Giải vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2024 Tranh cúp DOPPERHERZ - Cờ tiêu chuẩn Bảng nữ U06Cập nhật ngày: 03.06.2024 06:43:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Nguyễn Phạm Lam Thư | 12442658 | DON | 0 | w | U06 | G06 | Đồng Nai |
| 2 | | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | HCM | 0 | | U06 | G06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | | Đinh Hoàng Chi Anh | 12466433 | DAN | 0 | w | U06 | G06 | Đà Nẵng |
| 4 | | Vũ Quỳnh Anh | 12473057 | LCI | 0 | w | U06 | G06 | Lào Cai |
| 5 | | Nguyễn Phùng Minh Châu | 12444790 | HCM | 0 | | U06 | G06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Bùi Thiên Di | 12468401 | HCM | 0 | | U06 | G06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | | Nguyễn Hương Giang | 12471968 | HNO | 0 | w | U06 | G06 | Hà Nội |
| 8 | | Phan Gia Hân | 12473049 | LCI | 0 | w | U06 | G06 | Lào Cai |
| 9 | | Hà Phương Hoa | 12473030 | LCI | 0 | w | U06 | G06 | Lào Cai |
| 10 | | Võ Lan Khuê | 12453374 | DAN | 0 | w | U06 | G06 | Đà Nẵng |
| 11 | | Nguyễn Phương Tuệ Lâm | 12469173 | HNO | 0 | w | U06 | G06 | Hà Nội |
| 12 | | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | HCM | 0 | | U06 | G06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | 12443638 | HCM | 0 | | U06 | G06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 14 | | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 12471070 | DON | 0 | w | U06 | G06 | Đồng Nai |
| 15 | | Lê Ngọc Tú | 12469424 | HCM | 0 | | U06 | G06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 16 | | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 12458015 | HCM | 0 | | U06 | G06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 17 | | Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | HCM | 0 | | U06 | G06 | Tp Hồ Chí Minh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|