Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1U-17 individual championship(men) 25 ngày 6 giờ
2U-17 individual championship(women ) 25 ngày 6 giờ
3የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 27 ngày 6 giờ
4የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 28 ngày 1 giờ
5Oromiya U17 tournament(team) 53 ngày 6 giờ
6Oromiya U17 Tournament (women team) 54 ngày 2 giờ
7Oromiya U17 Project Tournament(women section) 55 ngày 7 giờ
8Oromiya U17 Project tournament 55 ngày 7 giờ
9Olympiad selection (women section) 56 ngày 7 giờ
10Olympiad selection (open section) 56 ngày 7 giờ
112010 U20 individual chess championship(open section) 73 ngày 2 giờ
122010 U20 individual championship(women) 73 ngày 2 giờ
132010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( men) 76 ngày 7 giờ
142010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( women) 77 ngày 6 giờ
15የ2010 ዓ.ም ስፖርት ለሁሉም ውድድር 100 ngày 9 giờ
16የመጀመርያው የክለቦች ሻምፒዮና 109 ngày 6 giờ
17Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Garee Dubara 142 ngày 6 giờ
18Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Diviziyoona 2ffaa 142 ngày 6 giờ
19Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Diviziyoona 1ffaa 142 ngày 6 giờ
20Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu(Koorniyaa Shamarranii) 146 ngày 5 giờ
21Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu(dorgommii Cheesii dhuunfaa 146 ngày 5 giờ
222010 Ethiopia national championship 172 ngày 6 giờ
232010 Ethiopia women national championship 172 ngày 6 giờ
247ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የግል ውድድር(7th all A.A men individual championship) 258 ngày 2 giờ
257ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የቡድን ውድድር(7th all A.A men teams championship) 258 ngày 2 giờ
267ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የግል ውድድር(7th all A.A women individual championship 258 ngày 2 giờ
277ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የቡድን ውድድር(7th all A.A women teams championship) 258 ngày 2 giờ
28Addis individual open tournament 298 ngày
29New year 2010 blitz 354 ngày 5 giờ
30Addis Ababa individual chess championship 395 ngày 23 giờ
31Teras Blitz 1 404 ngày 8 giờ
32Chess for Ethiopia Renaissance 430 ngày 1 giờ
332017 zone 4.2 individual championship women section 536 ngày 3 giờ
342017 zone 4.2 individual championship open section 536 ngày 4 giờ
3523rd all Oromia sport festival 550 ngày 2 giờ
3623rd all oromia sport Festival 550 ngày 6 giờ
3723rd all Oromia sport festival 552 ngày 1 giờ
3823rd all oromia sport festival 553 ngày 5 giờ
39National selection open individual chess championship(women) 572 ngày 3 giờ
40National Team selection open individual chess championship(men) 572 ngày 3 giờ
41Under 20 regional men team tournament 579 ngày 2 giờ
42Under 20 regional women chess championship 579 ngày 3 giờ
432nd all Ethiopian womens sport festival in Harer 635 ngày 8 giờ
442nd all Ethiopian womens sport festival 638 ngày 2 giờ
45Ethiopia National Chess Championship 2016-MEN 794 ngày 9 giờ
46Ethiopia National Chess Championship 2016-Women 795 ngày 5 giờ
47Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 1105 ngày 14 giờ
48Ethiopia National Chess Championship 2015-MEN 1125 ngày 5 giờ
49Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 1130 ngày 2 giờ
50International Chess Festival - 40thYear TPLF Anniversary - MEN 1308 ngày 23 giờ