HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U7 -

Last update 14.01.2020 10:02:37, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionCờ tiêu chuẩn: Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ tiêu chuẩn: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Cờ nhanh: Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ nhanh: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAMS, BBA, BDI, BMA, BTL, CGI, CMY, DAN, DDA, ĐPH, GLA, HBT, HCA, HDO, HDU, HKI, HMA, HOZ, KLI, LBI, LTT, MDU, NCH, NHO, NHU, NTL, NTR, PDP, PHT, PTH, QOA, SSO, STA, THO, TOA, TOB, TQT, TTH, TTR, TXU, UHO, VDU, YHO, YVI
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xls), Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgBdldClub/City
1Chử Ngọc KhánhLBI0Long Biên
2Dương Hương LinhDDA0Đống Đa
3Đặng Huyền Bảo ChâmBTL0Bắc Từ Liêm
4Hoàng Vũ Ngọc MaiHMA0Hoàng Mai
5Hồ Minh AnhBDI0Ba Đình
6Lê Mai PhươngBTL0Bắc Từ Liêm
7Lê Ngọc Khánh AnHDO0Hà Đông
8Lê Quỳnh AnhHDO0Hà Đông
9Lương Phúc ViênTOA0Thanh Oai
10Nguyễn Ánh HồngHMA0Hoàng Mai
11Nguyễn Bảo ChâuBDI0Ba Đình
12Nguyễn Bảo Ngân HàNTL0Nam Từ Liêm
13Nguyễn Hương ThảoCGI0Cầu Giấy
14Nguyễn Khánh PhươngTTR0Thanh Trì
15Nguyễn Minh DungCGI0Cầu Giấy
16Nguyễn Ngân AnhBDI0Ba Đình
17Nguyễn Ngọc KhánhCMY0Chương Mỹ
18Nguyễn Tuệ NgânDDA0Đống Đa
19Nguyễn Tường AnCGI0Cầu Giấy
20Nguyễn Vũ Ngọc LinhLBI0Long Biên
21Phạm Gia LinhHMA0Hoàng Mai
22Phạm Nguyễn Hà MyNTL0Nam Từ Liêm
23Phạm Thị Kim NgânTHO0Tây Hồ
24Phạm Vân NhiHKI0Hoàn Kiếm
25Trần Bảo HânBTL0Bắc Từ Liêm
26Vũ Nguyễn Minh AnHKI0Hoàn Kiếm