Rank after Round 3

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
16Nguyễn Phương LinhNHU0Nguyễn Huệ3,00,05,0311
211Quách Minh ChâuKLI0WienKim Liên3,00,04,0311
33Lê Thị Hoàng YếnYVI0Yên Viên2,00,06,0221
41Cao Khánh LinhTQT0Trần Quốc Tuấn2,00,05,0222
55Nguyễn Như QuỳnhTOB0Thanh Oai B2,00,05,0221
10Phạm Hạnh TrangTOA0Thanh Oai A2,00,05,0221
79Phạm Diệu HươngKLI0WienKim Liên2,00,04,5111
812Tạ Phương PhươngNHU0Nguyễn Huệ1,00,05,5010
13Triệu Hải YếnPDP0Phan Đình Phùng1,00,05,5010
104Nguyễn Hải YếnNTR0Nguyễn Trãi - Ba Đình1,00,05,0111
112Đỗ Ngọc AnhBBA0Bất Bạt1,00,04,0110
7Nguyễn Thanh HuyềnBBA0Bất Bạt1,00,04,0110
138Nguyễn Thị Thúy NgânBMA0Ban Mai0,00,05,0020

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)

Advertisement