Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
12017 MEN NATIONALS 48 ngày 16 giờ
2AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 50 ngày 21 giờ
3AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 50 ngày 23 giờ
4AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 50 ngày 23 giờ
5AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 50 ngày 23 giờ
6AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 50 ngày 23 giờ
7AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 50 ngày 23 giờ
8AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 51 ngày
9AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 51 ngày
10AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 51 ngày
11AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 51 ngày
122017 CANDIDATES TOURNAMENT 61 ngày 16 giờ
132017 MEN NATIONALS 61 ngày 16 giờ
142017 LADIES NATIONAL 63 ngày 2 giờ
15SENIOR BOYS PE 78 ngày 2 giờ
16JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 78 ngày 2 giờ
17GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 78 ngày 4 giờ
182017 Harare Open, Ladies Section 133 ngày 21 giờ
192017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 133 ngày 21 giờ
20HARARE OPEN 2017 OPEN SECTION 133 ngày 23 giờ
21TEST 149 ngày 19 giờ
22Zimababwe Easter Open 2017 174 ngày 21 giờ
23Zimbabwe Easter Open 2017 217 ngày 22 giờ
24Sinif birinciliyi - TMQ-2 və TMQ-3 273 ngày 23 giờ
25ZIMBABWE OPEN 2017 285 ngày 5 giờ
26YOUNG CHESS MASTERS GIRLS SECTION 329 ngày 21 giờ
27YOUNG CHESS MASTERS OPEN SECTION 329 ngày 21 giờ
28YOUNG CHESS MASTERS TOURNAMENT MASTERS SECTION 329 ngày 21 giờ
29CHITUNGWIZA OPEN U14 372 ngày 19 giờ
30CHITUNGWIZA OPEN ( OPEN SECTION) 372 ngày 20 giờ
31CHITUNGWIZA OPEN ( LADIES SECTION) 372 ngày 20 giờ
32Harare International Blitz Chess Open 454 ngày 22 giờ
33Zimbabwe Ladies Chess Challenge 617 ngày
34"Məktəbin fiqurları" turniri 619 ngày 23 giờ
35ZIMBABWE CHESS OPEN 2016 -OPEN SECTION 652 ngày 20 giờ
36ZIMBABWE OPEN 2016 LADIES SECTION 652 ngày 21 giờ
37ZIMBABWE INTERNATIONAL CHESS OPEN 2016-MASTERS IM NORM SECTION 654 ngày 18 giờ
38"Yeni şənliyinə bilet" uğrunda qrup birinciliyi 662 ngày
39Torneo Blitz Jueves 697 ngày 10 giờ
40Zimbabwe National Mens Chess Championships 2015 795 ngày 21 giờ
41Zimbabwe National Womens Chess Championships 797 ngày 23 giờ
42ZCF MASVINGO GRAND PRIX 2015 818 ngày 23 giờ
43ZCF Gweru Grand Prix 848 ngày 3 giờ
44ZCF Bulawayo Grand Prix 2015 892 ngày 23 giờ
45Zimbabwe Easter Open 2015 Prestige Section 923 ngày 21 giờ
46Zimbabwe Easter Open Ladies Section 925 ngày
47ZCF Mutare Grand Prix 2015 961 ngày 1 giờ
48Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 1017 ngày 1 giờ
49Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 1017 ngày 1 giờ
50MASVINGO GRAND PRIX 2014 1184 ngày 23 giờ
Advertisement