Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
1城东小学首届校园学生智运会国际象棋比赛 男子高年级组 1 ngày 7 giờ
2城东小学首届校园学生智运会国际象棋比赛 男子中年级组 1 ngày 13 giờ
3城东小学首届校园学生智运会国际象棋比赛 女子低年级组 1 ngày 13 giờ
4城东小学首届校园学生智运会国际象棋比赛 男子低年级组 1 ngày 13 giờ
5城东小学首届校园学生智运会国际象棋比赛 女子高、中年级组 1 ngày 14 giờ
6内蒙古自治区第九届少数民族传统体育运动会蒙古象棋比赛 2 ngày 8 giờ
7新疆维吾尔自治区第九届少数民族传统体育运动会 国际象棋混合团体赛 3 ngày 5 giờ
8中国体育彩票山东省第八届全民健身运动会国际象棋比赛 团体决赛 3 ngày 8 giờ
9新疆维吾尔自治区第九届少数民族传统体育运动会 国际象棋快棋赛-男子组 3 ngày 9 giờ
10新疆维吾尔自治区第九届少数民族传统体育运动会 国际象棋快棋赛-女子组 3 ngày 9 giờ
11新疆维吾尔自治区第九届少数民族传统体育运动会 国际象棋快棋赛-男子组 4 ngày 5 giờ
12自治区第九届少数民族体育运动会 国际象棋常规赛 4 ngày 5 giờ
13(全国百城千县万乡全民棋牌推广工程)2018年温州市少年儿童国际象棋等级赛 混合A组 4 ngày 15 giờ
14(全国百城千县万乡全民棋牌推广工程)2018年温州市少年儿童国际象棋等级赛 女子D组 4 ngày 15 giờ
15(全国百城千县万乡全民棋牌推广工程)2018年温州市少年儿童国际象棋等级赛 混合B组 4 ngày 15 giờ
16(全国百城千县万乡全民棋牌推广工程)2018年温州市少年儿童国际象棋等级赛 女子C组 4 ngày 15 giờ
17(全国百城千县万乡全民棋牌推广工程)2018年温州市少年儿童国际象棋等级赛 男子C组 4 ngày 15 giờ
18(全国百城千县万乡全民棋牌推广工程)2018年温州市少年儿童国际象棋等级赛 男子E组 4 ngày 15 giờ
19(全国百城千县万乡全民棋牌推广工程)2018年温州市少年儿童国际象棋等级赛 男子D组 4 ngày 15 giờ
20(全国百城千县万乡全民棋牌推广工程)2018年温州市少年儿童国际象棋等级赛 女子E组 4 ngày 16 giờ
21中国体育彩票山东省第八届全民健身运动会国际象棋比赛 团体决赛 4 ngày 19 giờ
222018 Chess In Shanghai- Weekly blitz@Park Tavern- SEPTEMBER 13th, 2018 6 ngày 19 giờ
232018 Chess In Shanghai- Weekly blitz@Park Tavern- SEPTEMBER 06, 2018 9 ngày 14 giờ
242018年首届国际象棋精英赛竞赛 精英组 10 ngày 18 giờ
252018年国际象棋等级赛 男子乙组 11 ngày 14 giờ
262018年国际象棋等级赛 男子甲组 11 ngày 14 giờ
272018年国际象棋等级赛 女子乙组 11 ngày 14 giờ
282018年国际象棋等级赛 女子甲组 11 ngày 14 giờ
292018年国际象棋等级赛 男子资格组 12 ngày 11 giờ
302018年国际象棋等级赛 女子资格组 12 ngày 11 giờ
31测试 1 14 ngày 6 giờ
32中国体育彩票山东省第八届全民健身运动会国际象棋比赛(聊城赛区) 团体赛 15 ngày 20 giờ
33江苏省第十九届运动会青少年部国际象棋竞赛 快棋儿童女子个人组 24 ngày 17 giờ
34江苏省第十九届运动会青少年部国际象棋竞赛 快棋青年男子个人组 24 ngày 17 giờ
35江苏省第十九届运动会青少年部国际象棋竞赛 快棋少年女子个人组 24 ngày 17 giờ
36江苏省第十九届运动会青少年部国际象棋竞赛 快棋青年女子个人组 24 ngày 17 giờ
37江苏省第十九届运动会青少年部国际象棋竞赛 快棋儿童男子个人组 24 ngày 17 giờ
38江苏省第十九届运动会青少年部国际象棋竞赛 快棋少年男子个人组 24 ngày 17 giờ
392018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 四级组 24 ngày 19 giờ
402018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 公开组 24 ngày 19 giờ
412018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 二级组 24 ngày 19 giờ
422018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 男子三级组 24 ngày 19 giờ
432018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 男子五级组 24 ngày 19 giờ
442018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 女子六级组 24 ngày 19 giờ
452018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 女子八级组 24 ngày 19 giờ
462018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 女子七级组 24 ngày 19 giờ
472018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 男子十级组 24 ngày 19 giờ
482018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 男子六级组 24 ngày 19 giờ
492018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 女子五级组 24 ngày 19 giờ
502018年辽宁省国际象棋棋士等级赛 男子八级组 24 ngày 19 giờ