Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Uganda (UGA)

Flag UGA
SốGiảiCập nhật
1PRESTIGE CUP RATED BELOW 2100 26 phút
22017 Uganda Open Chess Championship 4 ngày 17 giờ
3PRESTIGE CUP BELOW 2100 8 ngày 12 giờ
4CHESS WARRIORS INDEPENDENCE RAPIDS 13 ngày 23 giờ
5Kampala City Carnival U14(Boys) and U14 Girls 15 ngày 22 giờ
6WEST NILE CHESS CLUB 18 ngày 23 giờ
7National Chess League 2017 28 ngày 17 giờ
8City Tyres National Juniors Chess Championships 2017-U16,U14,U12 (Girls) 43 ngày 16 giờ
9Ntional Juniors-Rapid Chess Challenge 43 ngày 17 giờ
10City Tyres National Juniors Chess Championship 2017-U10,U8 LADIES 43 ngày 17 giờ
11City Tyres National Juniors 2017 -Boys U10 43 ngày 17 giờ
12City Tyres National Juniors Chess Championship 2017-U20Boys,(U20,U18GIRLS) 43 ngày 17 giờ
13City Tyres National Juniors Chess Championship 2017-U18 OPEN 43 ngày 17 giờ
14City Tryes National Junior Chess Championship 2017-U14 43 ngày 17 giờ
15City Tyres National Chess Championship 2017-U12 (open 43 ngày 17 giờ
16City Tyres National Juniors Chess Championships 2017-U8 (Boys) 43 ngày 17 giờ
17City Tyres national Juniors Chess Championship 2017-U16 OPEN 43 ngày 18 giờ
18COMRADES CHESS CHALLENGE 56 ngày 16 giờ
192017 Decoda Juniors Chess Champioship 85 ngày 17 giờ
20Super Eight Rapid Open Series 1 114 ngày 15 giờ
21Premium Junior Chess Tourney U8 155 ngày 18 giờ
22Premium Junior Chess Tourney U10 155 ngày 18 giờ
23Premium Junior Chess Tourney U20 155 ngày 18 giờ
24Premium Junior Chess Tourney U12 155 ngày 18 giờ
25Premium Junior Chess Tourney U14 155 ngày 18 giờ
26Father Grimes/National Schools Chess Championship 2017 ORGANISED UNDER THE AUSPICES OF MOUNT OF OLIVES kAKIRI 167 ngày 17 giờ
27National Schools /Father Grimes Chess Championship 2017 (Secondary Ladies] 167 ngày 19 giờ
28National Schools Chess Championship (Father Grimes) 2017 - primary girls 167 ngày 20 giờ
29FATHER GRIMES/NATIONAL SCHOOLS CHESS CHAMPIONSHIP 2017 (Primary Open) 167 ngày 20 giờ
30National Schools Chess Championship (Father Grimes) 2017 - Open 168 ngày 18 giờ
31National Schools Chess Championship (Father Grimes) 2017 - Open 170 ngày 12 giờ
32EASTER CLASSIC - Open Category 191 ngày 16 giờ
33EASTER CLASSIC - U10, U13, U16 191 ngày 20 giờ
34MAKERERE UNIVERSITY INTERHALL 2017 197 ngày 20 giờ
35Makerere University Inter-Hall 2017 (Ladies) 198 ngày 17 giờ
36CLA CADET TOURNAMENT UNDER 8 CATEGORY 218 ngày 21 giờ
37CLA CADET CHESS TOURNAMENT U10 218 ngày 22 giờ
38CLA CADET TOURNAMENT UNDER 12 CATEGOORY 218 ngày 22 giờ
39WAMPEEWO NTAKE S.S Interhouse Rapid Tournament 227 ngày 18 giờ
40Zone 4.2 Qualifiers OPEN 2017 240 ngày 22 giờ
41KAMPALA CLASSIC 2000 OPEN TOURNAMENT OPEN CATEGORY 240 ngày 23 giờ
42Zonal 4.2 Qualifiers LADIES 2017 246 ngày 17 giờ
43SOM CHESS ACADEMY GULU (7th EDITION) ANNUAL CHESS CHAMPIONSHIP 2017 262 ngày 18 giờ
44KAMPALA CLASSIC JUNIORS CHESS TOURNAMENT UNDER 16 CATEGORY 275 ngày 19 giờ
45KAMPALA CLASSIC JUNIORS CHESS TOURNAMENT UNDER 13 CATEGORY 275 ngày 19 giờ
46KAMPALA CLASSIC JUNIORS CHESS TOURNAMENT UNDER 7 CATEGORY 275 ngày 19 giờ
47KAMPALA CLASSIC JUNIORS CHESS TOURNAMENT UNDER 10 CATEGORY 275 ngày 19 giờ
48Makindye End of Year Tournament AY makindye 288 ngày 15 giờ
49Kireka Open - Ladies Category 296 ngày 19 giờ
50Kireka Open - OpenCategory 296 ngày 20 giờ
Advertisement