Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 110 ngày 10 giờ
22018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 110 ngày 10 giờ
3Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 138 ngày 9 giờ
42018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 138 ngày 11 giờ
52018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 138 ngày 11 giờ
62018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 165 ngày
72018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 165 ngày 1 giờ
82018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 165 ngày 13 giờ
92018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 166 ngày 17 giờ
102017 Lesotho National Chess Championships 215 ngày 11 giờ
112017 NUL Opening Chess Championship 306 ngày 10 giờ
122017 Teyateyaneng Chess Championship 334 ngày 9 giờ
132017 Maseru Winter Open 356 ngày 14 giờ
142017 Maseru Open section 362 ngày 8 giờ
152017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 383 ngày 11 giờ
162017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 383 ngày 12 giờ
17 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 509 ngày 12 giờ
18BMI Lesotho Open Development Section 2017 527 ngày 18 giờ
192017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 530 ngày 10 giờ
202017 BMI Lesotho Open Blitz 530 ngày 10 giờ
21BMI Lesotho Open 2017 Open Section 530 ngày 15 giờ
22NUL Open Chess Championship 2016 632 ngày 16 giờ
23BMI Lesotho Open Chess Championship 2016 Prestige 908 ngày 9 giờ
24Lesotho National Chess Championship 2015 924 ngày 11 giờ