Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Kyrgyzstan (KGZ)

Flag KGZ
SốGiảiCập nhật
1Мемориал Д. Дербишева - 2018 среди взрослых 3 giờ 41 phút
2Мемориал Д. Дербишева - 2018 среди детей до 12 лет 4 giờ 50 phút
3Мемориал Д. Дербишева - 2018 среди детей до 6 лет 4 giờ 51 phút
4Мемориал Д. Дербишева - 2018 среди детей до 10 лет 4 giờ 53 phút
5Мемориал Д. Дербишева - 2018 среди детей до 14-16 лет 4 giờ 55 phút
6Мемориал Д. Дербишева - 2018 среди детей до 8 лет 15 giờ 42 phút
7Sary-Chelek 2018 jn 9 ngày 9 giờ
8Sary-Chelek 2018 vz 10 ngày 6 giờ
9Karakul memorial A.Zhetyshikova 13 ngày 4 giờ
10Кубок Карпова 2018 (До 6 лет) 13 ngày 11 giờ
11Кубок Карпова 2018 (До 8 лет) 13 ngày 11 giờ
12Кубок Карпова 2018 (До 10 лет) 13 ngày 11 giờ
13Кубок Карпова 2018 (Девочки до 12 лет) 13 ngày 11 giờ
14Кубок Карпова 2018 (Мальчики до 12 лет) 13 ngày 11 giờ
15Issyk kyll 19-28.06 open A 22 ngày 11 giờ
16Issyk kul under 14 22 ngày 12 giờ
17Issyk kul under 12 22 ngày 12 giờ
18Issyk kul under 10 22 ngày 12 giờ
19Issyk kul under 8 22 ngày 12 giờ
20Issyk kyl under 6 22 ngày 12 giờ
21Спартакиада среди сотрудников ГосОрганов КР 2018 (гражд.) 23 ngày 10 giờ
22Спартакиада среди сотрудников ГосОрганов КР 2018 (Силовые структуры) 24 ngày 9 giờ
23Issyk kol 2018 Rapid 24 ngày 11 giờ
24Rapid under 10 24 ngày 11 giờ
25Rapid under 12 24 ngày 11 giờ
26Rapid under 8 24 ngày 11 giờ
27Buchur Rapid (10'+5'') 23.06.2018 27 ngày 14 giờ
2878 School Team Championship 2017 29 ngày 1 giờ
29Champion Club Blitz (3'+2'') (17.06.2018) 30 ngày 5 giờ
30Champion Club Rapid (10'+5'') (17.06.2018) 30 ngày 5 giờ
31Champion Club Rapid (10'+5'') (11.06.2018) 30 ngày 5 giờ
32Champion Club Rapid (10'+5'') (10.06.2018) 30 ngày 5 giờ
33Champion Club Blitz (3'+2'') (10.06.2018) 30 ngày 5 giờ
34Champion Club Blitz (3+2) (08.06.2018) 30 ngày 5 giờ
35Abdykerimov mem 2018 31 ngày 8 giờ
36Altyn-Tuyun Blitz (16.06.2018) 32 ngày 12 giờ
37Отбор на кубок Ботвинника 34 ngày 7 giờ
38ЧКР по шахматам 2018 (среди юношей до 20 лет) 35 ngày 5 giờ
39ЧКР по шахматам 2018 (среди девушек до 20 лет) 35 ngày 10 giờ
40Talas open 2018 A 10 D 36 ngày 17 giờ
41Talas open 2018 A 14 D 36 ngày 17 giờ
42Talas open 2018 A 8 D 36 ngày 17 giờ
43Talas open 2018 A 14 M 36 ngày 17 giờ
44Talas open 2018 A 10 M 36 ngày 17 giờ
45Talas open 2018 A 8 M 36 ngày 17 giờ
46Talas open 2018 A 6 M 36 ngày 17 giờ
47Talas open 2018 B 36 ngày 17 giờ
48Bishkek leto А 39 ngày 5 giờ
49Bishkek leto B 39 ngày 9 giờ
50Bishkek leto E 39 ngày 14 giờ