Rank after Round 1

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
123Vũ Lê Phương AnhHDO0Hà Đông1,00,00,5000
210Nguyễn Hà Bảo TrânCGI0Cầu Giấy1,00,00,0111
16Phùng Thị Hải LinhHKI0Hoàn Kiếm1,00,00,0111
22Trương Hoàng Yến NhiBDI0Ba Đình1,00,00,0111
51Bùi Minh PhươngHOZ0SNQT Horizon1,00,00,0100
7Lê Nguyễn Vi AnhTXU0Thanh Xuân1,00,00,0100
15Nguyễn Thùy TrâmHDO0Hà Đông1,00,00,0100
17Phùng Thị Ngọc ChiDDA0Đống Đa1,00,00,0100
19Trần Phương DungBTL0Bắc Từ Liêm1,00,00,0100
102Đặng Hà NgânHMA0Hoàng Mai1,00,00,0000
1114Nguyễn Thị Minh ÁnhQOA0Quốc Oai0,50,00,5010
20Trần Thị Ánh NguyệtTXU0Thanh Xuân0,50,00,5010
133Đoàn Thanh MaiNTL0Nam Từ Liêm0,50,00,5000
9Nguyễn Đỗ Thu TrangHKI0Hoàn Kiếm0,50,00,5000
154Giáp Phương NgaBDI0Ba Đình0,00,01,0010
6Hoàng Khánh LinhHKI0Hoàn Kiếm0,00,01,0010
8Lương Minh HuyềnLBI0Long Biên0,00,01,0010
12Nguyễn Quỳnh AnhLBI0Long Biên0,00,01,0010
18Trần Khánh LinhNTL0Nam Từ Liêm0,00,01,0010
205Hoàng Hải AnhDDA0Đống Đa0,00,01,0000
11Nguyễn Minh ChâuTTH0Thạch Thất0,00,01,0000
13Nguyễn Thảo NguyênBDI0Ba Đình0,00,01,0000
21Trần Thu TrangHMA0Hoàng Mai0,00,01,0000

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)