| Ном. | | Турнір | Not started | Playing | Finalized |
| ФЕД | | Останнє оновлення |
| 1 | Orsha 2026 D (2014 г. р. и моложе) | BLR | | St 0 Хвил. |
| 2 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Nữ 12-13 | VIE | | St 0 Хвил. |
| 3 | 24/01 OPEN БЛИЦ от T-CHESS 2026 | RUS | | Bz 1 Хвил. |
| 4 | Первенство г. Кирова по шахматам 2026 Ю 2013 - 2014 г.р. | RUS | | St 1 Хвил. |
| 5 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Nữ 14-15 | VIE | | St 1 Хвил. |
| 6 | Первенство г. Кирова по шахматам 2026 Ю 2011 - 2012 г.р. | RUS | | St 1 Хвил. |
| 7 | INTERNA | ESP | | Bz 1 Хвил. |
| 8 | Блиц в СП «Россия молодая» 20 января 2026 года | RUS | | Bz 1 Хвил. |
| 9 | Муниципальный этап Всероссийских соревнований по шахматам «Белая ладья 2026» | RUS | | Rp 1 Хвил. |
| 10 | Individual d’Edats de Girona 2026 - Sub10 | CAT | | St 1 Хвил. |
| 11 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Nam 14-15 | VIE | | St 1 Хвил. |
| 12 | 24/01 РАПИД до 1250 от T-CHESS | RUS | | Rp 2 Хвил. |
| 13 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Nữ 7-9 | VIE | | St 2 Хвил. |
| 14 | Individual d’Edats de Girona 2026 - Sub08 | CAT | | St 2 Хвил. |
| 15 | Пліч-о-пліч Львів серед учнів та учениць 1-4 класів | UKR | | Rp 2 Хвил. |
| 16 | ♚ Open Master Games Abu Dhabi 2026 ♚ - Standard Chess Female 30+ | UAE | | St 2 Хвил. |
| 17 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Nữ 10-11 | VIE | | St 2 Хвил. |
| 18 | XXI OPEN ALTILLO INTERNATIONAL SCHOOL SUB1600 | ESP | | Rp 3 Хвил. |
| 19 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Nam 7-9 | VIE | | St 3 Хвил. |
| 20 | 1st United Queens Chess Club (UQCC) FIDE-Rated Standard Chess Tournament Rated 2000 and Below | PHI | | St 3 Хвил. |
| 21 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Nam 10-11 | VIE | | St 3 Хвил. |
| 22 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Nam 12-13 | VIE | | St 3 Хвил. |
| 23 | Ekipno prvenstvo ŠSD SŠ Splitsko - dalmatinske županije 2025/2026 - mladići | CRO | | Rp 3 Хвил. |
| 24 | Budapest Spring Festival, 2026, Group B (<2250) | HUN | | St 4 Хвил. |
| 25 | Жасөспірім қыздар арасындағы ҚР стандартты шахматтан чемпионаты 2026 - G18 | KAZ | | St 4 Хвил. |
| 26 | Budapest Spring Festival, 2026, Group A (>2200) | HUN | | St 4 Хвил. |
| 27 | FEB 13-15 Below 1800 Akshaya Institutions 4th International Fide rated tmt- 2026 1st Prize EBike Rating Cateory 1st Prize 3 TVs Age Category 6Clk+6Cycles | IND | | St 5 Хвил. |
| 28 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Hệ Nâng cao cờ TC: Nữ khối 4-5 | VIE | | St 5 Хвил. |
| 29 | ChessMania Ediția a IV-a - Turneul B - Șah Clasic (ELO <1800) | ROU | | St 6 Хвил. |
| 30 | "Январский турнир дошкольников" ШК "Этюд" | RUS | | Rp 6 Хвил. |
| 31 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Hệ Nâng cao cờ TC: Nam khối 4-5 | VIE | | St 6 Хвил. |
| 32 | "Первый ход" ШК "Этюд", 4 этап (2015 г.р. и моложе, рейтинг 1000-1100; 2018г.р. - без ограничения по рейтингу) | RUS | | Rp 6 Хвил. |
| 33 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Hệ Nâng cao cờ TC: Nữ khối 1-3 | VIE | | St 6 Хвил. |
| 34 | 20 Yanvar- Şəhidlərinin Xatirəsinə həsr olunmuş Şahmat idman növü üzrə Gədəbəy rayon UGİŞM-nin rapit turniri | AZE | | Rp 7 Хвил. |
| 35 | ChessMania Ediția a IV-a - Turneul A - Șah Clasic (+1800 ELO) | ROU | | St 7 Хвил. |
| 36 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Hệ Nâng cao cờ TC: Nam khối 1-3 | VIE | | St 7 Хвил. |
| 37 | Csongrád-Csanád Vármegyei Egyéni Diákolimpia Fiú II. (2015-16) | HUN | | Rp 7 Хвил. |
| 38 | AIM INTERNATIONAL FIDE RAPID RATING CHESS TMT -2026 TOTAL CASH PRIZE 2,40,000 FOR CONTACT V AATHAYAM 99946 44945 R SIVARAMAKRISHNAN 96000 12893 | IND | | Rp 8 Хвил. |
| 39 | Csongrád-Csanád Vármegyei Egyéni Diákolimpia Lány II. (2015-16) | HUN | | Rp 9 Хвил. |
| 40 | English Schools Girls' Championships Semi-finals Under 19 | ENG | | Rp 9 Хвил. |
| 41 | Giải cờ vua thể thao học đường phường Đồng Hới năm học 2025 - 2026 - Hệ Nâng cao cờ Nhanh: Nữ khối 4-5 | VIE | | Rp 9 Хвил. |
| 42 | 6 yoshgacha O'zbekiston chempionati (qizlar) | UZB | | St 9 Хвил. |
| 43 | 20 Yanvar Şəhidlərinin Xatirəsinə həsr olunmuş Yeni başlayanlar və 4-cü dərəcəli Şahmatçılar arasında Rapid Turniri | AZE | | Rp 9 Хвил. |
| 44 | Жасөспірім қыздар арасындағы ҚР стандартты шахматтан чемпионаты 2026 - G14 | KAZ | | St 10 Хвил. |
| 45 | Этап Кубка России 2026 года - "Мемориал Старцева В.Н." | RUS | | St 11 Хвил. |
| 46 | Csongrád-Csanád Vármegyei Egyéni Diákolimpia Fiú I. (2017-) | HUN | | Rp 11 Хвил. |
| 47 | 6 yoshgacha O'zbekiston chempionati | UZB | | St 12 Хвил. |
| 48 | Srimathi Susila Raghavan - Chennai District Selection Chess Championships - 2026 (Catergories - Women & Under-9, 13, 17, 25 Boys & Girls) | IND | | Rp 12 Хвил. |
| 49 | "Мемориал Старцева В.Н." Open "A" | RUS | | St 12 Хвил. |
| 50 | Открытый чемпионат г.о. Химки по быстрым шахматам среди мужчин и женщин | RUS | | Rp 13 Хвил. |
| View more tournaments... |