Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

8th HDBank Cup International Open Chess 2018 - Challengers

Cập nhật ngày: 15.03.2018 08:26:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: vietnamchess

Xem kỳ thủ theo ENG

ENG
SốTênRtg123456789ĐiểmHạngKrtg+/-Nhóm
103FMAlfred Nathan S W2208ENG100½1½0½14,5702028,40Masters
37Brown Geoffrey M1847ENG½10½1½1105,53220-1,20Challengers
83Shek Daniel1317ENG0000010012,01174036,80Challengers

Kết quả của ván cuối ENG

VánBànSố TênRtgĐiểm Kết quảĐiểm TênRtg Số
9537
Brown Geoffrey MENG1847 0 - 1 Molofej DenisLTU2098
1
96083
Shek DanielENG13171 1 - 0 Phan Thi Trac VanVIE1717
56
943103
FMAlfred Nathan S WENG2208 1 - 0 IMPham Le Thao NguyenVIE2354
67

Chi tiết kỳ thủ ENG

VánSốTênRtgĐiểmKQwew-weKrtg+/-
Brown Geoffrey M 1847 ENG Rp:1493 Điểm 5,5
1100Mohd Rizal Muhd Haiqal0MAS2,5s ½
292Doan Thu Huyen0VIE3,5w 1
35Tiauson Recarte2058PHI7,0w 00,23-0,2320-4,60
476WCMThanh Uyen Dung1554VIE3,0s ½0,85-0,3520-7,00
587Bui Dang Loc0VIE4,5w 1
693Duong Van Son0VIE4,5s ½
7107Nguyen Quang Trung0VIE5,5w 1
815Nguyen Huu Hoang Anh2004VIE5,5s 10,290,712014,20
91Molofej Denis2098LTU6,5w 00,19-0,1920-3,80
Shek Daniel 1317 ENG Rp:897 Điểm 2,0
120WIMGokhale Anupama1964IND5,5s 0K
2116Pham Quang Dung0VIE5,0w 0
3106Nguyen Ngoc Phong Nhi0VIE2,5s 0
4104Nguyen Hoang Minh0VIE3,5w 0
5110Nguyen Thi Hong Chau0VIE3,0s 0
6113Nguyen Van Vong (XL)0VIE0,5w 1
7123Tran Son Duy0VIE2,5s 0
8102Nguyen Gia Khanh0VIE2,5s 0
956Phan Thi Trac Van1717VIE1,5w 10,080,924036,80
FM Alfred Nathan S W 2208 ENG Rp:2332 Điểm 4,5
136GMCzebe Attila2436HUN5,0w 10,210,792015,80
226GMSantiago Yago De Moura2473BRA5,0s 00,18-0,1820-3,60
344GMTu Hoang Thong2414VIE5,5w 00,24-0,2420-4,80
4130CMNguyen Quoc Hy2039VIE3,0s ½0,72-0,2220-4,40
5126WFMJishitha D2099IND3,0w 10,650,35207,00
652IMShyaamnikhil P2394IND4,5s ½0,260,24204,80
756GMCao Sang2381VIE5,0w 00,27-0,2720-5,40
848GMVogt Lothar2402GER3,5s ½0,250,25205,00
967IMPham Le Thao Nguyen2354VIE3,5w 10,300,702014,00
Advertisement