Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Botswana (BOT)

Flag BOT
SốGiảiCập nhật
12017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 5 ngày 17 giờ
22017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 5 ngày 17 giờ
32017 Botswana Junior Open Chess Championships-Boys Gaborone,Botswana 12 ngày 4 giờ
42017 Botswana Junior Open Chess Championships-Girls Gaborone,Botswana 12 ngày 4 giờ
52017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 26 ngày 20 giờ
62017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 26 ngày 21 giờ
72017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Ladies Gaborone,Botswana 44 ngày 19 giờ
82017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Open Gaborone,Botswana 54 ngày 17 giờ
92017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Ladies Gaborone,Botswana 55 ngày 23 giờ
102017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Open Gaborone,Botswana 56 ngày
11DEBSWANA RBBH CHESS CHAMPIONSHIPS U7 GILRS 2016 131 ngày 19 giờ
122016 Debswana RBBH Youth Chess Championships-U15-U17 Girls 131 ngày 20 giờ
132016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U15 Boys 131 ngày 20 giờ
142016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U11 Boys 131 ngày 20 giờ
152016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U13 - Boys 131 ngày 20 giờ
162016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U9 - Boys 131 ngày 20 giờ
172016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U7 - Boyys 131 ngày 20 giờ
182016 Turbo Refrigeration Masters Chess Tournament Gaborone,Botswana 139 ngày 16 giờ
192016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Open Gaborone,Botswana 159 ngày 21 giờ
202016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Ladies Gaborne,Botswana 159 ngày 21 giờ
212016 Botswana Open International-Ladies Section Gaborone, Botho University 173 ngày 18 giờ
222016 Botswana Open International-Open Section Gaborone,Botho University 173 ngày 21 giờ
232016 Botswana Open International-Prestige Section Gaborone,Botho University 173 ngày 21 giờ
242016 Botswana Open International-Youth Section Gaborone,Botho University 173 ngày 22 giờ
25U 13 Youth Chess Championship 180 ngày 18 giờ
26U9 Youth Chess Championship 180 ngày 18 giờ
27U11 Youth Chess Championship 180 ngày 18 giờ
28U15&17 Youth Chess championship 180 ngày 18 giờ
29U 7 Youth Chess Championship 180 ngày 18 giờ
302016 Botash Open Chess Tournament-Open Sowa Town 210 ngày 19 giờ
31National team Challenge 221 ngày
322016 Maun Open International Chess Championships-Open Maun,Botswana 249 ngày 18 giờ
332016 Maun Open International Chess Championships-Ladies Maun, Botswana 249 ngày 19 giờ
342016 Maun Open International Chess Championships- Youth Section Maun,Botswana 250 ngày 13 giờ
352016 National Brigades Teams Chess Championships-Ladies Section Francistown,Botswana 250 ngày 17 giờ
362016 National Brigades Teams Chess Championships-Open Section Francistown,Botswana 255 ngày 20 giờ
37BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U14 GIRLS 261 ngày 20 giờ
38BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U16 GIRLS 261 ngày 20 giờ
39BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS 261 ngày 20 giờ
40BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS 261 ngày 20 giờ
41BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS SELECTION 261 ngày 20 giờ
422016 INDIVIDUALS CHESS CHAMPIONSHIPS - GIRLS 261 ngày 20 giờ
43MATERSPEI CHESS FESTIVAL 2016 GIRLS 261 ngày 20 giờ
44MATERSPEI CHESS FESTIVAL PRIMARY GIRLS 264 ngày 11 giờ
45BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS U12 GIRLS 264 ngày 11 giờ
46BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS 269 ngày
47BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U8 BOYS 269 ngày
482016 Gaborone Open International Chess Championships-Ladies Section Gaborone 270 ngày 23 giờ
492016 Gaborone Open International Chess Championships-Open Section Gaborone 270 ngày 23 giờ
50Senior School Individual Chess Championship 285 ngày 19 giờ
Advertisement