Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Botswana (BOT)

Flag BOT
SốGiảiCập nhật
1DEBSWANA RBBH CHESS CHAMPIONSHIPS U7 GILRS 2016 68 ngày 16 giờ
22016 Debswana RBBH Youth Chess Championships-U15-U17 Girls 68 ngày 17 giờ
32016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U15 Boys 68 ngày 17 giờ
42016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U11 Boys 68 ngày 17 giờ
52016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U13 - Boys 68 ngày 17 giờ
62016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U9 - Boys 68 ngày 17 giờ
72016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U7 - Boyys 68 ngày 17 giờ
82016 Turbo Refrigeration Masters Chess Tournament Gaborone,Botswana 76 ngày 13 giờ
92016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Open Gaborone,Botswana 96 ngày 18 giờ
102016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Ladies Gaborne,Botswana 96 ngày 18 giờ
112016 Botswana Open International-Ladies Section Gaborone, Botho University 110 ngày 15 giờ
122016 Botswana Open International-Open Section Gaborone,Botho University 110 ngày 18 giờ
132016 Botswana Open International-Prestige Section Gaborone,Botho University 110 ngày 18 giờ
142016 Botswana Open International-Youth Section Gaborone,Botho University 110 ngày 19 giờ
15U 13 Youth Chess Championship 117 ngày 15 giờ
16U9 Youth Chess Championship 117 ngày 15 giờ
17U11 Youth Chess Championship 117 ngày 15 giờ
18U15&17 Youth Chess championship 117 ngày 15 giờ
19U 7 Youth Chess Championship 117 ngày 15 giờ
202016 Botash Open Chess Tournament-Open Sowa Town 147 ngày 16 giờ
21National team Challenge 157 ngày 21 giờ
222016 Maun Open International Chess Championships-Open Maun,Botswana 186 ngày 15 giờ
232016 Maun Open International Chess Championships-Ladies Maun, Botswana 186 ngày 15 giờ
242016 Maun Open International Chess Championships- Youth Section Maun,Botswana 187 ngày 10 giờ
252016 National Brigades Teams Chess Championships-Ladies Section Francistown,Botswana 187 ngày 14 giờ
262016 National Brigades Teams Chess Championships-Open Section Francistown,Botswana 192 ngày 17 giờ
27BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U14 GIRLS 198 ngày 17 giờ
28BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U16 GIRLS 198 ngày 17 giờ
29BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS 198 ngày 17 giờ
30BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS 198 ngày 17 giờ
31BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS SELECTION 198 ngày 17 giờ
322016 INDIVIDUALS CHESS CHAMPIONSHIPS - GIRLS 198 ngày 17 giờ
33MATERSPEI CHESS FESTIVAL 2016 GIRLS 198 ngày 17 giờ
34MATERSPEI CHESS FESTIVAL PRIMARY GIRLS 201 ngày 8 giờ
35BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS U12 GIRLS 201 ngày 8 giờ
36BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS 205 ngày 21 giờ
37BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U8 BOYS 205 ngày 21 giờ
382016 Gaborone Open International Chess Championships-Ladies Section Gaborone 207 ngày 20 giờ
392016 Gaborone Open International Chess Championships-Open Section Gaborone 207 ngày 20 giờ
40Senior School Individual Chess Championship 222 ngày 16 giờ
41SENIOR SCHOOLS CHESS CHAMPIONSHIPS FINALS SENIOR GIRLS 222 ngày 16 giờ
422016 INDIVIDUALS CHESS CHAMPIONSHIPS - GIRLS 222 ngày 16 giờ
43JUNIOR INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS- BOYS 2016 222 ngày 16 giờ
44PRIMARY SCHOOL INDIVIDUAL CHESS FINAL 222 ngày 16 giờ
45PRIMARY SCHOOL BOYS CHESS INDIVIDUAL CHAMPIONSHIP 222 ngày 16 giờ
462016 National Team Qualifiers Final-0pen Gaborone,Botswana 257 ngày 13 giờ
472016 National Team Qualifiers Final-Ladies Gaborone,Botswana 257 ngày 13 giờ
48Alex Mpuisang Invitational 2016 262 ngày 19 giờ
492016 National Team Selection - 2nd Qualifiers 285 ngày 13 giờ
50ENPASSENT YOUTH CHESS CHAMPIONSHIP UNDER 11 291 ngày 13 giờ
Advertisement