Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1SK Raika Eggenburg 2 *  * 32342814,00
2SV Retz1 *  * 812,00
3SV Stockerau 52 *  * 2610,50
4SV Stockerau 412 *  * 59,50
5SGM Bisbg/Korneuburg 60½ *  * 27,00
6SGM Bisamberg/Kornbg 52½ *  * 17,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints