Wiener Vereinsmeisterschaft 2017/2018 2. Klasse Süd

Ban Tổ chứcWiener Schachverband (Vienna Chess Federation)
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Gregor Neff
Tổng trọng tàiIA Gregor Neff
Thời gian kiểm tra90 m / 40 moves + 30 m + 30 s/move
Địa điểmWien (Vienna)
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2017/09/30 đến 2018/03/17
Rating trung bình1350
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.11.2017 16:08:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: wiener schachverband (ta)

Giải/ Nội dungLandesliga, A-Liga, B-Liga Nord, B-Liga Süd, K1 Nord, K1 Süd, K2 Nord, K2 Süd, K3
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, Online-Ergebnis-Eingabe
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation,

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Sk Hernals * 4317,0100
2Sv Mödling * 55515,090
3Arberia * 410,530
4Amateure * 410,060
5Sg Pm1 * 59,560
6tschaturanga½ * 39,540
7Sk Hietzing212 * 8,530
8Sz Favoriten11 * 8,030
9Sk Austria Wien323 * 8,020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints