Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

GIẢI CỜ VUA CHỚP NHOÁNG ĐẠI HỘI TDTT TOÀN QUỐC - 2014 - BẢNG NAM

Cập nhật ngày: 04.12.2014 06:21:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: saigon

Xem kỳ thủ theo KGI

SốTên1234567891011ĐiểmHạngNhóm
2Nguyễn Ngọc Trường SơnKGI½111010116,57Co nhanh: Nam
3Nguyễn Đức HòaKGI1½111½0106,011Co nhanh: Nam
20Võ Thành NinhKGI10½1101116,58Co nhanh: Nam
22Trần Thanh TúKGI11½00½½014,538Co nhanh: Nam
27Phạm Đức ThắngKGI1001101116,015Co nhanh: Nam
2GMNguyễn Ngọc Trường SơnKGI11011½½11108,03Co chop: Nam
9IMNguyễn Đức HòaKGI111110½01006,516Co chop: Nam
21Võ Thành NinhKGI½½1101½1½½17,511Co chop: Nam
23CMTrần Thanh TúKGI10½1010½11½6,524Co chop: Nam
28FMPhạm Đức ThắngKGI1½0010101015,540Co chop: Nam
1GMNguyen Ngoc Truong SonKGI111111½118,51Co truyen thong: Nam
2IMNguyen Duc HoaKGI1½110111½7,02Co truyen thong: Nam
20Vo Thanh NinhKGI1110½10½05,015Co truyen thong: Nam
23CMTran Thanh TuKGI1½1½100105,016Co truyen thong: Nam
29FMPham Duc ThangKGI1½01½01½½5,021Co truyen thong: Nam

Kết quả của ván cuối KGI

VánBànSốTênĐiểm Kết quảĐiểm TênSố
933Nguyễn Đức HòaKGI6 0 - 16 Bùi VinhHNO12
957Nguyễn Văn HuyHNO 0 - 1 Nguyễn Ngọc Trường SơnKGI2
965Đào Thiên HảiHCM 0 - 1 Võ Thành NinhKGI20
91127Phạm Đức ThắngKGI5 1 - 05 Hoàng Cảnh HuấnQDO16
92455Phan Đình Nhật KhánhLDO 0 - 1 Trần Thanh TúKGI22
1115GMTừ Hoàng ThôngHCM8 1 - 08 GMNguyễn Ngọc Trường SơnKGI2
1169IMNguyễn Đức HòaKGI 0 - 1 FMLê Tuấn MinhHNO25
11821Võ Thành NinhKGI 1 - 0 IMTrần Tuấn MinhHNO14
111223CMTrần Thanh TúKGI6 ½ - ½6 Trần Quốc DũngHCM24
112358CMVũ Quang QuyềnHCM5 0 - 1 FMPhạm Đức ThắngKGI28
911GMNguyen Ngoc Truong SonKGI 1 - 0 GMTu Hoang ThongHCM8
927IMNguyen Van HuyHNO6 ½ - ½ IMNguyen Duc HoaKGI2
9810FMPham ChuongHCM5 1 - 05 Vo Thanh NinhKGI20
9923CMTran Thanh TuKGI5 0 - 1 IMLe Quang LongHCM14
91129FMPham Duc ThangKGI ½ - ½ IMDuong The AnhQDO19

