Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

41st Olympiad Tromso 2014 Women

Cập nhật ngày: 14.08.2014 17:15:32, Người tạo: dipl.ing.heinz herzog,Tải lên sau cùng: irma und werner stubenvoll

Danh sách đội với kết quả thi đấu - Women

  1. Russia (RUS / RtgØ:2520, Lãnh đội: RUBLEVSKY Sergei / HS1: 20 / HS2: 420,5)
BànTênRtg1234567891011ĐiểmVán cờRpwwew-weKrtg+/-
1GMLagno Kateryna2540RUS11½½11½0½06,010252466,03-0,0310-0,3
2GMGunina Valentina2524RUS1½11½½11½18,010265186,441,561015,6
3GMKosteniuk Alexandra2531RUS111½1½1½17,5926397,56,321,181011,8
4WGMGirya Olga2484RUS11½011½05,08238555,82-0,8210-8,2
5WGMPogonina Natalija2479RUS11½½11½5,5724965,55,250,25102,5

Thông tin kỳ thủ

Lagno Kateryna GM 2540 RUS Rp:2524
VánSốTênRtgRpĐiểmKQBàn
1322WIMDahdal Lougain1973JOR19502,0w 11
2148WIMFeliciano Ebert Vanessa2226BRA23107,0s 11
319GMSebag Marie2480FRA25025,0w ½1
54GMDzagnidze Nana2550GEO27198,0w ½1
633IMBojkovic Natasa2425SRB23234,5s 11
71GMHou Yifan2661CHN26717,0w 11
815GMHoang Thanh Trang2485HUN24275,5w ½1
924GMDanielian Elina2490ARM25096,0s 01
102GMMuzychuk Anna2555UKR25136,0s ½1
1116GMStefanova Antoaneta2505BUL25998,5w 01
Gunina Valentina GM 2524 RUS Rp:2651
VánSốTênRtgRpĐiểmKQBàn
2150WIMTerao Juliana Sayumi2222BRA22256,0w 12
341IMMilliet Sophie2385FRA24015,5s ½2
426IMPaehtz Elisabeth2464GER24756,5s 11
59GMKhotenashvili Bela2494GEO25898,0s 12
6107WGMVojinovic Jovana2312SRB23685,5w ½2
76WGMJu Wenjun2559CHN25648,0s ½2
866IMMadl Ildiko2347HUN24086,0s 12
930IMMkrtchian Lilit2453ARM24708,0w 12
108IMMuzychuk Mariya2530UKR24596,0w ½2
1192WGMVidenova Iva2342BUL23115,5s 12
Kosteniuk Alexandra GM 2531 RUS Rp:2639
VánSốTênRtgRpĐiểmKQBàn
1300WIMFuad Kamel Jamaliah Natalie2003JOR20165,0s 12
354WGMGuichard Pauline2375FRA23445,0w 13
459WGMMelamed Tatjana2364GER22244,0w 12
520IMJavakhishvili Lela2478GEO24564,5w ½3
6100WGMStojanovic Andjelija2297SRB22754,5s 13
73GMZhao Xue2508CHN24625,0w ½3
880IMGara Anita2327HUN22734,0w 13
1017GMUshenina Anna2487UKR24115,5s ½3
11103WGMNikolova Adriana2325BUL23436,0w 13
Girya Olga WGM 2484 RUS Rp:2385
VánSốTênRtgRpĐiểmKQBàn
1339WFMAlattar Ghayda M.1950JOR20636,5w 13
2302WIMRibeiro Regina2000BRA18421,5s 13
3116WIMCongiu Mathilde2318FRA23406,0s ½4
463WGMOhme Melanie2301GER24076,5s 03
6101WIMRakic Marija2323SRB23665,5w 14
722WGMTan Zhongyi2468CHN24026,0s 14
9120IMGalojan Lilit2275ARM22716,0s ½3
1029GMZhukova Natalia2468UKR25127,5w 04
Pogonina Natalija WGM 2479 RUS Rp:2496
VánSốTênRtgRpĐiểmKQBàn
1335WFMBoshra Alshaeby1947JOR18694,5s 14
2307WFMChang Suzana1991BRA18061,5w 14
487WGMHoolt Sarah2318GER23427,0w ½4
527IMMelia Salome2475GEO23706,0s ½4
883WGMGara Ticia2321HUN23455,5s 14
976WGMKursova Maria2313ARM22767,0w 14
11122WGMVoiska Margarita2279BUL23315,5s ½4

