Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Botswana (BOT)

Flag BOT
SốGiảiCập nhật
12017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Ladies Gaborone,Botswana 16 ngày 4 giờ
22017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Open Gaborone,Botswana 26 ngày 2 giờ
32017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Ladies Gaborone,Botswana 27 ngày 8 giờ
42017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Open Gaborone,Botswana 27 ngày 9 giờ
5DEBSWANA RBBH CHESS CHAMPIONSHIPS U7 GILRS 2016 103 ngày 5 giờ
62016 Debswana RBBH Youth Chess Championships-U15-U17 Girls 103 ngày 6 giờ
72016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U15 Boys 103 ngày 6 giờ
82016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U11 Boys 103 ngày 6 giờ
92016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U13 - Boys 103 ngày 6 giờ
102016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U9 - Boys 103 ngày 6 giờ
112016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U7 - Boyys 103 ngày 6 giờ
122016 Turbo Refrigeration Masters Chess Tournament Gaborone,Botswana 111 ngày 1 giờ
132016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Open Gaborone,Botswana 131 ngày 6 giờ
142016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Ladies Gaborne,Botswana 131 ngày 6 giờ
152016 Botswana Open International-Ladies Section Gaborone, Botho University 145 ngày 4 giờ
162016 Botswana Open International-Open Section Gaborone,Botho University 145 ngày 6 giờ
172016 Botswana Open International-Prestige Section Gaborone,Botho University 145 ngày 6 giờ
182016 Botswana Open International-Youth Section Gaborone,Botho University 145 ngày 7 giờ
19U 13 Youth Chess Championship 152 ngày 3 giờ
20U9 Youth Chess Championship 152 ngày 3 giờ
21U11 Youth Chess Championship 152 ngày 3 giờ
22U15&17 Youth Chess championship 152 ngày 3 giờ
23U 7 Youth Chess Championship 152 ngày 3 giờ
242016 Botash Open Chess Tournament-Open Sowa Town 182 ngày 4 giờ
25National team Challenge 192 ngày 9 giờ
262016 Maun Open International Chess Championships-Open Maun,Botswana 221 ngày 4 giờ
272016 Maun Open International Chess Championships-Ladies Maun, Botswana 221 ngày 4 giờ
282016 Maun Open International Chess Championships- Youth Section Maun,Botswana 221 ngày 23 giờ
292016 National Brigades Teams Chess Championships-Ladies Section Francistown,Botswana 222 ngày 3 giờ
302016 National Brigades Teams Chess Championships-Open Section Francistown,Botswana 227 ngày 5 giờ
31BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U14 GIRLS 233 ngày 5 giờ
32BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U16 GIRLS 233 ngày 5 giờ
33BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS 233 ngày 5 giờ
34BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS 233 ngày 5 giờ
35BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS SELECTION 233 ngày 5 giờ
362016 INDIVIDUALS CHESS CHAMPIONSHIPS - GIRLS 233 ngày 5 giờ
37MATERSPEI CHESS FESTIVAL 2016 GIRLS 233 ngày 6 giờ
38MATERSPEI CHESS FESTIVAL PRIMARY GIRLS 235 ngày 20 giờ
39BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS U12 GIRLS 235 ngày 20 giờ
40BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS 240 ngày 10 giờ
41BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U8 BOYS 240 ngày 10 giờ
422016 Gaborone Open International Chess Championships-Ladies Section Gaborone 242 ngày 8 giờ
432016 Gaborone Open International Chess Championships-Open Section Gaborone 242 ngày 8 giờ
44Senior School Individual Chess Championship 257 ngày 4 giờ
45SENIOR SCHOOLS CHESS CHAMPIONSHIPS FINALS SENIOR GIRLS 257 ngày 4 giờ
462016 INDIVIDUALS CHESS CHAMPIONSHIPS - GIRLS 257 ngày 4 giờ
47JUNIOR INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS- BOYS 2016 257 ngày 4 giờ
48PRIMARY SCHOOL INDIVIDUAL CHESS FINAL 257 ngày 4 giờ
49PRIMARY SCHOOL BOYS CHESS INDIVIDUAL CHAMPIONSHIP 257 ngày 4 giờ
502016 National Team Qualifiers Final-0pen Gaborone,Botswana 292 ngày 1 giờ
Advertisement