Wiener Vereinsmeisterschaft 2017/2018 2. Klasse Süd

Ban Tổ chứcWiener Schachverband (Vienna Chess Federation)
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Gregor Neff
Tổng trọng tàiIA Gregor Neff
Thời gian kiểm tra90 m / 40 moves + 30 m + 30 s/move
Địa điểmWien (Vienna)
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2017/09/30 đến 2018/03/17
Rating trung bình1309
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.02.2018 18:19:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: wiener schachverband (ta)

Giải/ Nội dungLandesliga, A-Liga, B-Liga Nord, B-Liga Süd, K1 Nord, K1 Süd, K2 Nord, K2 Süd, K3
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, Online-Ergebnis-Eingabe
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation,

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Sv Mödling * 525528,0150
2Sg Pm1 * 5321,5130
3Sk Hernals * 42321,5100
4Amateure4 * 419,090
5Sz Favoriten11 * 18,5120
6Sk Hietzing132 * 2516,570
7Arberia44 * 16,060
8Sk Austria Wien½32 * 315,550
9tschaturanga½½½13 * 11,540

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints