Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

World Youth Chess Championships 2018 - Blitz G16

Cập nhật ngày: 19.10.2018 14:17:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: mprevenios

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 RpKrtg+/-
112WFMSerikbay AsselKAZ19147,00,543,547,05620992043,0
216Zhang XiaoCHN18447,00,540,042,06621352066,4
320WFMBach Ngoc Thuy DuongVIE17386,50,041,043,05621212085,4
41Maltsevskaya AleksandraRUS22696,01,037,040,556207820-25,8
54WFMGoltseva EkaterinaRUS20716,00,045,549,5462094207,2
624WFMMakhija AashnaIND15645,50,037,539,54419532064,0
73WIMSolozhenkina ElizavetaRUS21345,00,043,545,544202520-22,6
88WFMMiroshnik EkaterinaRUS20165,00,042,545,044198020-8,4
919FMJarocka LiwiaPOL17535,00,040,543,04419702043,6
1011WFMBulatova KamaliyaRUS19265,00,039,542,5541948206,8
1117Simkunaite GabijaLTU18275,00,035,037,04419372021,8
1210Golsta MadaraLAT19274,50,042,546,533184520-16,2
1314WFMUrh ZalaSLO18834,50,038,542,04419732020,0
147Yurasova DariaRUS20184,50,033,035,054184620-34,0
159WFMGetman TatyanaRUS19924,00,039,542,553184520-34,2
162Muetsch AnnmarieGER21914,00,039,542,044192120-55,6
176Berdnyk MariiaUKR20233,51,536,539,043181320-48,0
1818WCMNguyen Vu Thu HienVIE18203,51,029,531,542167820-25,6
1913WFMGrigorieva YuliaRUS18973,50,536,038,553188120-6,6
205WFMCervantes Landeiro ThaliaUSA20613,01,031,033,032178620-40,2
2123Golsta RamonaLAT16203,00,035,537,54217572022,8
2215WFMHilario AleylaPER18542,00,039,041,542162720-51,2
2325Quintana Chanduvi Daniela SofiaPER13311,00,032,034,0000200,0
2421Meenal GuptaIND17351,00,028,030,010116920-12,6
2522WFMPuppi Lazo Stephanie BeatrizPER16530,00,026,027,0000200,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: The greater number of victories (variable)