Giải Vô Địch Cờ Vua Tranh Cúp CT CHESS CLUB Lần 2 Năm 2026 Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 25.10.2026 11:43:32, Ersteller/Letzter Upload: Thầy Châu CT CHESS CLUB
Stand nach der 6 Runde
| Rg. | Snr | | Name | Land | Elo | Verein/Ort | Wtg1 | Wtg2 | Wtg3 |
| 1 | 13 | | Nguyễn, Đình Minh Triết | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 5 | 0 | 22,5 |
| 2 | 12 | | Nguyễn, Đăng Nhật Minh | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 5 | 0 | 21,5 |
| 3 | 14 | | Nguyễn, Đình Nhân | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 5 | 0 | 16,5 |
| 4 | 16 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Nam | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 4,5 | 0 | 20 |
| 5 | 17 | | Nguyễn, Ngô Thiên Qúy | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 4 | 1 | 25,5 |
| 6 | 10 | | Mai, Trần Thái Bảo | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 4 | 2 | 17,5 |
| 7 | 2 | | Đoàn, Trí Đức | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 4 | 2 | 17 |
| 8 | 18 | | Nguyễn, Phước Quý An | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 4 | 2 | 17 |
| 9 | 4 | | Huỳnh, Quang Minh | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3,5 | 0 | 21,5 |
| 10 | 19 | | Nguyễn, Thắng Anh Minh | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3,5 | 0 | 21,5 |
| 11 | 22 | | Phan, Văn Phúc | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3,5 | 0 | 19 |
| 12 | 7 | | Lê, Minh Quân | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3,5 | 0 | 16 |
| 13 | 15 | | Nguyễn, Lê Minh Doanh | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3,5 | 0 | 16 |
| 14 | 8 | | Lê, Ngọc Bảo Khang | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3,5 | 0 | 15,5 |
| 15 | 25 | | Trần, Quang Minh | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3 | 0 | 22,5 |
| 16 | 31 | | Võ, Hoàng Long | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3 | 0 | 21,5 |
| 17 | 26 | | Trương, Ngọc Minh Huy | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3 | 0 | 19 |
| 18 | 5 | | Lê, Duy Khánh | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3 | 0 | 16,5 |
| 19 | 11 | | Ngô, Lê Quốc Huy | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 3 | 0 | 15,5 |
| 20 | 21 | | Phạm, Chí Quang | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 2,5 | 0 | 21 |
| 21 | 9 | | Lê, Xuân Anh Khoa | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 2,5 | 0 | 20,5 |
| 22 | 28 | | Trương, Nguyễn Bảo Khánh | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 2,5 | 0 | 18,5 |
| 23 | 24 | | Trần, Lê Hồng Phúc | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 2,5 | 0 | 16,5 |
| 24 | 1 | | Châu, Gia Huy | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 2,5 | 0 | 15 |
| 25 | 29 | | Võ, Chí Kiên | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 2 | 0 | 22,5 |
| 26 | 27 | | Trương, Nguyễn Bảo Hoàng | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 2 | 0 | 20,5 |
| 27 | 20 | | Nguyễn, Viết Bách | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 2 | 0 | 19 |
| 28 | 30 | | Võ, Hà Gia Định | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 2 | 0 | 18 |
| 29 | 6 | | Lê, Khánh Nguyên | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 2 | 0 | 13 |
| 30 | 23 | | Trần, Cao Anh Phát | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 1 | 0 | 15 |
| 31 | 3 | | Hoàng, Liam | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess | 1 | 0 | 14,5 |
Anmerkung: Wtg1: Spielepunkte der einzelnen Spieler dieser Mannschaft Wtg2: Direkte Begegnung (DE) Wtg3: Buchholzwertung Variabel (2026) (Spielpunkte)
|
|
|
|