Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

18th European Club Cup for Women 2013

Cập nhật ngày: 23.11.2013 02:46:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: middlewave

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11MNC
Cercle d'Echecs de Monte-Carlo770014154,523,5104,0104,0
25RUS
Ugra74211089,516,0109,570,5
32RUS
SHSM Nashe Nasledie73319108,019,098,050,5
43ARM
Mika Chess Club74129104,015,597,558,0
54ROU
CS Politechnica-Antibiotice Iasi73137101,517,0107,042,5
68LTU
MRU - Vilniaus Fortas7313756,014,073,022,0
77SRB
Jelica PEP7223672,515,079,021,0
86SRB
Chess Club BAS7223667,512,092,026,0
99ITA
Fischer Chieti7214531,010,585,011,5
1010BIH
"Rudar" Prijedor7115324,57,576,54,0
1111AUT
ASVOE Pamhagen7016123,04,078,00,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)