HKPĐ TIỂU HỌC NHA TRANG-TRƯỜNG CHÍNH-NAM 5

Last update 05.11.2026 03:58:33, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Tournament selectionNam5, Nu5, Nam4, Nu4
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for groupsL51, L52, L53, L54, L55, L56
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 2, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3/6 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameIDGrClub/City
1Đàm Quang Đạt13L54Lớp 5.Tc.4
2Đặng Vinh Khoa21L56Lớp 5.Tc.6
3Dương Tuấn Ngạn16L55Lớp 5.Tc.5
4Hồ Huy Anh Kiệt8L53Lớp 5.Tc.3
5Hoàng Gia Huy19L56Lớp 5.Tc.6
6Hoàng Uy Khôi9L53Lớp 5.Tc.3
7Huỳnh Đạt Minh11L53Lớp 5.Tc.3
8Huỳnh Hoàng Long7L52Lớp 5.Tc.2
9Huỳnh Lê Bảo Hoàng17L55Lớp 5.Tc.5
10Lê Nguyễn Hoàng Nam3L51Lớp 5.Tc.1
11Nguyễn Bảo Hoàng15L54Lớp 5.Tc.4
12Nguyễn Đức Chung14L54Lớp 5.Tc.4
13Nguyễn Huỳnh Duy Khang12L54Lớp 5.Tc.4
14Nguyễn Nhật An4L51Lớp 5.Tc.1
15Nguyễn Phạm Gia Khang10L53Lớp 5.Tc.3
16Nguyễn Tùng Lâm5L52Lớp 5.Tc.2
17Nguyễn Võ An Huy18L56Lớp 5.Tc.6
18Phan Thiên Phước20L56Lớp 5.Tc.6
19Trần Nguyễn Thi Thiên6L52Lớp 5.Tc.2
20Trương Hoàng Lâm1L51Lớp 5.Tc.1
21Từ Sĩ Hoàng Anh2L51Lớp 5.Tc.1