No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Typ | Gr | Club/City |
1 | | Phan Khải Trí | 12442100 | STC | 1253 | U09 | U09 | St Chess Club |
2 | | Đoàn Đức An | 12433764 | KTL | 1227 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
3 | | Nguyễn Hải Anh | 12430463 | KTL | 1218 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
4 | | Đào Minh Phú | 12429821 | KTL | 1207 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
5 | | Nguyễn Tùng Lâm | 12430536 | KTL | 1174 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
6 | | Nguyễn Hữu Hải Đăng | 12441996 | KTL | 1166 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
7 | | Trương Tiến Minh | 12441171 | TNV | 1121 | | U09 | Clb Tài Năng Việt |
8 | | Hoàng Gia An | | CTM | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thông Minh Hno |
9 | | Nguyễn Công Khang An | | CTM | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thông Minh Hno |
10 | | Nguyễn Lưu Thành An | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
11 | | Phạm Duy Khánh An | 12429988 | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
12 | | Đào Duy Anh | 12429830 | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
13 | | Đào Hoàng Anh | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
14 | | Đào Tiến Anh | | HNC | 0 | U09 | U09 | Ha Nam Chess Club |
15 | | Đinh Hải Anh | | TNV | 0 | | U09 | Clb Tài Năng Việt |
16 | | Đỗ Quang Anh | | STA | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
17 | | Dương Nguyễn Nhật Anh | | TNV | 0 | | U09 | Clb Tài Năng Việt |
18 | | Lê Bá Hải Anh | | HPD | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
19 | | Lê Hùng Anh | | CDC | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
20 | | Lê Nam Anh | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
21 | | Nguyễn Đức Anh | | TLV | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt |
22 | | Nguyễn Thế Anh | | CTT | 0 | U09 | U09 | Clb Chess Tactics |
23 | | Nguyễn Trần Anh | | STC | 0 | U09 | U09 | St Chess Club |
24 | | Phan Đức Anh | | TNT | 0 | U09 | U09 | Clb Tài Năng Trẻ |
25 | | Trần Nam Anh | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
26 | | Trần Ngọc Vũ Anh | | OLP | 0 | U09 | U09 | Clb Olympia Chess |
27 | | Trần Quang Anh | | OLP | 0 | U09 | U09 | Clb Olympia Chess |
28 | | Nguyễn Trần Xuân Bách | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
29 | | Vũ Hoàng Bách | | CTM | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thông Minh Hno |
30 | | Đặng Quang Bảo * | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
31 | | Đinh Gia Bảo | | TNT | 0 | U09 | U09 | Clb Tài Năng Trẻ |
32 | | Đỗ Hoàng Gia Bảo | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
33 | | Nguyễn Minh Bảo | | BLU | 0 | U09 | U09 | Clb Blue Horse |
34 | | Nguyễn Nhật Bảo | | CSC | 0 | U09 | U09 | Chess Star Club |
35 | | Nguyễn Thái Bảo | | T10 | 0 | U09 | U09 | Trường 10-10 |
36 | | Phạm Gia Bảo | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
37 | | Trần Gia Bảo | | QAC | 0 | U09 | U09 | Qa Chess |
38 | | Nguyễn Minh Đạt * | | KTL | 0 | | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
39 | | Tống Trần Bảo Châu | | IQC | 0 | U09 | U09 | Iq Chess |
40 | | Hồ Nam Cường | | TNC | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thái Nguyên |
41 | | Bùi Đình Hải Đăng | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
42 | | Lê Đức Hải Đăng * | | TLI | 0 | U09 | U09 | Trường Th Thịnh Liệt |
43 | | Lê Hồng Hải Đăng | | VIC | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Victor |
44 | | Bùi Minh Đức | | TRC | 0 | U09 | U09 | The Reed Chess |
45 | | Đặng Nguyễn Tuấn Đức | | OLP | 0 | U09 | U09 | Clb Olympia Chess |
46 | | Lê Quang Đức | 12458694 | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
47 | | Lương Minh Đức * | | ROY | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Royal City |
48 | | Trần Minh Đức Chh | | CHH | 0 | U09 | U09 | Clb Chess Hoàn Hảo |
49 | | Trần Minh Đức Hdc | | HDC | 0 | U09 | U09 | Hải Dương Chess Club |
