Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 23 Nữ |
Last update 25.10.2026 09:46:41, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse
| Tournament selection | Nhóm lớp 1: Nam nữ Nhóm lớp 23 Nam Nhóm lớp 23 Nữ Nhóm lớp 45 Nam Nhóm lớp 45 Nữ Nhóm Mở rộng |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | BLU, NAN, TDO, TNG, TSC |
| Overview for groups | L23 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | Name | sex | Club/City |
| 1 | Bùi, Thảo Nguyên | w | Th Nghĩa An |
| 2 | Ngô, Ngọc Bích | w | Blu |
| 3 | Nguyễn, Hà My | w | Tự Do |
| 4 | Nguyễn, Khánh Băng | w | Blu |
| 5 | Nguyễn, Thảo Chi | w | Th Nghĩa An |
| 6 | Nguyễn, Trúc Linh | w | Th Nghĩa An |
| 7 | Phạm, Hải Yến | w | Th Nghĩa An |
| 8 | Phạm, Huyền Linh | w | Th Nghĩa An |
| 9 | Phạm, Minh Thư | w | Tự Do |
| 10 | Phan, Hà Linh | w | Tự Do |
| 11 | Phan, Linh Đan | w | Tự Do |
| 12 | Trần, Khánh Hà | w | Blu |
| 13 | Trịnh, Tuyết Thanh | w | Blu |
| 14 | Vũ, Hà Phương | w | Th Nghĩa An |
| 15 | Vũ, Khánh Ngân | w | Blu |
| 16 | Vũ, Ngọc Minh Thư | w | Th Nghĩa An |
|
|
|
|