Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b HS1  HS2  HS3 
1Ask Kottingbrunn 4 *  * 321319,50
2Sk Sparkasse Baden 32 *  * 3312184
3Sk Sparkasse Ternitz 232 *  * 23312180
4Sk Bad Erlach 23 *  * 31015,50
5Sk Kirchberg/Wechsel2222 *  * 7190

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints