HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 12-13Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 19.10.2026 09:55:38, Ersteller/Letzter Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Turnierauswahl | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Spielerpaarungen | Rd.1/7 , nicht ausgelost |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Spielerübersicht für XLC
| Snr | Name | Land | Pkt. | Rg. | Gruppe |
| 14 | Lê Việt Hiếu | XLC | 0 | 14 | Nam 10-11 |
| 11 | Hà Bảo Nam | XLC | 0 | 11 | Nam 12-13 |
| 5 | Đặng Trường Vũ | XLC | 0 | 5 | Nam 14-15 |
Paarungen der nächsten Runde für XLC
Ergebnisse der letzten Runde für XLCSpielerdetails für XLC
| Rd. | Snr | Name | Land | Pkt. | Erg. |
| Lê Việt Hiếu 0 XLC Pkt. 0 |
| 1 | 39 | Phạm Vũ Kỳ | PVP | 0 | s | | Hà Bảo Nam 0 XLC Pkt. 0 |
| 1 | 30 | Phạm Nguyễn Hòa Bình | XBN | 0 | s | | Đặng Trường Vũ 0 XLC Pkt. 0 |
| 1 | 28 | Nguyên Khôi Nguyên | THS | 0 | s |
|
|
|
|