Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1HCA AfriSteel Chess Open 2018 10 ngày 2 giờ
2BCA MONTROSE TEAM TOURNAMENT - SENIOR GIRLS (RR) 11 ngày 9 giờ
3BCA MONTROSE TEAM TOURNAMENT - JUNIOR BOYS (SWISS) 11 ngày 9 giờ
4BCA MONTROSE TEAM TOURNAMENT - JUNIOR GIRLS (RROBIN) 11 ngày 9 giờ
5BCA MONTROSE TEAM TOURNAMENT - SENIOR BOYS (RR) 11 ngày 9 giờ
6AFRISTEEL HCA LADIES OPEN2018 14 ngày 6 giờ
7BCL QUEENS TEAM TOURNAMENT 39 ngày 1 giờ
8ZIMBABWE TERTIARY INSTITUTIONS CHESS ASSOCIATIONS GAMES - LADIES 59 ngày 8 giờ
9ZIMBABWE TERTIARY INSTITUTIONS CHESS ASSOCIATIONS GAMES - MEN 59 ngày 9 giờ
10BCL MANDWANDWE TEAM TOURNAMENT 2018 77 ngày 17 giờ
11ZIMBABWE UNIVERSITIES SPORTS ASSOCIATION GAMES- OPEN SECTION 94 ngày 13 giờ
12ZIMBABWE UNIVERSITIES SPORTS ASSOCIATION GAMES - LADIES SECTION 94 ngày 21 giờ
13NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 18 GIRLS 103 ngày 3 giờ
14NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 15 GIRLS 103 ngày 4 giờ
15NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 BOYS 103 ngày 4 giờ
16NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 20 GIRLS 103 ngày 5 giờ
17NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 20 BOYS 103 ngày 5 giờ
18NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 17 BOYS 103 ngày 5 giờ
19NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 18 BOYS 103 ngày 5 giờ
20NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 14 BOYS 103 ngày 5 giờ
21NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 16 BOYS 103 ngày 6 giờ
22NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 17 GIRLS 103 ngày 6 giờ
23NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 16 GIRLS 103 ngày 6 giờ
24NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 13 GIRLS 103 ngày 6 giờ
25NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 15 BOYS 103 ngày 9 giờ
26NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 14 GIRLS 103 ngày 11 giờ
27ZIMBABWE EASTER OPEN 2018 107 ngày 9 giờ
28ZIMBABWE EASTER OPEN LADIES SECTION 2018 107 ngày 9 giờ
29ZIMBABWE EASTER U14 SECTION 2018 108 ngày 10 giờ
30ZIMBABWE OPEN SECTION 168 ngày 7 giờ
31ZIMOPEN LADIES SECTION 194 ngày 15 giờ
32HCA Team Tournament 256 ngày 8 giờ
332017 MEN NATIONALS 323 ngày 1 giờ
34AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 325 ngày 6 giờ
35AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 325 ngày 8 giờ
36AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 325 ngày 8 giờ
37AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 325 ngày 8 giờ
38AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 325 ngày 8 giờ
39AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 325 ngày 8 giờ
40AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 325 ngày 9 giờ
41AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 325 ngày 9 giờ
42AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 325 ngày 9 giờ
43AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 325 ngày 9 giờ
442017 CANDIDATES TOURNAMENT 336 ngày 1 giờ
452017 LADIES NATIONAL 337 ngày 11 giờ
46SENIOR BOYS PE 352 ngày 11 giờ
47JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 352 ngày 11 giờ
48GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 352 ngày 13 giờ
492017 Harare Open, Ladies Section 408 ngày 6 giờ
502017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 408 ngày 6 giờ