BẢNG U10 GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026 Son güncelleme19.09.2026 04:10:19, Oluşturan/Son Yükleme: namhnchess
| Turnuva seçimi | BẢNG U6, BẢNG U8, BẢNG U10, BẢNG OPEN, BẢNG U6 NỮ |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
Başlangıç Sıralaması
| No. | | İsim | FIDE ID | FED | Rtg |
| 1 | | Bùi Đức Trí, | | VIE | 0 |
| 2 | | Bùi Hữu Thanh Tùng, | | VIE | 0 |
| 3 | | Bùi Minh Trí, | | VIE | 0 |
| 4 | | Cao Chí Khiêm, | | VIE | 0 |
| 5 | | Đặng Quang Anh, | | CTT | 0 |
| 6 | | Đặng Quang Minh, | | IQ- | 0 |
| 7 | | Hoàng Minh Khang, | | TNV | 0 |
| 8 | | Hoàng Tuấn Khoa, | | CTT | 0 |
| 9 | | Kim Nguyên Bảo, | | CTT | 0 |
| 10 | | Lê Khải Phong, | | KTT | 0 |
| 11 | | Lê Thanh Huyền W, | | VIE | 0 |
| 12 | | Lê Thùy Dương W, | | CTT | 0 |
| 13 | | Ngô Đình Hải Phong, | | BNI | 0 |
| 14 | | Ngô Tuấn Kiệt, | | QĐO | 0 |
| 15 | | Nguyễn Công Nhật Bảo, | | VIE | 0 |
| 16 | | Nguyễn Đăng Lâm, | | VIE | 0 |
| 17 | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên, | | TNV | 0 |
| 18 | | Nguyễn Minh Khang, | | CTT | 0 |
| 19 | | Nguyễn Minh Trí, | | CTT | 0 |
| 20 | | Nguyễn Phúc Lâm, | | VIE | 0 |
| 21 | | Nguyễn Quang Danh, | | CTT | 0 |
| 22 | | Nguyễn Quang Hùng Thịnh, | | VIE | 0 |
| 23 | | Nguyễn Quang Khải, | | VIE | 0 |
| 24 | | Nguyễn Tú Anh W, | | VIE | 0 |
| 25 | | Phạm Minh Đức, | | TNV | 0 |
| 26 | | Phạm Quang Vinh, | | VIE | 0 |
| 27 | | Phạm Xuân Thiên Ân, | | Tan | 0 |
| 28 | | Trần Phúc Hưng, | | VIE | 0 |
| 29 | | Trần Quỳnh My W, | | TNV | 0 |
| 30 | | Trương Đức Thiên Phúc, | | VIE | 0 |
| 31 | | Vũ Hoàng Nguyên, | | CTT | 0 |
| 32 | | Vũ Huy Khánh, | | IQ_ | 0 |
| 33 | | Vũ Nguyễn Nguyên Khang, | | VIE | 0 |
|
|
|
|