Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
1FRIENDLY TOURNAMENT- SUPER FINAL CELEBRATION OCT 12TH 3 ngày 18 giờ
22017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 候补棋协大师组-男 9 ngày 1 giờ
32017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 棋协大师组 9 ngày 1 giờ
42017全国国际象棋棋协大师赛(青岛) 男子候补棋协大师组 9 ngày 1 giờ
52017全国国际象棋棋协大师赛(青岛) 女子一级棋士组 9 ngày 1 giờ
62017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 女子一级组 9 ngày 1 giờ
72017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 男子一级组 9 ngày 1 giờ
82017全国国际象棋棋协大师赛(青岛) 棋协大师组 9 ngày 1 giờ
92017全国国际象棋棋协大师赛(青岛) 男子一级棋士组 9 ngày 1 giờ
102017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 女子候补大师组 9 ngày 1 giờ
112017全国国际象棋棋协大师赛(青岛) 女子候补棋协大师组 9 ngày 1 giờ
122017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 男子四级组 9 ngày 2 giờ
132017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 男子二级组 9 ngày 2 giờ
142017年河北省国际象棋棋士赛 九级组 9 ngày 2 giờ
152017年河北省国际象棋棋士赛 五级组 9 ngày 2 giờ
162017年河北省国际象棋棋士赛 十级组 9 ngày 2 giờ
172017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 女子二级组 9 ngày 2 giờ
182017年河北省国际象棋棋士赛 公开组 9 ngày 2 giờ
192017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 男子五级组 9 ngày 2 giờ
202017全国国际象棋棋协大师赛(青岛) 女子二级棋士组 9 ngày 2 giờ
212017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 女子七八级组 9 ngày 2 giờ
222017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 女子三四级组 9 ngày 2 giờ
232017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 男子三级组 9 ngày 2 giờ
242017年河北省国际象棋棋士赛 八级组 9 ngày 2 giờ
252017全国国际象棋棋协大师赛(青岛) 男子二级棋士组 9 ngày 2 giờ
262017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 女子五六级组 9 ngày 2 giờ
272017年河北省国际象棋棋士赛 七级组 9 ngày 2 giờ
282017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 男子六级组 9 ngày 2 giờ
292017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 男子七级组 9 ngày 2 giờ
302017年河北省国际象棋棋士赛 六级组 9 ngày 2 giờ
312017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 男子定级组 9 ngày 2 giờ
322017年河北省国际象棋棋士赛 四级组 9 ngày 2 giờ
332017年河北省国际象棋棋士赛 三级组 9 ngày 2 giờ
342017年河北省国际象棋棋士赛 二级组 9 ngày 2 giờ
352017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 男子九十级组 9 ngày 3 giờ
362017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 男子八级组 9 ngày 3 giờ
372017年全国国际象棋棋协大师赛(广东江门) 女子九十定级组 9 ngày 3 giờ
382017年河北省国际象棋棋士赛 无级组 9 ngày 3 giờ
39SHANGHAI CHESS CLUB- 2017 SUMMER GRAND PRIX FINAL STANDINGS Top 10 places on each weekly blitz tournament receive 12,10,8,7,6,5,4,3,2,1 pts 10 ngày 21 giờ
402017 Weekly Park Tavern Blitz Tournament- September 28th 10 ngày 22 giờ
41“南山郡杯”首届绍兴越城全国国际象棋公开赛 公开组 11 ngày
42第八届全国少年儿童国际象棋精英赛 女子B组 11 ngày 1 giờ
432017全国国际象棋棋协大师赛(青岛) 成人组 11 ngày 1 giờ
44第八届全国少年儿童国际象棋精英赛 男子B组 11 ngày 1 giờ
45第八届全国少年儿童国际象棋精英赛 男子A组 11 ngày 1 giờ
46第八届全国少年儿童国际象棋精英赛 女子A组 11 ngày 1 giờ
472017年全国国际象棋教练员培训 11 ngày 3 giờ
482017青岛市国际象棋少年儿童冠军赛 男子组 11 ngày 19 giờ
49第九届秦皇岛全国国际象棋公开赛 公开组 11 ngày 23 giờ
502017全国国际象棋棋协大师赛(青岛) 女子三级棋士组 12 ngày
Advertisement