Bảng xếp cặp - Women

1. Ván ngày 2014/08/02 lúc 15:00
Bàn2
  Russia (RUS)
-69
  Jordan (JOR)
4 : 0
1.1GM
Lagno, Kateryna
-WIM
Dahdal, Lougain
1 - 0
1.2GM
Kosteniuk, Alexandra
-WIM
Fuad Kamel Jamaliah, Natalie
1 - 0
1.3WGM
Girya, Olga
-WFM
Alattar, Ghayda M.
1 - 0
1.4WGM
Pogonina, Natalija
-WFM
Boshra, Alshaeby
1 - 0
2. Ván ngày 2014/08/03 lúc 14:00
Bàn50
  Brazil (BRA)
-2
  Russia (RUS)
0 : 4
3.1WIM
Feliciano Ebert, Vanessa
-GM
Lagno, Kateryna
0 - 1
3.2WIM
Terao, Juliana Sayumi
-GM
Gunina, Valentina
0 - 1
3.3WIM
Ribeiro, Regina
-WGM
Girya, Olga
0 - 1
3.4WFM
Chang, Suzana
-WGM
Pogonina, Natalija
0 - 1
3. Ván ngày 2014/08/04 lúc 14:00
Bàn2
  Russia (RUS)
-9
  France (FRA)
2½:1½
3.1GM
Lagno, Kateryna
-GM
Sebag, Marie
½ - ½
3.2GM
Gunina, Valentina
-IM
Milliet, Sophie
½ - ½
3.3GM
Kosteniuk, Alexandra
-WGM
Guichard, Pauline
1 - 0
3.4WGM
Girya, Olga
-WIM
Congiu, Mathilde
½ - ½
4. Ván ngày 2014/08/05 lúc 14:00
Bàn12
  Germany (GER)
-2
  Russia (RUS)
1½:2½
5.1IM
Paehtz, Elisabeth
-GM
Gunina, Valentina
0 - 1
5.2WGM
Melamed, Tatjana
-GM
Kosteniuk, Alexandra
0 - 1
5.3WGM
Ohme, Melanie
-WGM
Girya, Olga
1 - 0
5.4WGM
Hoolt, Sarah
-WGM
Pogonina, Natalija
½ - ½
5. Ván ngày 2014/08/06 lúc 14:00
Bàn2
  Russia (RUS)
-4
  Georgia (GEO)
2½:1½
4.1GM
Lagno, Kateryna
-GM
Dzagnidze, Nana
½ - ½
4.2GM
Gunina, Valentina
-GM
Khotenashvili, Bela
1 - 0
4.3GM
Kosteniuk, Alexandra
-IM
Javakhishvili, Lela
½ - ½
4.4WGM
Pogonina, Natalija
-IM
Melia, Salome
½ - ½
6. Ván ngày 2014/08/08 lúc 14:00
Bàn15
  Serbia (SRB)
-2
  Russia (RUS)
½ :3½
3.1IM
Bojkovic, Natasa
-GM
Lagno, Kateryna
0 - 1
3.2WGM
Vojinovic, Jovana
-GM
Gunina, Valentina
½ - ½
3.3WGM
Stojanovic, Andjelija
-GM
Kosteniuk, Alexandra
0 - 1
3.4WIM
Rakic, Marija
-WGM
Girya, Olga
0 - 1
7. Ván ngày 2014/08/09 lúc 14:00
Bàn2
  Russia (RUS)
-1
  China (CHN)
3 : 1
1.1GM
Lagno, Kateryna
-GM
Hou, Yifan
1 - 0
1.2GM
Gunina, Valentina
-WGM
Ju, Wenjun
½ - ½
1.3GM
Kosteniuk, Alexandra
-GM
Zhao, Xue
½ - ½
1.4WGM
Girya, Olga
-WGM
Tan, Zhongyi
1 - 0
8. Ván ngày 2014/08/10 lúc 14:00
Bàn2
  Russia (RUS)
-13
  Hungary (HUN)
3½: ½
1.1GM
Lagno, Kateryna
-GM
Hoang, Thanh Trang
½ - ½
1.2GM
Gunina, Valentina
-IM
Madl, Ildiko
1 - 0
1.3GM
Kosteniuk, Alexandra
-IM
Gara, Anita
1 - 0
1.4WGM
Pogonina, Natalija
-WGM
Gara, Ticia
1 - 0
9. Ván ngày 2014/08/11 lúc 14:00
Bàn10
  Armenia (ARM)
-2
  Russia (RUS)
1½:2½
1.1GM
Danielian, Elina
-GM
Lagno, Kateryna
1 - 0
1.2IM
Mkrtchian, Lilit
-GM
Gunina, Valentina
0 - 1
1.3IM
Galojan, Lilit
-WGM
Girya, Olga
½ - ½
1.4WGM
Kursova, Maria
-WGM
Pogonina, Natalija
0 - 1
10. Ván ngày 2014/08/12 lúc 14:00
Bàn3
  Ukraine (UKR)
-2
  Russia (RUS)
2½:1½
1.1GM
Muzychuk, Anna
-GM
Lagno, Kateryna
½ - ½
1.2IM
Muzychuk, Mariya
-GM
Gunina, Valentina
½ - ½
1.3GM
Ushenina, Anna
-GM
Kosteniuk, Alexandra
½ - ½
1.4GM
Zhukova, Natalia
-WGM
Girya, Olga
1 - 0
11. Ván ngày 2014/08/14 lúc 11:00
Bàn2
  Russia (RUS)
-14
  Bulgaria (BUL)
2½:1½
1.1GM
Lagno, Kateryna
-GM
Stefanova, Antoaneta
0 - 1
1.2GM
Gunina, Valentina
-WGM
Videnova, Iva
1 - 0
1.3GM
Kosteniuk, Alexandra
-WGM
Nikolova, Adriana
1 - 0
1.4WGM
Pogonina, Natalija
-WGM
Voiska, Margarita
½ - ½