Top five players

HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U7 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Nguyễn Đức ThịnhTTR0Thanh Trì6,00,0
2Hoàng Nam KhánhDDA0Đống Đa5,50,5
3Phí Lê Thành AnHMA0HoàngMai5,50,5
4Trịnh Hữu HùngLBI0Long Biên5,00,0
5Nguyễn Hoàng MinhTXU0Thanh Xuân5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U9 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Dương Vũ AnhHMA0HoàngMai6,50,0
2Nguyễn Nam KiệtNTL0Nam Từ Liêm5,50,5
3Đỗ Hoàng HảiTXU0Thanh Xuân5,50,5
4Nguyễn Thái Minh HiếuTXU0Thanh Xuân5,00,0
5Trần Minh HiếuHDO0Hà Đông5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U11 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Đinh Nho KiệtCGI0Cầu Giấy6,50,0
2Đỗ Duy MinhHBT0Hai Bà Trưng6,00,0
3Trần Như Hải DuyBDI0Ba Đình5,00,0
4Trần Trung HảiHDO0Hà Đông5,00,0
5Nguyễn Đức Đăng KhánhTTR0Thanh Trì5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U13 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Cấn Chí ThànhNTL0Nam Từ Liêm7,00,0
2Nguyễn Duy ThànhCGI0Cầu Giấy5,50,5
3Đỗ Tiến MinhCGI0Cầu Giấy5,50,5
4Đỗ Quốc AnhHBT0Hai Bà Trưng5,00,0
5Hoàng Thế CườngBDI0Ba Đình5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U15 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Nguyễn Hoàng MinhCGI0Cầu Giấy6,00,0
2Trần Đức AnhHBT0Hai Bà Trưng5,00,0
3Bùi Đức DuyHKI0Hoàn Kiếm5,00,0
4Lê Xuân Nhật KhôiTXU0Thanh Xuân5,00,0
5Phạm Tuấn KiệtHMA0Hoàng Mai5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U7 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Lê Quỳnh AnhHDO0Hà Đông6,00,0
2Nguyễn Hương ThảoCGI0Cầu Giấy5,50,0
3Lê Ngọc Khánh AnHDO0Hà Đông5,00,0
4Nguyễn Vũ Ngọc LinhLBI0Long Biên5,00,0
5Trần Bảo HânBTL0Bắc Từ Liêm5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U9 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Vũ Nguyễn Bảo LinhDDA0Đống Đa6,50,0
2Nguyễn Hồng Hà MyCGI0Cầu Giấy6,00,0
3Trịnh Hoàng YếnHMA0Hoàng Mai5,50,0
4Vũ Khánh LinhLBI0Long Biên5,00,0
5Nguyễn Nhật ÁnhHMA0Hoàng Mai5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U11 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Chu Phan Trúc LinhHBT0Hai Bà Trưng6,50,0
2Nguyễn Trần Thùy ChiHBT0Hai Bà Trưng6,00,0
3Trần Thị Hà ThanhBTL0Bắc Từ Liêm5,00,0
4Nguyễn Trần Bảo VânNTL0Nam Từ Liêm5,00,0
5Nguyễn Phan Uyển PhươngCGI0Cầu Giấy5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U13 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Trịnh Hải ĐườngCGI0Cầu Giấy7,00,0
2Nguyễn Thu PhươngBDI0Ba Đình5,51,0
3Hoàng Phương NgọcDAN0Đông Anh5,50,0
4Nguyễn Thị Minh ChâuNTL0Nam Từ Liêm5,01,0
5Lê Hoàng An AnHKI0Hoàn Kiếm5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U15 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Khổng Lê Thu TrangHDO0Hà Đông6,00,0
2Nguyễn Hải UyênCGI0Cầu Giấy5,50,0
3Vũ Ngọc Lan ChiCGI0Cầu Giấy5,00,0
4Chu Hồng AnhBTL0Bắc Từ Liêm5,00,0
5Nguyễn Đỗ Minh ChâuBDI0Ba Đình5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U18 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Lê Đàm DuyênAMS0Hà Nội - Amsterdam6,50,0
2Nguyễn Thùy NhungNHO0Ngọc Hồi6,00,0
3Ngô Ngọc DiệpVDU0Việt Đức5,00,0
4Trần Hải BìnhKLI0Kim Liên5,00,0
5Trần Phạm Mai HoaYVI0Yên Viên5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U7 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Phạm Thành NamHMA0Hoàng Mai6,01,0
2Đinh Phúc LâmHDO0Hà Đông6,00,0
3Trần Việt TùngLBI0Long Biên5,00,0
4Vũ Quốc AnhHBT0Hai Bà Trưng5,00,0
5Nguyễn Lê NguyênBDI0Ba Đình5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U13 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Nguyễn Xuân AnhHDO0Hà Đông6,50,0
2Trần Quang HuyHKI0Hoàn Kiếm6,00,0
3Phạm Gia BìnhCGI0Cầu Giấy5,00,0
4Nguyễn Trần Duy AnhTXU0Thanh Xuân5,00,0
5Phạm Minh NghĩaBDI0Ba Đình5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U18 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Nguyễn Đoàn GiangPDP0Phan Đình Phùng6,50,5
2Nguyễn Nhật MinhNHU0Nguyễn Huệ6,50,5
3Hà Trọng LộcTOA0Thanh Oai A5,00,0
4Trần Đức MinhPHT0Phạm Hồng Thái4,50,5
5Trịnh Văn Đức MinhNTR0Nguyễn Trãi - Ba Đình4,50,5
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U7 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Phan Anh ThưNTL0Nam Từ Liêm6,01,0
2Nguyễn Thái AnCGI0Cầu Giấy6,00,0
3Hoàng Bảo HânTXU0Thanh Xuân5,50,0
4Nguyễn Linh ChiCGI0Cầu Giấy5,00,0
5Đỗ Hoàng NgânBDI0Ba Đình4,50,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U9 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Bùi Ngọc MinhHMA0Hoàng Mai6,01,0
2Nguyễn Thái AnHKI0Hoàn Kiếm6,00,0
3Đỗ Phương Tuệ AnhHKI0Hoàn Kiếm5,00,0
4Ngô Thùy DươngBDI0Ba Đình5,00,0
5Bùi Hà NgânHMA0Hoàng Mai5,00,0
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U15 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Phùng Thị Ngọc ChiDDA0Đống Đa6,01,0
2Nguyễn Hà Bảo TrânCGI0Cầu Giấy6,00,0
3Lê Nguyễn Vi AnhTXU0Thanh Xuân5,00,0
4Bùi Minh PhươngHOZ0SNQT Horizon5,00,0
5Nguyễn Đỗ Thu TrangHKI0Hoàn Kiếm4,50,5
HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U18 -
Final Ranking after 7 Rounds
Rk.NameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1 
1Quách Minh ChâuKLI0WienKim Liên6,00,0
2Cao Khánh LinhTQT0Trần Quốc Tuấn5,01,0
3Nguyễn Phương LinhNHU0Nguyễn Huệ5,01,0
4Phạm Diệu HươngKLI0WienKim Liên5,01,0
5Triệu Hải YếnPDP0Phan Đình Phùng4,50,0