Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
12018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Development Section 47 ngày 15 giờ
22018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Advanced Section 47 ngày 17 giờ
32018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Novice Section 47 ngày 17 giờ
42018 臺北市西洋棋等級積分春季賽-無等級組 2018 Taipei Grading & Club Rating Tournament - Beginners Section 103 ngày 14 giờ
52018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 121 ngày 11 giờ
6U6 122 ngày 9 giờ
7U8 122 ngày 9 giờ
8U10 122 ngày 9 giờ
9U12 122 ngày 9 giờ
102018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 122 ngày 14 giờ
112018 Kasparov Asia Pacific Tour- Kaohsiung Open 122 ngày 14 giờ
122018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U14 124 ngày 17 giờ
132018 Kasparov Asia Pacific Tour- Open 125 ngày 12 giờ
142018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U12 125 ngày 12 giờ
152018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U10 125 ngày 12 giờ
162018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U8 125 ngày 12 giờ
172018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U6 125 ngày 12 giờ
182018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 發展組 138 ngày 22 giờ
192018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 高階組 139 ngày 14 giờ
202018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 進階組 139 ngày 14 giờ
212017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Advanced Section 202 ngày 17 giờ
222017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Elite Section 202 ngày 17 giờ
232017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-高階組 2017 Taipei City Grading and Club Rating Autumn Tournament-Elite Section 291 ngày 20 giờ
242017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Advanced Section 293 ngày 17 giờ
252017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Development Section 293 ngày 18 giờ
2611th Asian Dragons International Tournament 2017 Open 331 ngày 17 giờ
2711th Asian Dragons International Tournament 2017 U16 331 ngày 20 giờ
282017 Taipei Chess Open - U8 臺北市西洋棋公開賽 U8 349 ngày 16 giờ
292017 Taipei Chess Open U10 349 ngày 16 giờ
302017 Taipei Chess Open U12 349 ngày 16 giờ
312017 Taipei Chess Open - Open C 349 ngày 16 giờ
322017 Taipei Chess Open A-B Sections 349 ngày 16 giờ
332017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-進階組 387 ngày 17 giờ
342017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-高階組 387 ngày 17 giờ
352017 臺北市西洋棋等級賽-發展組 387 ngày 17 giờ
362017 Taipei Chess Grading Tournament 發展組 Development Section 481 ngày 19 giờ
372017 Taipei Chess Grading Tournament 進階組 481 ngày 19 giờ
382017 Taipei Chess Grading Tournament 高階組 481 ngày 19 giờ
392017 臺北市西洋棋積分賽 528 ngày 22 giờ
4010th Asian Dragons International Tournament 2016-U16 708 ngày 15 giờ
4110th Asian Dragons International Tournament 2016- Open 708 ngày 15 giờ
42Sinfin fiqurları - 18 yanvar 2016-cı il 915 ngày 13 giờ
43The 9th Asian Dragons International Tournament 2015-U16 1100 ngày 13 giờ
44The 9th Asian Dragons International Tournament 2015-Open 1100 ngày 13 giờ
4510th Asian Schools Chess Championship 2014 U13 Open 1422 ngày 18 giờ
4610th Asian Schools Chess Championship 2014 U15U17 Girls 1422 ngày 18 giờ
4710th Asian Schools Chess Championship 2014 U17 Open 1422 ngày 19 giờ
4810th Asian Schools Chess Championship 2014 U15 Open 1422 ngày 19 giờ
4910th Asian Schools Chess Championship 2014 U13 Girls 1422 ngày 19 giờ
5010th Asian Schools Chess Championship 2014 U11 Open 1422 ngày 19 giờ