GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U6Última Atualização11.09.2026 05:08:57, Criado por / Última atualização: namhnchess
| Selecção de torneio | Bảng U5, Bảng U6, Bảng U7, Bảng U8, Bảng U9, Bảng U11, Bảng U13, Bảng OPEN, Bảng Tiếp Sức |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Ranking inicial
| Nº. | | Nome | ID FIDE | FED | Elo | Clube/Cidade |
| 1 | | Bùi Duy Khôi, | | VIE | 0 | QHC |
| 2 | | Dương Khắc Minh Quân, | | VIE | 0 | CBTH |
| 3 | | Hoàng Bình Khang, | | VIE | 0 | TD |
| 4 | | Hoàng Nhật Huy, | | VIE | 0 | QHC |
| 5 | | Hoàng Phúc Hưng, | | VIE | 0 | TRC |
| 6 | | Hoàng Thùy Trâm, G | | VIE | 0 | TRC |
| 7 | | Lại Tuệ Linh, G | | VIE | 0 | BS |
| 8 | | Lê Hoài An, G | | VIE | 0 | TVC |
| 9 | | Lê Minh Khang, | | VIE | 0 | QHC |
| 10 | | Lê Minh Quang, | | VIE | 0 | QHC |
| 11 | | Lê Ngọc Tuấn Anh, | | VIE | 0 | QHC |
| 12 | | Lê Quốc Cường, | | VIE | 0 | QHC |
| 13 | | Lê Thế Minh Bảo, | | VIE | 0 | TVC |
| 14 | | Lý Quốc Vượng, | | VIE | 0 | QHC |
| 15 | | Nguyễn Đăng Vũ, | | VIE | 0 | CBTH |
| 16 | | Nguyễn Đức Hùng, | | VIE | 0 | TD |
| 17 | | Nguyễn Huy Quang, | | VIE | 0 | DC |
| 18 | | Phạm Yến Nhi, G | | VIE | 0 | TRC |
| 19 | | Phan Anh Phong, | | VIE | 0 | TTC |
| 20 | | Trần Ngọc Hoàng Minh, | | VIE | 0 | DC |
| 21 | | Trịnh Anh Tú, | | VIE | 0 | BS |
| 22 | | Trịnh Hoàng Đức Minh, | | VIE | 0 | CBTH |
| 23 | | Trịnh Xuân An, | | VIE | 0 | QHC |
| 24 | | Vũ Đặng Minh Khôi, | | VIE | 0 | TVC |
|
|
|
|