Chào mừng bạn đến với kho dữ liệu giải đấu trên chess-results.comChess-Results.com là một máy chủ mạnh và chuyên dụng dành cho các giải cờHiện các kho lưu trữ Chess-results.com đã có hơn 1.015.000 giải đấu trên khắp thế giới, từ các giải câu lạc bộ cho đến các giải vô địch châu Âu và Olympiad. Các giải này đều được bốc thăm bằng Swiss-Manager, một chương trình quản trị dành cho các cuộc thi đấu của môn cờ được liên kết chặt chẽ với Chess-results.com.
Tại đây bạn có thể tìm kiếm để xem thông tin các giải đấu hoặc có thể in ấn, xuất ra tệp Excel các bảng kết quả sau cùng, bảng bốc thăm, bảng điểm và nhiều thứ khác.
Tại đây bạn có thể tìm kiếm để xem thông tin, hoặc có thể in ấn, xuất ra tệp Excel của các giải đấu mà một kỳ thủ đã tham gia.
Tại đây bạn có thể tìm thấy bản ghi nước đi của các ván cờ và có thể xem trực tuyến hoặc tải về với định dạng PGN
Liên hệMọi thắc mắc hoặc góp ý, xin vui lòng gửi e-mail cho tôi (Heinz Herzog) đến: contact@chess-results.com (bằng tiếng Anh hoặc tiếng Đức)
|
Chọn Liên đoàn
|
Giải/ Nội dung
Sắp xếp theo trình tự
| Số | | Giải | Not started | Playing | Finalized |
| LĐ | | Cập nhật |
| 1 | I MAIA RAPID CUP (Semi-Rápidas) 2026 | 25 de janeiro de 2026 - Pedrouços, Maia | POR | | Rp 0 phút |
| 2 | Прорыв 20 | RUS | | Rp 0 phút |
| 3 | Budapest One Week 2026 January, IM-A | HUN | | St 0 phút |
| 4 | Catur Insan Kamil Cup 2026 - SD Putra | INA | | Rp 0 phút |
| 5 | XXI OPEN ALTILLO INTERNATIONAL SCHOOL AJEDUCA | ESP | | Rp 0 phút |
| 6 | Новогодний турнир по быстрым шахматам среди спортсменов до 18 лет (группа B) | RUS | | Rp 0 phút |
| 7 | Šiaulių maratonas Nr. 3 2026 | LTU | | Bz 0 phút |
| 8 | Torneito Amistoso en Ruca Hueney - Club de Ajedrez Lago Puelo | ARG | | Bz 1 phút |
| 9 | Квалификационный турнир шахматного клуба "Лидер" по шахматам | RUS | | Rp 1 phút |
| 10 | Открытый командный Чемпионат Республики Хакасия по быстрым шахматам | RUS | | Rp 1 phút |
| 11 | Budapest Spring Festival, 2026, Group B (<2250) | HUN | | St 2 phút |
| 12 | INTER COLLEGE CHESS MASTERS CUP , on Sunday, 25th January 2026
Under the aegis of MCDCA
Mumbai . Enroll on 9820095356,
9833804315. | IND | | Rp 2 phút |
| 13 | Turnamen Catur Junior Terbuka Milad MIN 1 Madiun 2026 - Kategori SMP-SMA | INA | | Rp 3 phút |
| 14 | К.т. г.о. Самара по шахматам,быстрым шахматам,блицу и шахматной композиции в 2026году. Открытое первенство ДНК по шахматам. | RUS | | St 3 phút |
| 15 | Профессиональный секретариат турниров на Chess-Results Проведите турнир, не отвлекаясь на таблицы и жеребьёвку | RUS | | Bz 3 phút |
| 16 | Квалификационный турнир шахматного клуба "Лидер" по шахматам | RUS | | Rp 3 phút |
| 17 | Первенство городского округа Самара по шахматам в 2026 году. Первый этап. Шахматный клуб ДНК. Девочки до 11-13 лет | RUS | | St 3 phút |
| 18 | Turnamen Catur Junior Terbuka Milad MIN 1 Madiun 2026 - Kategori SD Kelas 4-6 | INA | | Rp 4 phút |
| 19 | КАДЕТСКА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2025. ГОДИНУ - млађи кадети до 14 год. | SRB | | St 4 phút |
| 20 | Первенство городского округа Самара по шахматам в 2026 году. Первый этап. Шахматный клуб ДНК. Девушки до 15-19 лет | RUS | | St 4 phút |
