Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: FIDE (FID)

Flag FID
SốGiảiCập nhật
1ZONA C GAMBITO LATINO 2 ngày 8 giờ
2ZONA B GAMBITO LATINO 2 ngày 8 giờ
3ZONA A GAMBITO LATINO 2 ngày 8 giờ
4PRIMER SUPERLIGA INTERZONAL GAMBITO FRIENDS 5 ngày 14 giờ
5LIGAS GAMBITO LATINO CHESS FRIENDS 19 ngày 12 giờ
6LIGA E (2do Torneo) GAMBITO FRIENDS 19 ngày 12 giờ
7LIGA D (2do Torneo) GAMBITO FRIENDS 19 ngày 13 giờ
8LIGA C (2do Torneo) GAMBITO LATINO CHESS FRIENDS 19 ngày 14 giờ
9LIGA B (2do Torneo) GAMBITO FRIENDS 19 ngày 14 giờ
10LIGA C (1er Torneo) GAMBITO LATINO CHESS FRIENDS 48 ngày 18 giờ
11LIGA E (1er Torneo) GAMBITO LATINO CHESS FRIENDS 51 ngày 7 giờ
12LIGA D (1er Torneo) GAMBITO LATINO CHESS FRIENDS 51 ngày 8 giờ
13LIGA B (1er Torneo) GAMBITO LATINO CHESS FRIENDS 51 ngày 8 giờ
14LIGAS GAMBITO LATINO CHESS FRIENDS 51 ngày 8 giờ
151/1 FIDE ARENA TOURNAMENT 2018 168 ngày 20 giờ
16HIPS Chess Club Nov 2017 1st 254 ngày 15 giờ
17HIPS October 2nd 255 ngày 19 giờ
18LOGICNI - SPS NOV 7TH 255 ngày 19 giờ
19FIDE ARENA TOURNAMENT 267 ngày 9 giờ
20FIDE ARENA TOURNAMENT 275 ngày 7 giờ
21HIPS October 275 ngày 16 giờ
22Constitution Day Rapid 426 ngày 10 giờ
23Timor Leste Rating Tournament 979 ngày
24Timor Leste Blitz 979 ngày
25Makkah Open INT. Chess Championship 2011 31 JAN to 5 FEB 2011 2721 ngày 20 giờ
26FIDE Grand-Prix 09-24 May 2010, Astrakhan 2979 ngày 19 giờ
27Weekly-Tournament-AL-Ain-chess - club 3562 ngày 17 giờ
28Al Ain Chess Club Weekend Tournament 15 Dec 2007 3870 ngày 18 giờ
29Asian Youth Championship Girls -10 3978 ngày 12 giờ
30Asian Youth Championships Girls-8 3978 ngày 12 giờ
31Asian Youth Championship Boys-12 3978 ngày 12 giờ
32Asian Youth Championship Boys-10 3978 ngày 12 giờ
33Asian Youth Chess Championship Boys-8 3978 ngày 12 giờ