Pagal pateiktas parinktis rasta 10 partijos (-ų).

"Chess-Results" partijų duomenų bazė

Pastaba: Didžiosios ir mažosios raidės neturi jokios įtakos. Nors vienas laukelis, pažymėtas *) privalo būti užpildytas.

Pavardė *) Vardas FIDE ID *) Nac. identifikacinis numeris *) Turnyras *) Duomenų bazės raktas *) Nuo rato iki Turnyras baigiasi tarp Spalva Rezultatas ir Maximum number of lines
IeškotiPerkelti kaip PGN bylą
GamePoros pagal lentasRez.db raktasRdTurnyrasPGNGameID
ShowTran, Thi Phuong Anh (1989) - Tran, Phan Bao Khanh (1993)0-14533917GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 20191. e4 c5 2. Nf3 d6 3. d4 cxd4 3257820
ShowDong, Khanh Linh (1999) - Nguyen, Thi Minh Oanh (1986)1-04533917GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 20191. d4 e6 2. c4 b6 3. Nf3 Bb7 43257821
ShowNguyen, Hong Anh (2000) - Kieu, Bich Thuy (1997)1-04533917GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 20191. d4 Nf6 2. c4 g6 3. Nf3 Bg7 3257822
ShowPham, Thanh Phuong Thao (1991) - Cao, Minh Trang (1987)1-04533917GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 20191. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc53257823
ShowVu, Khanh Linh (1990) - Tran, Thi Diem Quynh (1996)0-14533917GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 20191. e4 c5 2. c3 d5 3. exd5 Qxd53257824
ShowVo, Thi Thuy Tien (1995) - Bui, Thi Diep Anh (1984)0-14533917GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 20191. d4 Nf6 2. Nf3 e6 3. c4 d5 43257825
ShowNguyen, Xuan Nhi (1988) - Le, Thi Nhu Quynh (1992)1-04533917GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 20191. d4 g6 2. Nf3 Bg7 3. g3 b6 43257826
ShowDuong, Thi Thanh Huyen (1982) - Ha, Phuong Hoang Mai (1998)½-½4533917GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 20191. d4 d5 2. c4 e6 3. Nf3 Nf6 43257827
ShowNguyen, Hoang Vo Song (1985) - Vo, Mai Truc (1980)½-½4533917GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 20191. d4 d5 2. Nf3 Bf5 3. c4 dxc43257828
ShowDao, Thien Kim (1981) - Nguyen, Ngoc Doan Trang (1983)½-½4533917GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 20191. e4 e6 2. d4 d5 3. e5 c5 4. 3257829