Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1HCA Team Tournament 42 ngày 3 giờ
22017 MEN NATIONALS 108 ngày 20 giờ
3AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 111 ngày 1 giờ
4AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 111 ngày 4 giờ
5AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 111 ngày 4 giờ
6AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 111 ngày 4 giờ
7AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 111 ngày 4 giờ
8AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 111 ngày 4 giờ
9AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 111 ngày 4 giờ
10AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 111 ngày 4 giờ
11AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 111 ngày 4 giờ
12AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 111 ngày 4 giờ
132017 CANDIDATES TOURNAMENT 121 ngày 20 giờ
142017 LADIES NATIONAL 123 ngày 6 giờ
15SENIOR BOYS PE 138 ngày 7 giờ
16JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 138 ngày 7 giờ
17GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 138 ngày 9 giờ
182017 Harare Open, Ladies Section 194 ngày 1 giờ
192017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 194 ngày 2 giờ
20HARARE OPEN 2017 OPEN SECTION 194 ngày 3 giờ
21Zimababwe Easter Open 2017 235 ngày 1 giờ
22Sinif birinciliyi - TMQ-2 və TMQ-3 334 ngày 4 giờ
23ZIMBABWE OPEN 2017 345 ngày 9 giờ
24YOUNG CHESS MASTERS GIRLS SECTION 390 ngày 1 giờ
25YOUNG CHESS MASTERS OPEN SECTION 390 ngày 1 giờ
26YOUNG CHESS MASTERS TOURNAMENT MASTERS SECTION 390 ngày 1 giờ
27CHITUNGWIZA OPEN U14 433 ngày
28CHITUNGWIZA OPEN ( OPEN SECTION) 433 ngày
29CHITUNGWIZA OPEN ( LADIES SECTION) 433 ngày 1 giờ
30Harare International Blitz Chess Open 515 ngày 3 giờ
31Zimbabwe Ladies Chess Challenge 677 ngày 5 giờ
32"Məktəbin fiqurları" turniri 680 ngày 3 giờ
33ZIMBABWE CHESS OPEN 2016 -OPEN SECTION 713 ngày
34ZIMBABWE OPEN 2016 LADIES SECTION 713 ngày 1 giờ
35ZIMBABWE INTERNATIONAL CHESS OPEN 2016-MASTERS IM NORM SECTION 714 ngày 22 giờ
36"Yeni şənliyinə bilet" uğrunda qrup birinciliyi 722 ngày 4 giờ
37Torneo Blitz Jueves 757 ngày 14 giờ
38Zimbabwe National Mens Chess Championships 2015 856 ngày 2 giờ
39Zimbabwe National Womens Chess Championships 858 ngày 3 giờ
40ZCF MASVINGO GRAND PRIX 2015 879 ngày 3 giờ
41ZCF Gweru Grand Prix 908 ngày 8 giờ
42ZCF Bulawayo Grand Prix 2015 953 ngày 3 giờ
43Zimbabwe Easter Open 2015 Prestige Section 984 ngày 1 giờ
44Zimbabwe Easter Open Ladies Section 985 ngày 5 giờ
45ZCF Mutare Grand Prix 2015 1021 ngày 5 giờ
46Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 1077 ngày 5 giờ
47Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 1077 ngày 5 giờ
48MASVINGO GRAND PRIX 2014 1245 ngày 4 giờ
49Gweru Grand Prix 2014 1301 ngày 5 giờ
50Zimbabwe Easter Open 2014 Prestige Section 1335 ngày
Advertisement