Rank after Round 2

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
17Lê Nguyễn Vi AnhTXU0Thanh Xuân2,00,02,0211
10Nguyễn Hà Bảo TrânCGI0Cầu Giấy2,00,02,0211
323Vũ Lê Phương AnhHDO0Hà Đông2,00,02,0100
416Phùng Thị Hải LinhHKI0Hoàn Kiếm2,00,01,0211
17Phùng Thị Ngọc ChiDDA0Đống Đa2,00,01,0211
614Nguyễn Thị Minh ÁnhQOA0Quốc Oai1,50,01,5110
71Bùi Minh PhươngHOZ0SNQT Horizon1,00,03,0110
15Nguyễn Thùy TrâmHDO0Hà Đông1,00,03,0110
93Đoàn Thanh MaiNTL0Nam Từ Liêm1,00,02,5010
1018Trần Khánh LinhNTL0Nam Từ Liêm1,00,02,0121
1121Trần Thu TrangHMA0Hoàng Mai1,00,02,0111
22Trương Hoàng Yến NhiBDI0Ba Đình1,00,02,0111
1319Trần Phương DungBTL0Bắc Từ Liêm1,00,02,0110
142Đặng Hà NgânHMA0Hoàng Mai1,00,02,0000
1520Trần Thị Ánh NguyệtTXU0Thanh Xuân1,00,01,5010
164Giáp Phương NgaBDI0Ba Đình1,00,01,0110
12Nguyễn Quỳnh AnhLBI0Long Biên1,00,01,0110
189Nguyễn Đỗ Thu TrangHKI0Hoàn Kiếm0,50,02,5010
195Hoàng Hải AnhDDA0Đống Đa0,00,03,0010
6Hoàng Khánh LinhHKI0Hoàn Kiếm0,00,03,0010
218Lương Minh HuyềnLBI0Long Biên0,00,02,0010
11Nguyễn Minh ChâuTTH0Thạch Thất0,00,02,0010
2313Nguyễn Thảo NguyênBDI0Ba Đình0,00,02,0000

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)