Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Garee Dubara 26 ngày 18 giờ
2Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Diviziyoona 2ffaa 26 ngày 18 giờ
3Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Diviziyoona 1ffaa 26 ngày 18 giờ
4Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu(Koorniyaa Shamarranii) 30 ngày 17 giờ
5Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu(dorgommii Cheesii dhuunfaa 30 ngày 17 giờ
62010 Ethiopia national championship 56 ngày 18 giờ
72010 Ethiopia women national championship 56 ngày 18 giờ
87ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የግል ውድድር(7th all A.A men individual championship) 142 ngày 14 giờ
97ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የቡድን ውድድር(7th all A.A men teams championship) 142 ngày 14 giờ
107ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የግል ውድድር(7th all A.A women individual championship 142 ngày 14 giờ
117ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የቡድን ውድድር(7th all A.A women teams championship) 142 ngày 14 giờ
12Addis individual open tournament 182 ngày 13 giờ
13New year 2010 blitz 238 ngày 17 giờ
14Addis Ababa individual chess championship 280 ngày 12 giờ
15Teras Blitz 1 288 ngày 20 giờ
16Chess for Ethiopia Renaissance 314 ngày 13 giờ
172017 zone 4.2 individual championship women section 420 ngày 15 giờ
182017 zone 4.2 individual championship open section 420 ngày 16 giờ
1923rd all Oromia sport festival 434 ngày 14 giờ
2023rd all oromia sport Festival 434 ngày 19 giờ
2123rd all Oromia sport festival 436 ngày 14 giờ
2223rd all oromia sport festival 437 ngày 17 giờ
23National selection open individual chess championship(women) 456 ngày 15 giờ
24National Team selection open individual chess championship(men) 456 ngày 15 giờ
25Under 20 regional men team tournament 463 ngày 14 giờ
26Under 20 regional women chess championship 463 ngày 15 giờ
272nd all Ethiopian womens sport festival in Harer 519 ngày 20 giờ
282nd all Ethiopian womens sport festival 522 ngày 14 giờ
29Ethiopia National Chess Championship 2016-MEN 678 ngày 21 giờ
30Ethiopia National Chess Championship 2016-Women 679 ngày 18 giờ
31Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 990 ngày 2 giờ
32Ethiopia National Chess Championship 2015-MEN 1009 ngày 17 giờ
33Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 1014 ngày 14 giờ
34International Chess Festival - 40thYear TPLF Anniversary - MEN 1193 ngày 11 giờ
35International Chess Festival in the 40thYear TPLF Anniversary - LADIES 1193 ngày 11 giờ
36Children Open Cahmpionship 2974 ngày 5 giờ