GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U11

Darrera actualització18.10.2026 06:22:51, Creador/Darrera càrrega: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Selecció del torneigCỜ VUA: U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP
CỜ VÂY
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAKC, AT1, CV1, CVT, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació final després de 7 rondes, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes

Vista de jugadors de NST

Núm. Ini.NomFED1234567Pts.OrdreGrup
7Nguyễn Hải PhongNST1100010310CỜ VUA: U05
49Phạm Ngọc Gia HưngNST1½011014,517U07
64Vũ Hoàng NamNST0100100259U07
1Bùi Minh KhuêNST0000000081U08
40Nguyễn Quỳnh DiệpNST0101000270U08
69Trần Ngọc Thủy TiênNST0110101434U08
9Đặng Hiền AnhNST0111001421U09
24Lê Minh Bảo SơnNST10101½14,518U09
74Vũ Minh PhúcNST1101101512U09

Resultats de la darrera ronda per a NST

Rd.T.Núm.NomFEDPts. ResultatPts. NomFEDNúm.
747Nguyễn Hải Phong NST3 0 - 13 Đỗ Việt Anh VBC4
71349Phạm Ngọc Gia Hưng NST3½ 1 - 03 Lưu Đăng Khôi NQC15
72764Vũ Hoàng Nam NST2 0 - 12 Nguyễn Lê Hoàng Việt LHP32
72369Trần Ngọc Thủy Tiên NST3 1 - 03 Nguyễn Bảo Nguyên TNC26
73540Nguyễn Quỳnh Diệp NST2 0 - 12 Vương Tuấn Nam VBC83
7411Bùi Minh Khuê NST0 0 Sense emparellar
71213Đỗ Đức Nghĩa HPD3½ 0 - 14 Vũ Minh Phúc NST74
71324Lê Minh Bảo Sơn NST3½ 1 - 03½ Phạm Lê Ngọc Linh HPD50
7159Đặng Hiền Anh NST3 1 - 03½ Phan Duy Khôi HPD59

Detalls de jugadors NST

Rd.Núm. Ini.NomFEDPts.Res.
Nguyễn Hải Phong 0 NST Rp:950 Pts. 3
115Trần Nam KhánhHPD2w 1
210Nguyễn Văn LâmHPD2,5s 1
39Nguyễn Trọng NguyênHPD7w 0
41Bùi Minh KhôiHPD4w 0
511Phạm Ngọc Minh ĐăngHPD3s 0
616Trần Ngọc HuyNQC3s 1
74Đỗ Việt AnhVBC4w 0
Phạm Ngọc Gia Hưng 0 NST Rp:1102 Pts. 4,5
116Ngô Ngọc Phương ChiHPD1s 1
26Đoàn Gia KhangAKC5,5w ½
313Lê Ngọc KhuêAT14,5w 0
43Đào Đăng KhôiTNC4s 1
559Trần Quang KhảiVBC2,5w 1
67Dương Đình Nhật MinhTNC4s 0
715Lưu Đăng KhôiNQC3w 1
Vũ Hoàng Nam 0 NST Rp:842 Pts. 2
131Nguyễn Huy TùngHPD3w 0
235Nguyễn Minh KhangNTP2s 1
333Nguyễn Minh ĐứcHMD3w 0
425Nguyễn Đức NamAKC4s 0
523Nguyễn Đặng Thành VinhNQC2w 1
641Nguyễn Văn Đức ThịnhVBC3s 0
732Nguyễn Lê Hoàng ViệtLHP3w 0
Bùi Minh Khuê 0 NST Pts. 0
142Nguyễn Tấn ThànhDMT2- 0K
244Nguyễn Trần Phúc ThịnhDMT4- 0K
3-Sense emparellar --- 0
4-Sense emparellar --- 0
5-Sense emparellar --- 0
6-Sense emparellar --- 0
7-Sense emparellar --- 0
Nguyễn Quỳnh Diệp 0 NST Rp:842 Pts. 2
181Vũ Minh NhậtVBC3,5s 0
275Vũ Đức MinhNTP0,5w 1
369Trần Ngọc Thủy TiênNST4s 0
49Đỗ Quý ĐạtLHP2,5w 1
52Đặng Duy Quốc KhánhVIE3,5w 0
64Đào Ngọc Gia LinhDMT4s 0
783Vương Tuấn NamVBC3w 0
Trần Ngọc Thủy Tiên 0 NST Rp:1050 Pts. 4
128Nguyễn Bùi Nam DươngHPD2,5w 0
236Nguyễn Minh KhôiTNC3,5s 1
340Nguyễn Quỳnh DiệpNST2w 1
452Phạm Hải ĐăngHPD4,5s 0
520Lê Minh KhôiVTS3w 1
630Nguyễn Hoàng BáchNQC5s 0
726Nguyễn Bảo NguyênTNC3w 1
Đặng Hiền Anh 0 NST Rp:1050 Pts. 4
147Nguyễn Tùng LâmAKC5s 0
245Nguyễn Trọng Trường PhúcNQC3,5w 1
353Phạm Nhật MinhDMT5w 1
426Lê Nhật KhánhTTC4s 1
541Nguyễn Ngọc Thảo MyHPD4,5w 0
640Nguyễn Ngọc An NhiênNQC5s 0
759Phan Duy KhôiHPD3,5w 1
Lê Minh Bảo Sơn 0 NST Rp:1102 Pts. 4,5
162Trần Cát Thiên AnLHP3w 1
264Trần Minh ChiếnTNC7s 0
358Phạm Vĩnh KhangAKC2,5w 1
474Vũ Minh PhúcNST5s 0
572Vũ Lương PhúcLHP4w 1
668Trịnh Bảo NamHPD3,5s ½
750Phạm Lê Ngọc LinhHPD3,5w 1
Vũ Minh Phúc 0 NST Rp:1158 Pts. 5
136Nguyễn Gia HuyVBC2,5s 1
238Nguyễn Kiều DiễmTNC3w 1
330Ngô Duy NamVIE4s 0
424Lê Minh Bảo SơnNST4,5w 1
516Đỗ Hoàng Bảo MinhNQC4s 1
612Đỗ An PhúcHPD6w 0
713Đỗ Đức NghĩaHPD3,5s 1