Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Botswana (BOT)

Flag BOT
SốGiảiCập nhật
12017 Metropolitan National Chess Championships Final-Open Gaborone,Botswana 8 giờ 38 phút
22017 Metropolitan National Chess Championships Final-Ladies Gaborone,Botswana 8 giờ 41 phút
32017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 41 ngày 11 giờ
42017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 41 ngày 11 giờ
52017 Botswana Junior Open Chess Championships-Boys Gaborone,Botswana 47 ngày 22 giờ
62017 Botswana Junior Open Chess Championships-Girls Gaborone,Botswana 47 ngày 22 giờ
72017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 62 ngày 15 giờ
82017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 62 ngày 16 giờ
92017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Ladies Gaborone,Botswana 80 ngày 13 giờ
102017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Open Gaborone,Botswana 90 ngày 11 giờ
11DEBSWANA RBBH CHESS CHAMPIONSHIPS U7 GILRS 2016 167 ngày 14 giờ
122016 Debswana RBBH Youth Chess Championships-U15-U17 Girls 167 ngày 15 giờ
132016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U15 Boys 167 ngày 15 giờ
142016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U11 Boys 167 ngày 15 giờ
152016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U13 - Boys 167 ngày 15 giờ
162016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U9 - Boys 167 ngày 15 giờ
172016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U7 - Boyys 167 ngày 15 giờ
182016 Turbo Refrigeration Masters Chess Tournament Gaborone,Botswana 175 ngày 10 giờ
192016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Open Gaborone,Botswana 195 ngày 15 giờ
202016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Ladies Gaborne,Botswana 195 ngày 15 giờ
212016 Botswana Open International-Ladies Section Gaborone, Botho University 209 ngày 13 giờ
222016 Botswana Open International-Open Section Gaborone,Botho University 209 ngày 15 giờ
232016 Botswana Open International-Prestige Section Gaborone,Botho University 209 ngày 16 giờ
242016 Botswana Open International-Youth Section Gaborone,Botho University 209 ngày 16 giờ
25U 13 Youth Chess Championship 216 ngày 12 giờ
26U9 Youth Chess Championship 216 ngày 12 giờ
27U11 Youth Chess Championship 216 ngày 12 giờ
28U15&17 Youth Chess championship 216 ngày 12 giờ
29U 7 Youth Chess Championship 216 ngày 12 giờ
302016 Botash Open Chess Tournament-Open Sowa Town 246 ngày 13 giờ
31National team Challenge 256 ngày 18 giờ
322016 Maun Open International Chess Championships-Open Maun,Botswana 285 ngày 13 giờ
332016 Maun Open International Chess Championships-Ladies Maun, Botswana 285 ngày 13 giờ
342016 Maun Open International Chess Championships- Youth Section Maun,Botswana 286 ngày 8 giờ
352016 National Brigades Teams Chess Championships-Ladies Section Francistown,Botswana 286 ngày 12 giờ
362016 National Brigades Teams Chess Championships-Open Section Francistown,Botswana 291 ngày 15 giờ
37BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U14 GIRLS 297 ngày 14 giờ
38BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U16 GIRLS 297 ngày 14 giờ
39BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS 297 ngày 14 giờ
40BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS 297 ngày 14 giờ
41BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS SELECTION 297 ngày 15 giờ
422016 INDIVIDUALS CHESS CHAMPIONSHIPS - GIRLS 297 ngày 15 giờ
43MATERSPEI CHESS FESTIVAL 2016 GIRLS 297 ngày 15 giờ
44MATERSPEI CHESS FESTIVAL PRIMARY GIRLS 300 ngày 5 giờ
45BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIOSHIPS U12 GIRLS 300 ngày 6 giờ
46BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS 304 ngày 19 giờ
47BOTSWANA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS U8 BOYS 304 ngày 19 giờ
482016 Gaborone Open International Chess Championships-Ladies Section Gaborone 306 ngày 17 giờ
492016 Gaborone Open International Chess Championships-Open Section Gaborone 306 ngày 17 giờ
50Senior School Individual Chess Championship 321 ngày 13 giờ
Advertisement