Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc quốc gia năm 2024 Tranh cúp GIGA GIFT CỜ CHỚP - NỮ LỨA TUỔI 13Last update 12.07.2024 06:50:02, Creator/Last Upload: Vietnamchess
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | WCM | Nguyễn, Minh Chi | 12424641 | HCM | 1878 | G13 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | | Lê, Thái Hoàng Ánh | 12424617 | HCM | 1841 | G13 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Trần, Lê Vy | 12423599 | DAN | 1818 | G13 | Đà Nẵng |
| 4 | | Vũ, Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | HNO | 1812 | G13 | Hà Nội |
| 5 | | Nguyễn, Mai Chi | 12425125 | QDO | 1806 | G13 | Quân Đội |
| 6 | | Tống, Thái Hoàng Ân | 12419230 | HCM | 1779 | G13 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | | Trần, Lý Ngân Châu | 12420069 | CTH | 1706 | G13 | Cần Thơ |
| 8 | | Nguyễn, Thị Phương Uyên | 12427730 | NAN | 1704 | G13 | Nghệ An |
| 9 | | Nguyễn, Hoàng Bảo Trâm | 12434434 | HPH | 1699 | G13 | Hải Phòng |
| 10 | | Đỗ, Hà Trang | 12424250 | BGI | 1687 | G13 | Bắc Giang |
| 11 | | Lê, Minh Anh | 12424374 | TTH | 1650 | G13 | Thừa Thiên - Huế |
| 12 | | Nguyễn, Hồng Hà My | 12427721 | HNO | 1643 | G13 | Hà Nội |
| 13 | | Nguyễn, Trương Minh Ánh | 12425613 | CTH | 1640 | G13 | Cần Thơ |
| 14 | | Bùi, Ngọc Minh | 12426547 | HNO | 1640 | G13 | Hà Nội |
| 15 | | Đào, Nhật Minh | 12425290 | HPH | 1610 | G13 | Hải Phòng |
| 16 | | Trương, Xuân Minh | 12431478 | BRV | 1603 | G13 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 17 | | Trương, Thanh Vân | 12432962 | NAN | 1597 | G13 | Nghệ An |
| 18 | | Đỗ, Kiều Linh Nhi | 12431621 | KGI | 1595 | G13 | Kiên Giang |
| 19 | | Nguyễn, Trần Thiên Vân | 12423670 | DON | 1583 | G13 | Đồng Nai |
| 20 | | Nguyễn, Mạnh Quỳnh | 12432474 | KGI | 1551 | G13 | Kiên Giang |
| 21 | | Nguyễn, Ngọc Trúc Quỳnh | 12423661 | DON | 1511 | G13 | Đồng Nai |
| 22 | | Nguyễn, Thị Thanh Ngọc | 12431370 | QDO | 1499 | G13 | Quân Đội |
| 23 | | Nguyễn, Phương Ly | 12435872 | HPH | 1496 | G13 | Hải Phòng |
| 24 | | Hoàng, Nguyên Giang | 12427705 | HNO | 1488 | G13 | Hà Nội |
| 25 | | Lê, Giang Bảo Châu | 12435406 | CTH | 1484 | G13 | Cần Thơ |
| 26 | | Lục, Kim Giao | 12430390 | LCI | 1481 | G13 | Lào Cai |
| 27 | | Công, Nữ Bảo An | 12429805 | HNO | 1465 | G13 | Hà Nội |
| 28 | | Nguyễn, Phạm Minh Thư | 12420018 | DON | 1462 | G13 | Đồng Nai |
| 29 | | Võ, Ngọc Thiên Kim | 12431524 | HGI | 1449 | G13 | Hậu Giang |
| 30 | | Lê, Trần Bảo Quyên | 12434752 | DON | 0 | G13 | Đồng Nai |
|
|
|
|
|
|
|
|
|