| 21 | Felix Sasomi Open Under 2200-ediția a-IV-a, 11-15 februarie 2026 -premii nete-22.000 EURO | ROU | | St 4 phút |
| 22 | XXI OPEN ALTILLO INTERNATIONAL SCHOOL SUB08 | ESP | | Rp 5 phút |
| 23 | Budapest XI kerületi Diákolimpia Felsősök Lány IV. kcs. | HUN | | Rp 5 phút |
| 24 | Budapest XI kerületi Diákolimpia Felsősök Lány III. kcs. | HUN | | Rp 5 phút |
| 25 | Budapest XI kerületi Diákolimpia Felsősök Fiú IV. kcs. | HUN | | Rp 5 phút |
| 26 | Budapest XI kerületi Diákolimpia Felsősök Fiú III. kcs. | HUN | | Rp 6 phút |
| 27 | Тренировочный турнир (7.12.2025) р. до 1100 | RUS | | Rp 6 phút |
| 28 | 1st KMC 29 Ward Chairman Cup Open Fide Rapid Rating Chess Tournament- 2082 Contact: FA Soraj Tamrakar 9808862853 for registration | NEP | | Rp 6 phút |
| 29 | Turnamen Catur Junior Terbuka Milad MIN 1 Madiun 2026 - Kategori SD Kelas 1-3 | INA | | Rp 7 phút |
| 30 | MÔN CỜ VUA GIẢI TTHS TRƯỜNG THPTC NGUYỄN BỈNH KHIÊM, NĂM HỌC 2025-2026 NỮ KHỐI 11,12 | VIE | | Rp 7 phút |
| 31 | BACOLOD CHESS TRAINING AND LEARNING CENTER 12 AND UNDER MIXED BOYS AND GIRLS | PHI | | Rp 7 phút |
| 32 | Первенство области среди ветеранов (классика) – 2026 | RUS | | St 7 phút |
| 33 | Budapest Spring Festival, 2026, Group A (>2200) | HUN | | St 7 phút |
| 34 | Inter-School Chess Masters Cup - Season 2 , on Sunday, 25th January 2026
Under the aegis of MCDCA
Mumbai . Enroll on 9820095356,
9833804315. Under 6 | IND | | Rp 7 phút |
| 35 | Inter-School Chess Masters Cup - Season 2 , on Sunday, 25th January 2026
Under the aegis of MCDCA
Mumbai . Enroll on 9820095356,
9833804315. Under 8 | IND | | Rp 8 phút |
| 36 | 11th ACA Classical Chess Tournament- FIDE Rated | BRN | | St 8 phút |
| 37 | Пліч-о-пліч з шахів серед учнів та учениць 5-9 класів Львів | UKR | | Rp 8 phút |
| 38 | Inter-School Chess Masters Cup - Season 2 , on Sunday, 25th January 2026
Under the aegis of MCDCA
Mumbai . Enroll on 9820095356,
9833804315. Under 12 | IND | | Rp 9 phút |
| 39 | IRT Rapido Dia del Maestro 2026 | VEN | | Rp 9 phút |
| 40 | [K7XQ] K7 XIANGQI TRAINING (21.01.2026) | MAS | | Bz 9 phút |
| 41 | Cpto Tenerife por equipos 2026 - Tercera | ESP | | St 9 phút |
| 42 | Inter-School Chess Masters Cup - Season 2 , on Sunday, 25th January 2026
Under the aegis of MCDCA
Mumbai . Enroll on 9820095356,
9833804315. Under 14 | IND | | Rp 10 phút |
| 43 | Hurghada Open 2026 4 th Edition | EGY | | St 10 phút |
| 44 | Inter-School Chess Masters Cup - Season 2 , on Sunday, 25th January 2026
Under the aegis of MCDCA
Mumbai . Enroll on 9820095356,
9833804315. Under 6 | IND | | Rp 10 phút |
| 45 | Late Shri Vasudeva V Dempo “ Fide Rating Chess Tournament 27th Jan to 1st Feb 2026, 456296/GA/2026 | IND | | St 11 phút |
| 46 | 3rd Blitz Fide Rating Chess Tournament , 455834/GA(B)/2026 | IND | | Bz 11 phút |
| 47 | MÔN CỜ VUA GIẢI TTHS TRƯỜNG THPTC NGUYỄN BỈNH KHIÊM, NĂM HỌC 2025-2026 NAM KHỐI 11,12 | VIE | | Rp 11 phút |
| 48 | Городской турнир ветеранов №163 (21-01-2026) | RUS | | Rp 11 phút |
| 49 | Weekend rapid | UKR | | Rp 12 phút |
| 50 | Квалификационный турнир 3 лига (18-00) | RUS | | St 12 phút |
| Bấm để xem thêm giải đấu... |
|
|
|
|