Đội tuyển trẻ CVHN 2020 - Giải đấu tập số 1

Posledná aktualizácia 24.05.2020 16:40:16, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 9 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7, k.8, k.9/9 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7, k.8, k.9
Excel a tlačTlač, Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF

Poradie po 3 kole

Por.č.TMenoFEDBody TB1  TB2  TB3 
117Lê Anh TúC003,06,06,00,0
263Triệu Gia HuyC003,04,06,00,0
347Phạm Trường PhúC042,56,05,50,5
410Đinh Nho KiệtC042,56,05,50,5
527Nguyễn Hoàng KhánhC022,55,04,50,0
631Nguyễn Huỳnh Minh ThiênC082,54,55,50,0
744Nguyễn Vương Tùng LâmC042,52,05,50,0
81Anh Phụ trách 1C102,06,54,00,0
956Trần Việt TùngC002,06,04,00,0
1043Nguyễn Trần Hải AnC022,05,55,00,0
1116Khoa Hoàng AnhC002,05,05,00,0
1253Trần Thái AnhC002,05,05,00,0
139Đầu Khương DuyC042,05,04,00,0
1421Ngô Xuân PhúC002,05,03,00,0
1551Trần Đăng Minh QuangC082,04,55,00,0
1657Vũ Mỹ LinhC042,04,54,00,0
1762Nguyễn Kim Khánh HưngC002,04,05,00,0
1861Nguyễn Trường An KhangC002,04,03,00,0
1926Nguyễn Hoàng HiệpC062,03,53,00,0
2054Vũ Nguyễn Bảo LinhC002,03,03,00,0
2114Hoàng Minh HiếuC082,03,03,00,0
36Nguyễn Ngọc DiệpC022,03,03,00,0
2320Ngô Ngọc ChâuC022,02,55,00,0
2434Nguyễn Minh TràC022,02,53,00,0
2549Thân Văn KhangC022,02,03,00,0
65Nguyễn Thái An BC002,02,03,00,0
2733Nguyễn Khánh LâmC021,56,03,50,0
2845Phạm Đăng MinhC041,56,02,00,0
292Anh Phụ trách 2C101,55,53,50,0
3048Tống Hải AnhC041,54,04,00,0
3125Nguyễn Hoàng BáchC021,54,02,50,0
328Dương Vũ AnhC041,54,02,00,0
337Cấn Chí ThànhC041,53,53,50,0
3422Nguyễn Bình VyC021,53,02,50,0
3538Nguyễn Tạ Minh HàC001,06,03,00,0
46Phạm Huy ĐứcC021,06,03,00,0
55Vương Sơn HảiC021,06,03,00,0
383Anh Phụ trách 3C101,05,51,00,0
3942Nguyễn Trần Đức AnhC001,05,03,00,0
4035Nguyễn Nghĩa Gia AnC041,05,01,50,0
4129Nguyễn Hoàng MinhC001,05,01,00,0
4211Đinh Phúc LâmC001,05,01,00,0
4339Nguyễn Tạ Minh HuyC001,04,03,00,0
4450Trần Đăng Minh ĐứcC061,04,02,00,0
52Trần Ngô Mai LinhC001,04,02,00,0
4664Nguyễn Đức DũngC061,04,01,00,0
4759Đào Minh KhánhC041,03,52,00,0
4815Kiều Bích ThủyC081,02,52,00,0
4924Nguyễn Hiểu YếnC001,02,51,00,0
5030Nguyễn Hồng NhungC060,55,50,50,0
516Bùi Quang MinhC020,05,50,00,0
5213Đỗ Quang MinhC020,05,50,00,0
5312Đỗ Hoàng HảiC040,05,00,00,0
5460Đỗ Quốc AnhC020,05,00,00,0
555Anh Phụ trách 4C100,04,50,00,0
32Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhC000,04,50,00,0
37Nguyễn Phi HồngC000,04,50,00,0
584Anh Phụ trách 5C100,04,50,00,0
19Ngô Đức TríC080,04,50,00,0
23Nguyễn Đức ThịnhC000,04,50,00,0
28Nguyễn Hoàng KhôiC000,04,50,00,0
41Nguyễn Thị Minh ThưC080,04,50,00,0
58Nguyễn Nghĩa Gia BìnhC020,04,50,00,0
66Ngô Đức AnhC000,04,50,00,0
67Nguyễn Mạnh ĐứcC040,04,50,00,0
6640Nguyễn Thái An AC000,04,00,00,0
6718Lưu Quốc ViệtC060,03,50,00,0

poznámka:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Fide Tie-Break
Tie Break3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

Chess-Tournament-Results-Servers © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 25.07.2020 21:21
PixFuture exclusive partner, Tiráž