Chi tiết kỳ thủ KGI

VánSốTênĐiểmKQ
Nguyễn Ngọc Trường Sơn 1999 KGI Rp:2142 Điểm 6,5
140Nguyễn Thành NghĩaHCM4,5s ½
272Nguyễn Trần Quang MinhHNO4,0w 1
325Từ Hoàng TháiHCM4,5s 1
413Phạm ChươngHCM6,0w 1
54Cao SangLDO7,5s 0
69Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM5,5w 1
728Lê Tuấn MinhHNO7,0s 0
829Trần Ngọc LânHNO4,5w 1
97Nguyễn Văn HuyHNO5,5s 1
Nguyễn Đức Hòa 1998 KGI Rp:2108 Điểm 6,0
141Đoàn Văn ĐứcQDO4,0w 1
226Bảo KhoaLDO5,0s ½
332Trần Minh ThắngHNO5,0w 1
422Trần Thanh TúKGI4,5s 1
56Nguyễn Anh DũngQDO5,5w 1
61Lê Quang LiêmHCM7,0w ½
74Cao SangLDO7,5s 0
816Hoàng Cảnh HuấnQDO5,0s 1
912Bùi VinhHNO7,0w 0
Võ Thành Ninh 1981 KGI Rp:2136 Điểm 6,5
158Nguyễn Hoàng ĐứcQNI3,0s 1
262Nguyễn Trí ThiênBNI3,5w 0
348Lê Hữu TháiLDO5,0s ½
415Lê Quang LongHCM5,5w 1
526Bảo KhoaLDO5,0s 1
67Nguyễn Văn HuyHNO5,5w 0
721Trần Quốc DũngHCM5,5s 1
839Bùi Trọng HàoBNI4,5w 1
95Đào Thiên HảiHCM5,5s 1
Trần Thanh Tú 1979 KGI Rp:1963 Điểm 4,5
160Trần Nguyễn Đăng KhoaDAN3,5s 1
268Đỗ Thành ĐạtBNI2,5w 1
39Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM5,5s ½
43Nguyễn Đức HòaKGI6,0w 0
562Nguyễn Trí ThiênBNI3,5s 0
635Nguyễn Văn ThànhDAN4,5w ½
726Bảo KhoaLDO5,0s ½
821Trần Quốc DũngHCM5,5w 0
955Phan Đình Nhật KhánhLDO3,5s 1
Phạm Đức Thắng 1974 KGI Rp:2081 Điểm 6,0
165Bùi Thị Diệp AnhQNI2,0w 1
26Nguyễn Anh DũngQDO5,5s 0
347Lê Công CườngQDO4,0w 0
457Lê Minh HoàngHCM3,5s 1
549Phạm Hoài NamHNO4,0w 1
653Nguyễn Tấn ThịnhBTR5,5s 0
741Đoàn Văn ĐứcQDO4,0w 1
872Nguyễn Trần Quang MinhHNO4,0s 1
916Hoàng Cảnh HuấnQDO5,0w 1
GM Nguyễn Ngọc Trường Sơn 2599 KGI Rp:2573 Điểm 8,0
139Nguyễn Minh TuấnHCM5,0s 1
223CMTrần Thanh TúKGI6,5w 1
315FMHoàng Cảnh HuấnQDO6,5s 0
425FMLê Tuấn MinhHNO7,5w 1
519IMNguyễn Văn HảiHNO8,0s 1
67IMLê Quang LongHCM6,0w ½
711GMNguyễn Huỳnh Minh HuyHCM7,5s ½
89IMNguyễn Đức HòaKGI6,5w 1
920FMPhạm ChươngHCM6,5s 1
101GMLê Quang LiêmHCM8,5w 1
115GMTừ Hoàng ThôngHCM9,0s 0
IM Nguyễn Đức Hòa 2592 KGI Rp:2453 Điểm 6,5
146Vũ Phi HùngQNI4,0w 1
229CMTrần Minh ThắngHNO5,0s 1
320FMPhạm ChươngHCM6,5w 1
415FMHoàng Cảnh HuấnQDO6,5s 1
510GMBùi VinhHNO7,5w 1
61GMLê Quang LiêmHCM8,5s 0
713IMTô Nhật MinhQDO6,5w ½
82GMNguyễn Ngọc Trường SơnKGI8,0s 0
96GMĐào Thiên HảiHCM7,5w 1
105GMTừ Hoàng ThôngHCM9,0s 0
1125FMLê Tuấn MinhHNO7,5w 0
Võ Thành Ninh 2580 KGI Rp:2407 Điểm 7,5
158CMVũ Quang QuyềnHCM5,0w ½
28GMNguyễn Anh DũngQDO7,0s ½
350FMNguyễn Hà PhươngBGI6,0w 1
454Nguyễn Tấn ThịnhBTR5,0s 1
513IMTô Nhật MinhQDO6,5w 0
