Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 2,3Son güncelleme24.10.2026 05:32:23, Oluşturan/Son Yükleme: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Turnuva seçimi | Nam 6, Nam 8, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nữ 8, Nữ 6, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14 |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 5. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5/5 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5 |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
Başlangıç Sıralaması
| No. | | İsim | FIDE ID | FED | Rtg | Kulüp/Şehir |
| 1 | | Bùi, Tiến Dũng | | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm |
| 2 | | Đỗ, Minh Quang | | VIE | 0 | Th Phương Canh |
| 3 | | Hà, Duy Phong | | VIE | 0 | Th Xuân Phương Phc |
| 4 | | Lê, Trạch Đăng Khôi | | VIE | 0 | Th Phương Canh |
| 5 | | Ngô, Quang Minh | | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm |
| 6 | | Nguyễn, Đình Đức Phúc | | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm |
| 7 | | Nguyễn, Minh Phúc | | VIE | 0 | Th Xuân Phương Phc |
| 8 | | Nguyễn, Thái Quang | | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm |
| 9 | | Trần, Nhật Minh | | VIE | 0 | Th Phương Canh |
| 10 | | Vũ, Thành An | | VIE | 0 | Th Phương Canh |
|
|
|
|