Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Botswana (BOT)

Flag BOT
SốGiảiCập nhật
12017 Debswana Developmental Botswana Open Chess Championships -Prestige Gaborone,Botswana 17 ngày 7 giờ
22017 Debswana Developmental Botswana Open Chess Championships -Open Gaborone,Botswana 17 ngày 8 giờ
32017 Debswana Developmental Botswana Open Chess Championships -Youth Girls Gaborone 17 ngày 8 giờ
42017 Debswana Developmental Botswana Open Chess Championship -Boys Youth Section Gaborone,Botswana 17 ngày 8 giờ
52017 Botswana Open Chess Championships- Ladies 17 ngày 8 giờ
62017 Debswana Developmental Botswana Open Chess Championships -Prestige Gaborone,Botswana 18 ngày 7 giờ
72017 Debswana Developmental Botswana Open Chess Championships -Ladies Gaborone,Botswana 20 ngày 5 giờ
82017 MOBILE SUBSTANCE ABUSE 18 SECTION 26 ngày 2 giờ
92017 Debswana Developmental Botswana Open Chess Championships -Prestige 28 ngày 3 giờ
10Tertiary Chess Championship-Ladies 32 ngày 7 giờ
11Tertiary Chess Championship 32 ngày 7 giờ
12Botswana National Team Playoffs 2017 60 ngày 7 giờ
132017 FIDE Rated Molepolole Junior Chess Championships-Open Molepolole,Botswana 75 ngày 18 giờ
142017 Maun Open Chess Championships- Open Section Maun, Botswana 77 ngày 8 giờ
152017 National Brigades Teams Chess Championships-Open Molepolole,Botswana 89 ngày 9 giờ
162017 National Brigades Teams Chess Championships-Ladies Molepolole,Botswana 89 ngày 9 giờ
17Mater Spei Chess Festival Junior teams Open section 2017 91 ngày 12 giờ
18MATER SPEI CHESS FESTIVAL 2017 SENIOR GIRLS SENIOR GIRLS 93 ngày 1 giờ
19MATER SPEI CHESS FESTIVAL 2017 SENIOR BOYS 93 ngày 1 giờ
20Mater Spei Chess Festival Junior teams Ladies 2017 93 ngày 1 giờ
21MATER SPEI CHESS FESTIVAL PRIMARY BOYS 93 ngày 2 giờ
22MATER SPEI CHESS FESTIVAL PRIMARY GIRLS 95 ngày 7 giờ
232017 KALAHARI ASSOCIATES GABORONE CHESS CHAMPIONSHIP-OPEN BOTSWANA 109 ngày 3 giờ
242017 KALAHARI ASSOCIATES GABORONE CHESS CHAMPIONSHIP-LADIES SECTION 109 ngày 4 giờ
252017 KALAHARI ASSOCIATES GABORONE CHESS CHAMPIONSHIP-OPEN BOTSWANA 110 ngày 5 giờ
262017 Alex Mpuisang Chess Championships-Open Section Gaborone,Botswana 114 ngày 12 giờ
272017 Alex Mpuisang Chess Championships-Primary Boys Gaborone,Botswsana 114 ngày 12 giờ
282017 FIDE Rated Molepolole Junior Chess Championships-Girls Molepolole,Botswana 123 ngày 5 giờ
29Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U- 7&9 BOYS 137 ngày 7 giờ
30Debswana RBBH Chess Championships 2017 U7&U9 Girls 137 ngày 7 giờ
31Debswana RBBH Chess Championships 2017 U-11 Girls 137 ngày 7 giờ
32Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U 11 BOYS 137 ngày 7 giờ
33Debswana RBHH Chess Championships 2017 U-13 Girls 137 ngày 7 giờ
34Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-13 BOYS 137 ngày 7 giờ
35Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-15 BOYS 137 ngày 7 giờ
36REBABONAHA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS UNDER 15 GIRLS UNDER 15 GIRLS 137 ngày 7 giờ
37Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-17 BOYS 137 ngày 7 giờ
38REBABONAHA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS UNDER 17 GIRLS UNDER 17 GIRLS 137 ngày 7 giờ
39Holiday chess 160 ngày 6 giờ
402017 Metropolitan National Chess Championships Final-Open Gaborone,Botswana 168 ngày 5 giờ
412017 Metropolitan National Chess Championships Final-Ladies Gaborone,Botswana 168 ngày 5 giờ
422017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 214 ngày 4 giờ
432017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 214 ngày 5 giờ
442017 Botswana Junior Open Chess Championships-Boys Gaborone,Botswana 220 ngày 16 giờ
452017 Botswana Junior Open Chess Championships-Girls Gaborone,Botswana 220 ngày 16 giờ
462017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 235 ngày 8 giờ
472017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 235 ngày 9 giờ
482017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Ladies Gaborone,Botswana 253 ngày 6 giờ
492017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Open Gaborone,Botswana 263 ngày 4 giờ
50DEBSWANA RBBH CHESS CHAMPIONSHIPS U7 GILRS 2016 340 ngày 7 giờ
Advertisement