Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
17ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የግል ውድድር(7th all A.A men individual championship) 18 ngày 17 giờ
27ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የቡድን ውድድር(7th all A.A men teams championship) 18 ngày 17 giờ
37ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የግል ውድድር(7th all A.A women individual championship 18 ngày 17 giờ
47ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የቡድን ውድድር(7th all A.A women teams championship) 18 ngày 17 giờ
5Addis individual open tournament 58 ngày 16 giờ
6New year 2010 blitz 114 ngày 21 giờ
7Addis Ababa individual chess championship 156 ngày 15 giờ
8Teras Blitz 1 164 ngày 23 giờ
9Chess for Ethiopia Renaissance 190 ngày 16 giờ
102017 zone 4.2 individual championship women section 296 ngày 18 giờ
112017 zone 4.2 individual championship open section 296 ngày 20 giờ
1223rd all Oromia sport festival 310 ngày 18 giờ
1323rd all oromia sport Festival 310 ngày 22 giờ
1423rd all Oromia sport festival 312 ngày 17 giờ
1523rd all oromia sport festival 313 ngày 21 giờ
16National selection open individual chess championship(women) 332 ngày 18 giờ
17National Team selection open individual chess championship(men) 332 ngày 18 giờ
18Under 20 regional men team tournament 339 ngày 17 giờ
19Under 20 regional women chess championship 339 ngày 18 giờ
202nd all Ethiopian womens sport festival in Harer 396 ngày
212nd all Ethiopian womens sport festival 398 ngày 18 giờ
22Ethiopia National Chess Championship 2016-MEN 555 ngày 1 giờ
23Ethiopia National Chess Championship 2016-Women 555 ngày 21 giờ
24Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 866 ngày 5 giờ
25Ethiopia National Chess Championship 2015-MEN 885 ngày 21 giờ
26Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 890 ngày 18 giờ
27International Chess Festival - 40thYear TPLF Anniversary - MEN 1069 ngày 15 giờ
28International Chess Festival in the 40thYear TPLF Anniversary - LADIES 1069 ngày 15 giờ
29Children Open Cahmpionship 2850 ngày 9 giờ