Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

Asian Youth Rapid Chess Championship 2017-U12O

Cập nhật ngày: 02.04.2017 14:50:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: uzbekistan chess federation

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố TênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 wwew-we
115
CMNguyen Quoc HyVIE15926,01,0628,027,524,551,953,05
29
FMAmartuvshin GanzorigMGL16876,00,0628,526,524,063,722,28
32
Kali YelimzhanKAZ18555,00,0530,527,524,055,64-0,64
43
Maghsoudloo Amir AliIRI18505,00,0530,027,024,055,29-0,29
55
Rohith Krishna SIND17705,00,0425,022,519,554,780,22
620
Tran Dang Minh QuangVIE15404,50,0428,526,023,04,51,852,65
714
Halynyazow VepalyTKM15994,50,0424,021,518,53,53,110,39
811
Bobokhodjaev BoburUZB16544,00,0432,529,525,543,370,63
97
Rakhmatullaev AlmasUZB17104,00,0428,525,522,543,520,48
1010
Usmonov ShokhjakhonUZB16834,00,0427,524,521,044,28-0,28
1126
Khamdamov SiyovushUZB13514,00,0426,023,520,541,082,92
1217
Sunnatov MirfayzUZB15804,00,0420,019,517,532,230,77
1323
Kuliyev EminTKM14794,00,0325,022,520,041,832,17
1416
Khalimjonov FayzulloUZB15893,50,0325,022,019,02,53,04-0,54
1519
CMOrozbaev EldiarKGZ15403,50,0226,023,520,52,51,910,59
1612
Mukhamedov KhadiyatulloUZB16503,50,0224,524,021,01,52,80-1,30
1725
Feng JiemingCHN13623,50,0221,519,016,52,50,951,55
184
Pranesh MIND17923,00,0329,527,524,034,82-1,82
191
Manish Anto Cristiano FIND19473,00,0326,024,020,536,11-3,11
2022
Zhainakov TalaibekKGZ15173,00,0317,517,016,511,55-0,55
2113
Ergahev MirazizUZB16333,00,0225,022,520,01,52,71-1,21
2229
Sharipov DavronUZB03,00,0223,020,517,53
2318
Ong Yi Herng JoelSGP15743,00,0221,521,018,51,52,44-0,94
2424
CMMohamed Saeed LailyUAE14582,50,0221,020,520,00,51,44-0,94
258
Xiong YouchengCHN17032,50,0220,019,519,00,53,27-2,77
266
Namdarigharghani ParsaIRI17232,50,0219,018,516,513,61-2,61
28
Kandakov MehrbakhshTJK02,50,0219,018,516,51,5
2821
CMSilva Kevin RaniduSRI15242,00,0224,021,519,011,70-0,70
2930
Waleed ZmarialAFG00,50,5021,020,518,00
3027
Aminullah NazariAFG00,50,5017,517,014,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: The greater number of victories (variable)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)