Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
15th Expat Chess Blitz Open 1 ngày 14 giờ
2北京君修国际象棋俱乐部慢棋联赛 3 ngày 14 giờ
3北京君修国际象棋俱乐部等级分赛 11 ngày 14 giờ
4北京君修国际象棋俱乐部等级分赛 18 ngày 16 giờ
5李老师国际象棋春季班训练1 18 ngày 17 giờ
6青伟国际象棋俱乐部‘第一个星期六’二月月赛 月赛甲组 29 ngày 1 giờ
74th Expat Chess Blitz Open 29 ngày 14 giờ
8青伟国际象棋俱乐部‘第一个星期六’二月月赛 月赛丙组 31 ngày 16 giờ
9青伟国际象棋俱乐部‘第一个星期六’二月月赛 月赛丁组 31 ngày 16 giờ
10模拟练习赛 模拟组 39 ngày 13 giờ
11四川航空杯2017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第25届李成智杯全国少年儿童冠军赛 男子丁组 43 ngày
12四川航空杯2017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第25届李成智杯全国少年儿童冠军赛 男子8岁组 43 ngày
13四川航空杯2017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第25届李成智杯全国少年儿童冠军赛 女子丁组 43 ngày
142017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人) 暨第25届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛-男子甲组 43 ngày
152017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人) 暨第25届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛-女子乙组 43 ngày
162017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人) 暨第25届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛-女子丙组 43 ngày
172017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人) 暨第25届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛-女子甲组 43 ngày
182017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人) 暨第25届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛-男子乙组 43 ngày
192017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人) 暨第25届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛-男子丙组 43 ngày
20四川航空杯2017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第25届李成智杯全国少年儿童冠军赛 女子8岁组 43 ngày 1 giờ
212017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人) 暨第25届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛-男子青年组 43 ngày 1 giờ
222017年全国国际象棋青少年锦标赛(个人) 暨第25届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛-女子青年组 43 ngày 1 giờ
23第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 女子二级组 45 ngày 15 giờ
24无锡市第四届迎春公开赛 公开组 50 ngày 19 giờ
253rd Expat Chess Blitz Open 57 ngày 14 giờ
261st Shanghai Expat Kids Open 58 ngày 18 giờ
27第十三届“华源杯”全国国际象棋公开赛(合肥) 男子一级组 59 ngày
28第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 公开组 59 ngày 2 giờ
29第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 四级棋士组 59 ngày 2 giờ
30第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 八级棋士组 59 ngày 2 giờ
31第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 六级棋士组 59 ngày 2 giờ
32第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 三级棋士组 59 ngày 2 giờ
33第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 男子二级棋士组 59 ngày 2 giờ
34第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 男子候补大师组 59 ngày 2 giờ
35第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 男子一级棋士组 59 ngày 2 giờ
36第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 女子一级棋士组 59 ngày 2 giờ
37第十三届“华源杯”全国国际象棋公开赛(合肥) 男子候补大师组 59 ngày 2 giờ
38第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 女子候补大师组 59 ngày 2 giờ
39第十三届“华源杯”全国国际象棋公开赛(合肥) 男子定级组 59 ngày 2 giờ
40第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 无级组 59 ngày 2 giờ
41第十三届“华源杯”全国国际象棋公开赛(合肥) 女子四、五、六、定级并组 59 ngày 2 giờ
42第十三届“华源杯”全国国际象棋公开赛(合肥) 女子候补大师组 59 ngày 2 giờ
43第十三届“华源杯”全国国际象棋公开赛(合肥) 公开组 59 ngày 2 giờ
44第十三届“华源杯”全国国际象棋公开赛(合肥) 女子一级组 59 ngày 2 giờ
45第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 七级棋士组 59 ngày 2 giờ
46第十三届“华源杯”全国国际象棋公开赛(合肥) 男子四级组 59 ngày 2 giờ
47第十三届“华源杯”全国国际象棋公开赛(合肥) 男子三级组 59 ngày 2 giờ
48第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 九级棋士组 59 ngày 3 giờ
49第十三届“华源杯”全国国际象棋公开赛(合肥) 男子二级组 59 ngày 3 giờ
50第三届“中孚杯”全国国际象棋公开赛 五级棋士组 59 ngày 3 giờ
Advertisement
Advertisement