Rank after Round 6

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
111Quách Minh ChâuKLI0WienKim Liên6,00,019,0633
26Nguyễn Phương LinhNHU0Nguyễn Huệ4,00,023,0431
31Cao Khánh LinhTQT0Trần Quốc Tuấn4,00,022,5433
410Phạm Hạnh TrangTOA0Thanh Oai A4,00,020,5432
59Phạm Diệu HươngKLI0WienKim Liên4,00,018,5321
613Triệu Hải YếnPDP0Phan Đình Phùng3,50,015,5221
75Nguyễn Như QuỳnhTOB0Thanh Oai B3,00,022,0332
83Lê Thị Hoàng YếnYVI0Yên Viên3,00,021,5331
92Đỗ Ngọc AnhBBA0Bất Bạt3,00,014,5331
104Nguyễn Hải YếnNTR0Nguyễn Trãi - Ba Đình2,50,019,5121
1112Tạ Phương PhươngNHU0Nguyễn Huệ2,00,020,0130
127Nguyễn Thanh HuyềnBBA0Bất Bạt2,00,018,0130
138Nguyễn Thị Thúy NgânBMA0Ban Mai1,00,020,5030

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)

Advertisement