Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
1Liðkappingin 2017-18, 1. deild 11 giờ 41 phút
2Liðkappingin 2017-18, 3. deild 12 giờ 1 phút
3Liðkappingin 2017-18, 2. deild 12 giờ 23 phút
4Snarkapping GP1 Klaksvík 1 ngày 12 giờ
5Runavík Open 2017 1 ngày 12 giờ
6Faroes Open 2017 95 ngày 10 giờ
7Faroesopen Blitz 99 ngày 14 giờ
81. Bólkur 2017 190 ngày 15 giờ
9Unglingabólkur 2017 190 ngày 16 giờ
10Landliðsbólkur 2017 190 ngày 16 giờ
11Almenni bólkur 2017 190 ngày 16 giờ
12GP-finala 2017 204 ngày 15 giờ
13HT-Open 210 ngày 11 giờ
14Liðkappingin 2016-17, 1. deild 218 ngày 16 giờ
15Liðkappingin 2016-17, 3. deild 218 ngày 16 giờ
16Liðkappingin 2016-17, 2. deild 218 ngày 16 giờ
17GP 7 ST-Kvik 221 ngày 20 giờ
18HT kvik 253 ngày 16 giờ
19Kjølur Open 259 ngày 11 giờ
20FM í snartalv 2016 296 ngày 9 giờ
21Runavik Open 2016 329 ngày 12 giờ
22GP 3 ST-OPEN 350 ngày 11 giờ
23GP 2 ST-Kvik 358 ngày 13 giờ
24GP 1 í Klaksvík 372 ngày 14 giờ
25Liðkappingin 2015-16, 3. deild 550 ngày 17 giờ
26Liðkappingin 2015-16, 2. deild 553 ngày 20 giờ
27Liðkappingin 2015-16, 1. deild 554 ngày 3 giờ
28GP-Finalan 560 ngày 12 giờ
29FM'16 Unglingabólkinum (Umdsty 574 ngày 9 giờ
30FM'16 Unglingabolkinum 575 ngày 13 giờ
31FM'16 Almennabolkur 575 ngày 13 giờ
32FM'16 1. bolkur 575 ngày 13 giờ
33FM'16 Landslidsbolkur 575 ngày 14 giờ
34Rókur-Kvik 603 ngày 16 giờ
35ST-Kvik 623 ngày 13 giờ
36RÓKUR-OPEN 2016 630 ngày 12 giờ
37HT-Kvik 638 ngày 12 giờ
38Skákið Open 644 ngày 10 giờ
39Føroyameistaraheitið í snartalv 2015 665 ngày 8 giờ
40GP 2 (ST OPEN) 714 ngày 10 giờ
41GP-Finala 925 ngày 14 giờ
42Landsliðsbólkur 930 ngày 7 giờ
43Almennur bólkur 931 ngày 6 giờ
44Unglingabólkur 931 ngày 6 giờ
45FM 2015 Veteranbólkur 932 ngày 15 giờ
46Liðkappingin 2014-15, 2. deild 945 ngày 11 giờ
47Liðkappingin 2014-15, 1. deild 946 ngày 5 giờ
48Liðkappingin 2014-15, 3. deild 946 ngày 5 giờ
49HT-open 949 ngày 8 giờ
50ST-Kvik 2015 974 ngày 15 giờ
Advertisement