HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 14-15

Viimeisin päivitys19.10.2026 10:04:06, Luonut/Viimeisin lataus: PHU THO CHESS FEDERATION

Turnauksen valintaDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Parametrivalinta näytä turnauksen yksityiskohdat, Linkitä turnauskalenteriin
JoukkuetiivistelmäCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListatAloitusranking, Aakkostettu pelaajaluettelo, Liitto-, peli- ja tittelitilastot, Aakkostettu pelaajaluettelo (kaikki ryhmät), Aikataulu
Pöytien paritkrs.1/7 , ei paria
Excel ja tulostusVie Exceliin (.xlsx), Vie pdf-tiedostoksi, QR-Codes
Etsi pelaajaa Haku

Aloitusranking

NrNimiFEDKerho/Kaupunki
1Bùi Thu TrangPVPPhường Vân Phú
2Đào Cẩm VânPVPPhường Vân Phú
3Đinh Hà AnhPPCPhường Phong Châu
4Đinh Kiều OanhTHSXã Thanh Sơn
5Đinh Thu PhươngVOMXã Võ Miếu
6Đỗ Hồng HạnhCHDXã Chí Đám
7Đỗ Thùy LinhXDCXã Dân Chủ
8Hoàng Kim NgânXTBXã Thanh Ba
9Lê Nguyễn Trà MyPVTPhường Việt Trì
10Lê Phương ThúyVOMXã Võ Miếu
11Mai Khánh DươngCUDXã Cự Đồng
12Nguyễn Anh ThơXCMXã Chân Mộng
13Nguyễn Bảo TrangXPNXã Phùng Nguyên
14Nguyễn Kiều AnhPVTPhường Việt Trì
15Nguyễn Thanh TâmXBNXã Bản Nguyên
16Nguyễn Thu TrangXDCXã Dân Chủ
17Nguyễn Vũ Ngân ThươngPNTPhường Nông Trang
18Phạm Thùy DươngXBNXã Bản Nguyên
19Phùng Yến NhiPNTPhường Nông Trang
20Trần Ánh NguyệtDOTXã Đông Thành
21Trần Thu TrangXBLXã Bằng Luân
22Trương Trần Quỳnh AnhHYCXã Hy Cương