Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi Posledná aktualizácia 28.10.2026 06:25:07, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Výber turnaja | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, ukáž zástavy
, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| 5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | Meno | FED | pohlavie | Typ | Gr | Klub |
| 1 | Đào, Hoàng Trúc Chi | BLM | | G15 | | Thpt Bảo Lâm |
| 2 | Đào, Nguyên Phúc An | PCP | | G15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 3 | Hoàng, Ngọc Giàu | BLM | | G15 | | Thpt Bảo Lâm |
| 4 | Hồ, Nguyễn Phương Anh | LDP | | G15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 5 | Huỳnh, Băng Băng | LDP | | G15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 6 | La, Hoàng Nguyệt Hân | LDP | | G15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 7 | Mai, Thị Yến Nhi | NKL | | G15 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn |
| 8 | Nguyễn, Hoàng Trúc Phương | CTL | | G15 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 9 | Nguyễn, Hồng Thúy | LOH | | G15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 10 | Nguyễn, Huỳnh Lan Anh | PBC | | G15 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 11 | Nguyễn, Ngọc Trang | LOH | | G15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 12 | Nguyễn, Thị Minh Hằng | CTL | | G15 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 13 | Nguyễn, Trang Dung | PCP | | G15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 14 | Phan, Khánh Vy | LOH | | G15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 15 | Trần, Thị Thu Hà | TUL | | G15 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 16 | Văn, Thị Anh Thy | PBC | | G15 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 17 | Võ, Nguyễn Hồng Uyên | TUL | | G15 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
|
|
|
|