50 | | Vũ Minh Đức | | GDC | 0 | | U09 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
51 | | Đào Quang Dũng | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
52 | | Đinh Lê Hoàng Dũng | | TLV | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt |
53 | | Mai Trí Dũng | | CAP | 0 | U09 | U09 | Clb Captain Chess Hà Đông |
54 | | Nguyễn Danh Dũng | | LCM | 0 | U09 | U09 | Lớp Cờ Mhdi |
55 | | Nguyễn Đình Quang Dũng | | HDC | 0 | U09 | U09 | Hải Dương Chess Club |
56 | | Nguyễn Thế Dũng | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
57 | | Phan Trí Dũng | | PHC | 0 | U09 | U09 | Phương Hạnh Chessclub |
58 | | Văn Bá Dũng | | VIE | 0 | U08 | U09 | Vđv Tự Do |
59 | | Phạm Đăng Duy | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
60 | | Trịnh Quang Duy | | STC | 0 | U09 | U09 | St Chess Club |
61 | | Đỗ Mạnh Nguyên Giáp | | STA | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
62 | | Nguyễn Lê Hoàng Hải | 12440264 | VCH | 0 | U09 | U09 | Clb Vietchess |
63 | | Phạm Nguyễn Việt Hải | 12434655 | HPD | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
64 | | Trần Minh Hải | 12438618 | VCH | 0 | U09 | U09 | Clb Vietchess |
65 | | Lê Minh Hiếu | | KTL | 0 | U08 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
66 | | Phùng Đức Hiếu | | HNC | 0 | U09 | U09 | Ha Nam Chess Club |
67 | | Nguyễn Ngọc Hoà | 12437077 | TNC | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thái Nguyên |
68 | | Lê Danh Hoàng | 12458732 | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
69 | | Ngô Việt Hoàng | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
70 | | Nguyễn Huy Hoàng | | CPH | 0 | | U09 | Cẩm Phả |
71 | | Nguyễn Minh Hoàng | | LSO | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp Lso |
72 | | Trần Huy Hoàng | | T10 | 0 | U09 | U09 | Trường 10-10 |
73 | | Nguyễn Tấn Hùng | | TQU | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
74 | | Đỗ Duy Hưng | | DOA | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Đông Anh |
75 | | Kiều Gia Hưng | | STA | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
76 | | Nguyễn Hữu Quang Hưng | | NAN | 0 | U09 | U09 | Nghệ An |
77 | | Phạm Quốc Hưng | | TAK | 0 | U09 | U09 | Clb Tam Anh Kỳ Đạo |
78 | | Trần Phúc Hưng | | HNC | 0 | U09 | U09 | Ha Nam Chess Club |
79 | | Bùi An Huy | | OLP | 0 | U09 | U09 | Clb Olympia Chess |
80 | | Đàm Công Quang Huy | | TSO | 0 | U09 | U09 | Clb Trường Cờ Từ Sơn |
81 | | Đỗ Quang Huy | | TRC | 0 | U09 | U09 | The Reed Chess |
82 | | Nguyễn Đình Huy | | HNC | 0 | U09 | U09 | Ha Nam Chess Club |
83 | | Nguyễn Ngọc Gia Huy | | CTM | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thông Minh Hno |
84 | | Vũ Gia Huy | 12435635 | TNV | 0 | U09 | U09 | Clb Tài Năng Việt |
85 | | Lê Quang Khải | | QAC | 0 | U09 | U09 | Qa Chess |
86 | | Lương Quang Khải | 12436771 | VCH | 0 | U09 | U09 | Clb Vietchess |
87 | | Đỗ Minh Khang | | VIC | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Victor |
88 | | Nguyễn Gia Khang * | | TRV | 0 | U09 | U09 | Trường Th Trung Văn |
89 | | Nguyễn Minh Khang | | BLU | 0 | U09 | U09 | Clb Blue Horse |
90 | | Nguyễn Phúc Khang | | TKY | 0 | U09 | U09 | Clb Thượng Kỳ Ninh Bình |
91 | | Bùi Gia Khánh | | TNC | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thái Nguyên |
92 | | Nguyễn Hữu Khánh | | CTM | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thông Minh Hno |
93 | | Nguyễn Xuân Minh Khánh | | CTM | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thông Minh Hno |
94 | | Vũ Bảo Khánh | | HNC | 0 | U09 | U09 | Ha Nam Chess Club |
95 | | Dương Bảo Khiêm | | TNC | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thái Nguyên |
96 | | Trần Đức Anh Khoa | | CTM | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thông Minh Hno |
97 | | Dương Anh Khôi | | EMI | 0 | U09 | U09 | Emi |
98 | | Nguyễn Kế Minh Khôi | | HNC | 0 | U09 | U09 | Ha Nam Chess Club |
99 | | Nguyễn Trọng Nguyên Khôi | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
