Final Ranking after 7 Rounds

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
117Phùng Thị Ngọc ChiDDA0Đống Đa6,01,031,5643
210Nguyễn Hà Bảo TrânCGI0Cầu Giấy6,00,023,5643
37Lê Nguyễn Vi AnhTXU0Thanh Xuân5,00,029,5533
41Bùi Minh PhươngHOZ0SNQT Horizon5,00,029,5531
59Nguyễn Đỗ Thu TrangHKI0Hoàn Kiếm4,50,521,5431
620Trần Thị Ánh NguyệtTXU0Thanh Xuân4,50,521,5231
716Phùng Thị Hải LinhHKI0Hoàn Kiếm4,00,032,0443
812Nguyễn Quỳnh AnhLBI0Long Biên4,00,025,0442
96Hoàng Khánh LinhHKI0Hoàn Kiếm4,00,023,0432
104Giáp Phương NgaBDI0Ba Đình4,00,017,0442
1118Trần Khánh LinhNTL0Nam Từ Liêm3,50,032,0341
1214Nguyễn Thị Minh ÁnhQOA0Quốc Oai3,50,024,5331
132Đặng Hà NgânHMA0Hoàng Mai3,50,023,0232
1423Vũ Lê Phương AnhHDO0Hà Đông3,00,026,0231
1522Trương Hoàng Yến NhiBDI0Ba Đình3,00,022,5343
165Hoàng Hải AnhDDA0Đống Đa3,00,019,5331
173Đoàn Thanh MaiNTL0Nam Từ Liêm2,00,026,5020
1815Nguyễn Thùy TrâmHDO0Hà Đông2,00,024,0140
198Lương Minh HuyềnLBI0Long Biên1,50,013,5140
2021Trần Thu TrangHMA0Hoàng Mai1,00,027,5121
2119Trần Phương DungBTL0Bắc Từ Liêm1,00,021,5110
2213Nguyễn Thảo NguyênBDI0Ba Đình0,00,024,5000
2311Nguyễn Minh ChâuTTH0Thạch Thất0,00,020,5020

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)