640Đồng Bảo NghĩaBGI6,0s 1
76GMĐào Thiên HảiHCM7,5w ½
87IMLê Quang LongHCM6,0s 1
94IMNguyễn Văn HuyHNO7,5w ½
1025FMLê Tuấn MinhHNO7,5s ½
1114IMTrần Tuấn MinhHNO6,5w 1
CM Trần Thanh Tú 2578 KGI Rp:2283 Điểm 6,5
160Chúc Đình TấnBGI4,0w 1
22GMNguyễn Ngọc Trường SơnKGI8,0s 0
352CMLê Hữu TháiLDO6,5w ½
470Nguyễn Trần Quang MinhHNO4,5s 1
516FMĐinh Đức TrọngQDO5,0w 0
628FMPhạm Đức ThắngKGI5,5s 1
727CMNguyễn Hoàng NamQDO6,0w 0
850FMNguyễn Hà PhươngBGI6,0s ½
944Nguyễn Sỹ HùngBRV5,0w 1
1054Nguyễn Tấn ThịnhBTR5,0s 1
1124Trần Quốc DũngHCM6,5w ½
FM Phạm Đức Thắng 2573 KGI Rp:2222 Điểm 5,5
165Nguyễn Viết HuyDAN4,0s 1
27IMLê Quang LongHCM6,0w ½
325FMLê Tuấn MinhHNO7,5s 0
48GMNguyễn Anh DũngQDO7,0s 0
568Thái Minh HảiLDO3,5w 1
623CMTrần Thanh TúKGI6,5w 0
762FMLê Minh TúHCM4,5s 1
812IMNguyễn Thanh SơnQDO5,5w 0
967Đỗ Thành ĐạtBNI3,5s 1
1052CMLê Hữu TháiLDO6,5w 0
1158CMVũ Quang QuyềnHCM5,0s 1
GM Nguyen Ngoc Truong Son 2600 KGI Rp:2819 Điểm 8,5
133CMNguyen Van ThanhDAN4,0w 1
218FMDinh Duc TrongQDO4,5s 1
310FMPham ChuongHCM6,0w 1
420Vo Thanh NinhKGI5,0s 1
52IMNguyen Duc HoaKGI7,0w 1
623CMTran Thanh TuKGI5,0s 1
77IMNguyen Van HuyHNO6,5w ½
83GMNguyen Huynh Minh HuyHCM5,0s 1
98GMTu Hoang ThongHCM5,5w 1
IM Nguyen Duc Hoa 2599 KGI Rp:2615 Điểm 7,0
134FMBui Trong HaoBNI4,0s 1
219IMDuong The AnhQDO5,0w ½
315IMTo Nhat MinhQDO6,0s 1
411FMLe Tuan MinhHNO5,5w 1
51GMNguyen Ngoc Truong SonKGI8,5s 0
613IMTran Tuan MinhHNO5,0w 1
79GMBui VinhHNO5,5s 1
810FMPham ChuongHCM6,0w 1
97IMNguyen Van HuyHNO6,5s ½
Vo Thanh Ninh 2581 KGI Rp:2444 Điểm 5,0
153CMVu Quang QuyenHCM4,5s 1
23GMNguyen Huynh Minh HuyHCM5,0w 1
39GMBui VinhHNO5,5s 1
41GMNguyen Ngoc Truong SonKGI8,5w 0
57IMNguyen Van HuyHNO6,5s ½
611FMLe Tuan MinhHNO5,5w 1
74GMDao Thien HaiHCM6,0s 0
813IMTran Tuan MinhHNO5,0w ½
910FMPham ChuongHCM6,0s 0
CM Tran Thanh Tu 2578 KGI Rp:2394 Điểm 5,0
156FMLe Minh TuHCM2,5w 1
27IMNguyen Van HuyHNO6,5w ½
35GMCao SangLDO5,0s 1
46GMNguyen Anh DungQDO6,0s ½
510FMPham ChuongHCM6,0w 1
61GMNguyen Ngoc Truong SonKGI8,5w 0
73GMNguyen Huynh Minh HuyHCM5,0s 0
848Duong Thuong CongQDO5,0s 1
914IMLe Quang LongHCM5,5w 0
FM Pham Duc Thang 2572 KGI Rp:2345 Điểm 5,0
162Tran Do KhoaHPH3,5w 1
212IMNguyen Thanh SonQDO4,5s ½
314IMLe Quang LongHCM5,5w 0
448Duong Thuong CongQDO5,0s 1
516IMNguyen Van HaiHNO5,0w ½
66GMNguyen Anh DungQDO6,0s 0
741Nguyen Manh TruongBRV3,5w 1
838Nguyen Duc VietBNI4,5s ½
919IMDuong The AnhQDO5,0w ½