys
Pasibaigę
Paskutinis atnaujinimas
1GIẢI CỜ TƯỚNG THẠCH SƠN 2026
Rp 5 val. 7 min.
2CheeMunnie
Rp 6 val. 31 min.
3KAKAPO CHESS WEEKND SERIES-STANDARD CHESS LẦN I-TRANH CÚP MISS NGOC POWER UP
St 7 val. 28 min.
484th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
Bz 8 val. 21 min.
583rd Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
Rp 8 val. 22 min.
62nd ROYALCHESS RISING STARS TOURNAMENTS 2026 Blitz Chess
Bz 9 val. 43 min.
72nd ROYALCHESS RISING STARS TOURNAMENTS 2026 Rapid Chess
Rp 9 val. 43 min.
816th Future Masters Rating Series - September 2026 - Group A 1701 above
St 11 val. 1 min.
985th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard
St 12 val. 53 min.
10Giải Cờ vua Captainchess Hà Đông tháng 9 năm 2026
Rp 14 val. 31 min.
11GIẢI CỜ VUA TRUYỀN THỐNG SINH VIÊN TRƯỜNG Y DƯỢC LẦN I - NĂM 2026
Rp 14 val. 48 min.
12GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U5
Rp 19 val. 50 min.
13GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U9
Rp 19 val. 54 min.
14GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng OPEN
Rp 21 val. 14 min.
15GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U8
Rp 21 val. 15 min.
1616th Future Masters Rating Series - September 2026 - Group B 1700 below
St 21 val. 40 min.
17GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng TIẾP SỨC
Rp 1 dien. 9 val.
18GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U13
Rp 1 dien. 9 val.
19GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U11
Rp 1 dien. 9 val.
20GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U7
Rp 1 dien. 9 val.
21GIẢI TẬP LUYỆN SAU LỄ
Rp 1 dien. 11 val.
22GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U6
Rp 1 dien. 13 val.
231234554321 cờ tiêu chuẩn
St 1 dien. 21 val.
241234554321 cờ tiêu chuẩn
St 1 dien. 21 val.
25 GIẢI CỜ TƯỚNG TỈNH CAO BẰNG 2/9/2026
Rp 2 dien. 10 val.
26GIẢI CỜ TƯỚNG CÁ NHÂN CLUB THANH OAI NGÀY 2.9.2026
Rp 2 dien. 10 val.
27GIẢI CỜ TƯỚNG CÁ NHÂN CLUB PHÁT DIỆM MỞ RỘNG 2026
Rp 2 dien. 13 val.
28HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 90
Bz 2 dien. 13 val.
29HCMCHESS | 16th Rating Rocket Chess Tournament - Blitz
Bz 2 dien. 14 val.
30HCMCHESS | 15th Rating Rocket Chess Tournament - Rapid
Rp 2 dien. 18 val.
31ANIMAL GARDEN LẦN 5
Rp 2 dien. 20 val.
32YCT III
Rp 3 dien. 6 val.
331st NAM ĐÔNG HÀ ELO-RATED RAPID 2026 Tranh cúp CHESS STAR
Rp 3 dien. 12 val.
34HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 89 - Bullet
Bz 3 dien. 13 val.
35HCMCHESS | 14th Rating Rocket Chess Tournament - Blitz
Bz 3 dien. 14 val.
36HCMCHESS | 13th Rating Rocket Chess Tournament - Rapid
Rp 3 dien. 18 val.
37GIẢI CỜ VUA CHESS PICNIC - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH
Rp 3 dien. 19 val.
38Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G10
St 4 dien. 18 val.
39Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U15
St 4 dien. 19 val.
40Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U09
St 4 dien. 19 val.
41Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U10
St 4 dien. 19 val.
42Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U17
St 4 dien. 19 val.
43Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G09
St 4 dien. 19 val.
44Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U11
St 4 dien. 19 val.
45Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G20
St 4 dien. 19 val.
46Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U13
St 4 dien. 19 val.
47Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G13
St 4 dien. 19 val.
48Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G08
St 4 dien. 19 val.
49Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G15
St 4 dien. 19 val.
50Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U08
St 4 dien. 19 val.
Žiūrėti daugiau turnyrų...