100 | | Nguyễn Minh Kiệt | | NTT | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thông Thái |
101 | | Nguyễn Tuấn Kiệt | | CBG | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Bắc Giang |
102 | | Trần Tuấn Kiệt | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
103 | | Morgan Dennison Laban * | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
104 | | Hoàng Gia Lâm * | | HDC | 0 | U09 | U09 | Hải Dương Chess Club |
105 | | Lê Như Hoàng Lâm | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
106 | | Lưu Đăng Tùng Lâm | | VHU | 0 | U09 | U09 | Trường Th Vĩnh Hưng |
107 | | Nguyễn Hải Lâm | | TRC | 0 | U09 | U09 | The Reed Chess |
108 | | Nguyễn Huy Lâm | | CHH | 0 | U09 | U09 | Clb Chess Hoàn Hảo |
109 | | Vũ Duy Bảo Lâm | | CTM | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thông Minh Hno |
110 | | Liêu Thế Lân | | TLV | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt |
111 | | Dương Bảo Lộc | | TNC | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thái Nguyên |
112 | | Cao Thanh Long | | TNV | 0 | | U09 | Clb Tài Năng Việt |
113 | | Lê Hải Long | | HPD | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
114 | | Nguyễn Phúc Nhật Long | | PHC | 0 | U09 | U09 | Phương Hạnh Chessclub |
115 | | Phạm Hoàng Long | | TNC | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thái Nguyên |
116 | | Phan Hoàng Long | | C88 | 0 | U09 | U09 | Clb Chess 88 |
117 | | Âu Bình Minh | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
118 | | Đào Đức Minh | | OLP | 0 | U09 | U09 | Clb Olympia Chess |
119 | | Đào Quang Minh | | STC | 0 | U09 | U09 | St Chess Club |
120 | | Đỗ Hoàng Minh | | BVI | 0 | U09 | U09 | Clb Ba Vì - Hà Nội |
121 | | Đỗ Tuấn Minh | | STA | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
122 | | Đoàn Văn Minh | | STA | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
123 | | Hồ Quang Minh | | VIE | 0 | | U09 | Vđv Tự Do |
124 | | Hoàng Gia Minh | 12433110 | TNC | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Thái Nguyên |
125 | | Kiều Gia Minh | | CHH | 0 | U09 | U09 | Clb Chess Hoàn Hảo |
126 | | Lê Hoàng Nhật Minh | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
127 | | Lê Quang Minh | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
128 | | Ngo Quang Minh | 12453625 | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
129 | | Nguyễn Bảo Minh | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
130 | | Nguyễn Bảo Minh | | PHC | 0 | U09 | U09 | Phương Hạnh Chessclub |
131 | | Nguyễn Gia Minh * | | TRV | 0 | U09 | U09 | Trường Th Trung Văn |
132 | | Nguyễn Hoàng Minh | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
133 | | Nguyễn Mậu Nhật Minh | | OLP | 0 | U09 | U09 | Clb Olympia Chess |
134 | | Nguyễn Nhân Hiền Minh | 12459216 | HPD | 0 | | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
135 | | Nguyễn Nhật Minh | | SCC | 0 | U09 | U09 | Clb Schoolchess |
136 | | Nguyễn Quang Minh Iqc | | IQC | 0 | U09 | U09 | Iq Chess |
137 | | Nguyễn Quang Minh Tnt | | TNT | 0 | U09 | U09 | Clb Tài Năng Trẻ |
138 | | Nguyễn Tiến Minh | 12442488 | HPD | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
139 | | Nguyễn Tuấn Minh | | OLP | 0 | U09 | U09 | Clb Olympia Chess |
140 | | Phạm Đức Minh | | BLU | 0 | U09 | U09 | Clb Blue Horse |
141 | | Phạm Ngô Cao Minh | | BLU | 0 | U09 | U09 | Clb Blue Horse |
142 | | Phạm Trịnh Huy Minh | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
143 | | Phí Đức Minh | | STA | 0 | U09 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
144 | | Phùng Quang Minh | | KTL | 0 | U09 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
145 | | Trần Đức Minh | | VIE | 0 | U09 | U09 | Vđv Tự Do |
146 | | Trần Nguyên Minh | | TNT | 0 | U09 | U09 | Clb Tài Năng Trẻ |
147 | | Vũ Quang Minh | | VPH | 0 | U09 | U09 | CLB Vĩnh Phúc |
148 | | Hoàng Hải Nam | | LCI | 0 | U09 | U09 | Lào Cai |
149 | | Lê Nhật Nam | | DDA | 0 | U09 | U09 | Trường Th Đống Đa |
150 | | Nguyễn Phạm Bảo Nam | | OLP | 0 | U09 | U09 | Clb Olympia Chess |