Rank after Round 1

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
113Triệu Hải YếnPDP0Phan Đình Phùng1,00,00,5000
21Cao Khánh LinhTQT0Trần Quốc Tuấn1,00,00,0111
3Lê Thị Hoàng YếnYVI0Yên Viên1,00,00,0111
10Phạm Hạnh TrangTOA0Thanh Oai A1,00,00,0111
52Đỗ Ngọc AnhBBA0Bất Bạt1,00,00,0100
6Nguyễn Phương LinhNHU0Nguyễn Huệ1,00,00,0100
11Quách Minh ChâuKLI0WienKim Liên1,00,00,0100
85Nguyễn Như QuỳnhTOB0Thanh Oai B0,00,01,0010
8Nguyễn Thị Thúy NgânBMA0Ban Mai0,00,01,0010
12Tạ Phương PhươngNHU0Nguyễn Huệ0,00,01,0010
114Nguyễn Hải YếnNTR0Nguyễn Trãi - Ba Đình0,00,01,0000
7Nguyễn Thanh HuyềnBBA0Bất Bạt0,00,01,0000
9Phạm Diệu HươngKLI0WienKim Liên0,00,01,0000

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)

Advertisement