GIẢI CỜ VUA BÁCH KHOA HÀ NỘI MỞ RỘNG LẦN 3

Organizer(s)CLB CỜ VUA BÁCH KHOA HÀ NỘI, CLB CHESS FRIENDS
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorHoàng Nhân Vĩnh
Chief ArbiterLê Viết Hổ
ArbiterPhạm Tâm Phước
Time control15 phút
Rating calculation -
Date2018/12/09
Rating-Ø1000
Pairing programSwiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager tournamentfile

Last update 09.12.2018 10:16:28, Creator/Last Upload: namhnchess

LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters No tournament details
Overview for teamAMS, BKC, CFR, ĐL, FPT, HH, KH, LAH, MM, MTA, TM, TN, TTC, VCS, VIE, VNU, YHN, YHP
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 8 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xls), Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFEDClub/City
1Bế Ích GiangBKC
2Cao Bảo Nhi UCFRChess Friends Club
3Chu Văn Bạo ACFRChess Friends Club
4Dương Văn ĐôBKC
5Hoàng Phương Ngọc g UVCSVietchess
6Bùi Văn ĐứcFPTĐH FPT
7Hà Hải LâmTMĐh thương mại
8Hà Minh TùngYHN
9Hồ Xuân Quỳnh ACFRChess Friends Club
10Hồng Lê Gia BảoYHN
11Luis CuerdoBKC
12Lê Bùi Hà Linh g UCFRChess Friends Club
13Lê Bùi Đan Linh g UCFRChess Friends Club
14Lê Gia AnHHĐh Hàng Hải
15Lê Hà PhanFPTĐH FPT
16Lê Quang Mạnh UVCSVietchess
17Lưu Diệu Quỳnh gVNU
18Lưu Quốc Việt UCFRChess Friends Club
19Lương Hữu Đức Minh UVIE
20Lương Thị Lành gBKC
21Nguyễn Bá TuânBKCBach Khoa Chess
22Nguyễn Bá TâmBKC
23Nguyễn Duy AnhBKC
24Nguyễn HoàngBKC
25Nguyễn Hoàng Bách UBKCBach Khoa Chess
26Nguyễn Hoàng HảiBKC
27Hồ Xuân Quỳnh ACFRChess Friends Club
28Nguyễn Hạnh NguyênFPTĐH FPT
29Nguyễn Hữu HảiHHĐH Hàng Hải
30Nguyễn Khánh HoàngYHN
31Nguyễn Khánh Linh gBKC
32Nguyễn Khánh Linh g UVCSVietchess
33Nguyễn Lê DuyBKC
34Nguyễn Ngọc HảiVNU
35Nguyễn Ngọc Long 1HHĐH hàng hải
36Nguyễn Ngọc Long 2TNCNTT Thái Nguyên
37Nguyễn Ngọc Tú gMTA
38Nguyễn Ngọc ÁnhVNU
39Nguyễn Phùng Thái CườngBKC
40Nguyễn Phương Thảo gTTCThuận Thành Chess
41Nguyễn Quốc ĐạtFPTĐH FPT
42Nguyễn Thanh HùngYHPY Hải Phòng
43Nguyễn Thiên Bảo UCFRChess Friends Club
44Nguyễn Thiệu Anh UBKC
45Nguyễn Thành Đạt ABKCBach Khoa Chess Club
46Nguyễn Thị Mỹ Duyên gFPTĐH FPT
47Nguyễn Thị Út Thương gBKC
48Nguyễn Tiến TàiMTA
49Nguyễn Trọng ĐạoBKCBach Khoa Chess
50Nguyễn Tuấn AnhBKC
51Nguyễn Tuấn Minh UCFRChess Friends Club
52Nguyễn Tâm PhúcBKC
53Nguyễn Văn LongBKC
54Nguyễn Văn Minh ĐứcBKC
55Nguyễn Vũ Kỳ Anh UBKC
56Nguyễn Đình DuyBKC
57Nguyễn Đình LịchTTCThuận Thành Chess
58Nguyễn Đăng HảiTTCThuận Thành Chess
59Nguyễn Đức MinhAMS
60Nguyễn Đức ThuậnMTA
61Ngô Hoàng LongLAH
62Ngô Xuân KhươngYHN
63Nguyễn Nhật ĐứcFPTĐH FPT
64Phan Ngọc HiếuBKCBach Khoa Chess
65Phí Ngọc TuấnFPT
66Phạm Huy HoàngBKCBach Khoa Chess
67Nguyễn Gia Mạnh UBKCBach Khoa Chess
68Phạm Hữu MinhBKC
69Phạm Ngọc Bảo UVCSVietchess
70Phạm Văn TháiMMHV Mật Mã
71Phạm Đăng Minh UCFRChess Friends Club
72Phạm Đức NghĩaVNU
73Trần HuyBKCBach Khoa Chess
74Trần Mai Hữu DũngBKC
75Trần Minh Châu UCFRChess Friends Club
76Trần Minh ĐứcBKC
77Trần Nguyễn Anh TùngKHĐH Khoa Học Công Nghệ
78Trần Sơn Duy UCFRChess Friends Club
79Trần Trung Hải UVCSVietchess
80Trần Đình Bảo UVCSVietchess
81Trịnh Thành LongYHN
82Tô Đình Quang AnhHHĐH Hàng hải
83Tạ Đình Thái NhânĐLĐH Điện Lực
84Võ Trần Mỹ Hạnh gFPT
85Vũ Sơn TùngBKC
86Vũ Thanh Hòa gVNU
87Vũ Văn MãnBKC
88Đào Minh TháiHHĐH hàng hải
89Đào Thị Giang gMTA
90Đào Tuấn AnhBKC
91Đường Tiến LuậnBKC
92Đầu Khương Duy UVCSVietchess
93Đặng Vũ KhoaFPTĐH FPT
94Đỗ Mạnh DũngFPTĐH FPT
95Đỗ Quốc Anh UVCSVietchess
96Đỗ Tiến Minh UVCSVietchess
97Đỗ Việt HoàngBKC
98Lê Anh Tú UVIE
99Phạm Tâm Phước 1VIE