HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U7 -

Last update 14.01.2020 10:01:31, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionCờ tiêu chuẩn: Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ tiêu chuẩn: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Cờ nhanh: Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ nhanh: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAMS, BBA, BDI, BMA, BTL, CGI, CMY, DAN, DDA, ĐPH, GLA, HBT, HCA, HDO, HDU, HKI, HMA, HOZ, KLI, LBI, LTT, MDU, NCH, NHO, NHU, NTL, NTR, PDP, PHT, PTH, QOA, SSO, STA, THO, TOA, TOB, TQT, TTH, TTR, TXU, UHO, VDU, YHO, YVI
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xls), Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgClub/City
1Bùi Quang BảoHBT0Hai Bà Trưng
2Bùi Quang NgọcHBT0Hai Bà Trưng
3Đặng Thành TrungHKI0Hoàn Kiếm
4Đặng Vũ Anh KiệtTTR0Thanh Trì
5Hoàng Kim VũTXU0Thanh Xuân
6Hoàng Nam KhánhDDA0Đống Đa
7Lê Anh KhôiBTL0Bắc Từ Liêm
8Lê Đức PhúcNTL0Nam Từ Liêm
9Lê Lương TùngDDA0Đống Đa
10Lưu Tài LâmTOA0Thanh Oai
11Lý Đại QuangTXU0Thanh Xuân
12Ngô Bình NguyênCMY0Chương Mỹ
13Ngô Việt DũngHDO0Hà Đông
14Nguyễn An PhúcBTL0Bắc Từ Liêm
15Nguyễn Duy Bảo LâmCGI0Cầu Giấy
16Nguyễn Duy ĐạtNTL0Nam Từ Liêm
17Nguyễn Đức ThịnhTTR0Thanh Trì
18Nguyễn Hàm QuânHBT0Hai Bà Trưng
19Nguyễn Hoàng MinhTXU0Thanh Xuân
20Nguyễn Hoàng TùngHKI0Hoàn Kiếm
21Nguyễn Hồng ĐứcTHO0Tây Hồ
22Nguyễn Khánh NamBDI0Ba Đình
23Nguyễn Khánh SơnCMY0Chương Mỹ
24Nguyễn Phúc KhánhTHO0Tây Hồ
25Nguyễn Trần Đăng QuânTHO0Tây Hồ
26Nguyễn Vũ Duy NamBDI0Ba Đình
27Nguyễn Xuân PhúcCGI0Cầu Giấy
28Phạm Bảo QuânBDI0Ba Đình
29Phạm Đức MinhHDO0Hà Đông
30Phạm Minh NamLBI0Long Biên
31Phí Lê Thành AnHMA0HoàngMai
32Trần Anh QuốcHMA0HoàngMai
33Trần Đức MinhHKI0Hoàn Kiếm
34Trần Nhân PhongCMY0Chương Mỹ
35Trịnh Hữu HùngLBI0Long Biên
Advertisement