Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Botswana (BOT)

Flag BOT
SốGiảiCập nhật
12017 FIDE Rated Molepolole Junior Chess Championships-Girls Molepolole,Botswana 6 ngày 21 giờ
2Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U- 7&9 BOYS 20 ngày 22 giờ
3Debswana RBBH Chess Championships 2017 U7&U9 Girls 20 ngày 22 giờ
4Debswana RBBH Chess Championships 2017 U-11 Girls 20 ngày 22 giờ
5Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U 11 BOYS 20 ngày 22 giờ
6Debswana RBHH Chess Championships 2017 U-13 Girls 20 ngày 23 giờ
7Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-13 BOYS 20 ngày 23 giờ
8Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-15 BOYS 20 ngày 23 giờ
9REBABONAHA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS UNDER 15 GIRLS UNDER 15 GIRLS 20 ngày 23 giờ
10Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-17 BOYS 20 ngày 23 giờ
11REBABONAHA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS UNDER 17 GIRLS UNDER 17 GIRLS 20 ngày 23 giờ
12Holiday chess 43 ngày 22 giờ
132017 Metropolitan National Chess Championships Final-Open Gaborone,Botswana 51 ngày 21 giờ
142017 Metropolitan National Chess Championships Final-Ladies Gaborone,Botswana 51 ngày 21 giờ
152017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 97 ngày 20 giờ
162017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 97 ngày 21 giờ
172017 Botswana Junior Open Chess Championships-Boys Gaborone,Botswana 104 ngày 8 giờ
182017 Botswana Junior Open Chess Championships-Girls Gaborone,Botswana 104 ngày 8 giờ
192017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 119 ngày
202017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 119 ngày 1 giờ
212017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Ladies Gaborone,Botswana 136 ngày 22 giờ
222017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Open Gaborone,Botswana 146 ngày 20 giờ
23DEBSWANA RBBH CHESS CHAMPIONSHIPS U7 GILRS 2016 223 ngày 23 giờ
242016 Debswana RBBH Youth Chess Championships-U15-U17 Girls 224 ngày
252016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U15 Boys 224 ngày
262016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U11 Boys 224 ngày
272016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U13 - Boys 224 ngày
282016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U9 - Boys 224 ngày
292016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U7 - Boyys 224 ngày
302016 Turbo Refrigeration Masters Chess Tournament Gaborone,Botswana 231 ngày 19 giờ
312016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Open Gaborone,Botswana 252 ngày
322016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Ladies Gaborne,Botswana 252 ngày 1 giờ
332016 Botswana Open International-Ladies Section Gaborone, Botho University 265 ngày 22 giờ
342016 Botswana Open International-Open Section Gaborone,Botho University 266 ngày
352016 Botswana Open International-Prestige Section Gaborone,Botho University 266 ngày 1 giờ
362016 Botswana Open International-Youth Section Gaborone,Botho University 266 ngày 1 giờ
37U 13 Youth Chess Championship 272 ngày 22 giờ
38U9 Youth Chess Championship 272 ngày 22 giờ
39U11 Youth Chess Championship 272 ngày 22 giờ
40U15&17 Youth Chess championship 272 ngày 22 giờ
41U 7 Youth Chess Championship 272 ngày 22 giờ
422016 Botash Open Chess Tournament-Open Sowa Town 302 ngày 22 giờ
43National team Challenge 313 ngày 4 giờ
442016 Maun Open International Chess Championships-Open Maun,Botswana 341 ngày 22 giờ
452016 Maun Open International Chess Championships-Ladies Maun, Botswana 341 ngày 22 giờ
462016 Maun Open International Chess Championships- Youth Section Maun,Botswana 342 ngày 17 giờ
472016 National Brigades Teams Chess Championships-Ladies Section Francistown,Botswana 342 ngày 21 giờ
482016 National Brigades Teams Chess Championships-Open Section Francistown,Botswana 348 ngày
49BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U14 GIRLS 354 ngày
50BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U16 GIRLS 354 ngày
Advertisement