Турнир пройдет по адресу: ул.Жирентаева, 5 Начало в 10.00❤️♞2 лига - ASTRA TEAM CUP (10 октября , призовой 250 000 тенге) playchess.kz Cập nhật ngày: 10.10.2026 11:36:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 7 | No pressure | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 18,5 | 0 |
| 2 | 6 | Angry Ruslan | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 17 | 0 |
| 3 | 12 | BM Nurmagambetova | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 17,5 | 0 |
| 4 | 11 | Brr Brr Patapim | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 17,5 | 0 |
| 5 | 10 | Dulaty university | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 17 | 1 |
| 6 | 21 | NU Team | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 17 | 1 |
| 7 | 13 | ICA | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 16 | 0 |
| 8 | 15 | Stockfish | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 14,5 | 0 |
| 9 | 19 | ПРЕТЕНДЕНТЫ | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 14,5 | 2 |
| 10 | 8 | Шахматное королевство | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 14,5 | 0 |
| 11 | 17 | Fantastic 4 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 14 | 0 |
| 12 | 9 | TURSUNBAI | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 13,5 | 0 |
| 13 | 3 | Опущенный рис | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13,5 | 0 |
| 14 | 1 | Stay hard | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 13 | 0 |
| 15 | 2 | Baiterek | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | 0 |
| 16 | 4 | Baiterek-2 | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 12,5 | 1 |
| 17 | 16 | Без названия | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 12,5 | 1 |
| 18 | 14 | KARAGANDA CHESS TEAM | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 12 | 0 |
| 19 | 5 | Академия шахмат Гроссмейстер | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 13 | 0 |
| 20 | 20 | Северный гамбит | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | 0 |
| 21 | 18 | Три Д | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 11 | 0 |
| 22 | 22 | Mediachess | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 6 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|