Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Botswana (BOT)

Flag BOT
SốGiảiCập nhật
1Botswana National Team Playoffs 2017 6 ngày
22017 FIDE Rated Molepolole Junior Chess Championships-Open Molepolole,Botswana 14 ngày 19 giờ
32017 Maun Open Chess Championships- Open Section Maun, Botswana 16 ngày 9 giờ
42017 National Brigades Teams Chess Championships-Open Molepolole,Botswana 28 ngày 9 giờ
52017 National Brigades Teams Chess Championships-Ladies Molepolole,Botswana 28 ngày 9 giờ
6Mater Spei Chess Festival Junior teams Open section 2017 30 ngày 13 giờ
7MATER SPEI CHESS FESTIVAL 2017 SENIOR GIRLS SENIOR GIRLS 32 ngày 1 giờ
8MATER SPEI CHESS FESTIVAL 2017 SENIOR BOYS 32 ngày 1 giờ
9Mater Spei Chess Festival Junior teams Ladies 2017 32 ngày 1 giờ
10MATER SPEI CHESS FESTIVAL PRIMARY BOYS 32 ngày 3 giờ
11MATER SPEI CHESS FESTIVAL PRIMARY GIRLS 34 ngày 8 giờ
122017 KALAHARI ASSOCIATES GABORONE CHESS CHAMPIONSHIP-OPEN BOTSWANA 48 ngày 4 giờ
132017 KALAHARI ASSOCIATES GABORONE CHESS CHAMPIONSHIP-LADIES SECTION 48 ngày 5 giờ
142017 KALAHARI ASSOCIATES GABORONE CHESS CHAMPIONSHIP-OPEN BOTSWANA 49 ngày 5 giờ
152017 Alex Mpuisang Chess Championships-Open Section Gaborone,Botswana 53 ngày 12 giờ
162017 Alex Mpuisang Chess Championships-Primary Boys Gaborone,Botswsana 53 ngày 13 giờ
172017 FIDE Rated Molepolole Junior Chess Championships-Girls Molepolole,Botswana 62 ngày 5 giờ
18Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U- 7&9 BOYS 76 ngày 7 giờ
19Debswana RBBH Chess Championships 2017 U7&U9 Girls 76 ngày 7 giờ
20Debswana RBBH Chess Championships 2017 U-11 Girls 76 ngày 7 giờ
21Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U 11 BOYS 76 ngày 7 giờ
22Debswana RBHH Chess Championships 2017 U-13 Girls 76 ngày 7 giờ
23Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-13 BOYS 76 ngày 7 giờ
24Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-15 BOYS 76 ngày 7 giờ
25REBABONAHA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS UNDER 15 GIRLS UNDER 15 GIRLS 76 ngày 7 giờ
26Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-17 BOYS 76 ngày 7 giờ
27REBABONAHA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS UNDER 17 GIRLS UNDER 17 GIRLS 76 ngày 7 giờ
28Holiday chess 99 ngày 7 giờ
292017 Metropolitan National Chess Championships Final-Open Gaborone,Botswana 107 ngày 6 giờ
302017 Metropolitan National Chess Championships Final-Ladies Gaborone,Botswana 107 ngày 6 giờ
312017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 153 ngày 5 giờ
322017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 153 ngày 5 giờ
332017 Botswana Junior Open Chess Championships-Boys Gaborone,Botswana 159 ngày 16 giờ
342017 Botswana Junior Open Chess Championships-Girls Gaborone,Botswana 159 ngày 16 giờ
352017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 174 ngày 8 giờ
362017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 174 ngày 9 giờ
372017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Ladies Gaborone,Botswana 192 ngày 7 giờ
382017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Open Gaborone,Botswana 202 ngày 5 giờ
39DEBSWANA RBBH CHESS CHAMPIONSHIPS U7 GILRS 2016 279 ngày 7 giờ
402016 Debswana RBBH Youth Chess Championships-U15-U17 Girls 279 ngày 8 giờ
412016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U15 Boys 279 ngày 8 giờ
422016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U11 Boys 279 ngày 8 giờ
432016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U13 - Boys 279 ngày 8 giờ
442016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U9 - Boys 279 ngày 8 giờ
452016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U7 - Boyys 279 ngày 8 giờ
462016 Turbo Refrigeration Masters Chess Tournament Gaborone,Botswana 287 ngày 4 giờ
472016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Open Gaborone,Botswana 307 ngày 9 giờ
482016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Ladies Gaborne,Botswana 307 ngày 9 giờ
492016 Botswana Open International-Ladies Section Gaborone, Botho University 321 ngày 6 giờ
502016 Botswana Open International-Open Section Gaborone,Botho University 321 ngày 9 giờ
Advertisement