Giải Cờ vua các lứa tuổi Rạch Dừa 2026 - U10 Nam Seinast dagført30.08.2026 05:51:22, Creator/Last Upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
| Kappingarnevnd | Danh Sách Tổng Hợp BẢNG NAM: U6, U8, U10, U12, U14 BẢNG NỮ: U8, U10, U12, U14 |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Endalig talva eftir 7 umfør, Byrjanartalva |
| Telvara-paringar | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7/7 , ikki parað |
| Støðan eftir | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7 |
| Fimm teir bestu telvararnir, Heildar-hagtøl, heiðursmerkja-hagtøl |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Byrjanarlisti
| Nr. | Navn | Land | kyn | Typ | Felag/Býur |
| 1 | Bùi, Tuấn Kiệt | TN1 | | U10 | Trường Th Thắng Nhất |
| 2 | Đinh, Chí Anh | KDO | | U10 | Trường Th Kim Đồng |
| 3 | Đỗ, Duy Đông | TN1 | | U10 | Trường Th Thắng Nhất |
| 4 | Đỗ, Hải Anh | TN1 | | U10 | Trường Th Thắng Nhất |
| 5 | Đỗ, Minh Khang | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 6 | Đỗ, Nguyễn Hoàng Anh | KDO | | U10 | Trường Th Kim Đồng |
| 7 | Hồ, Hải Phong | NHC | | U10 | Trường Th Nguyễn Hữu Cảnh |
| 8 | Hồ, Trọng Khang | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 9 | Lê, Đình Phúc Huy | KDO | | U10 | Trường Th Kim Đồng |
| 10 | Lê, Phan Phúc Long | NHC | | U10 | Trường Th Nguyễn Hữu Cảnh |
| 11 | Lê, Thiên Ân | NHC | | U10 | Trường Th Nguyễn Hữu Cảnh |
| 12 | Lê, Tùng Lâm | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 13 | Lương, Minh Quân | CHC | | U10 | Clb Cờ Vua Chess House |
| 14 | Lương, Nguyên Vỹ | TN1 | | U10 | Trường Th Thắng Nhất |
| 15 | Nguyễn, Bảo Minh | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 16 | Nguyễn, Doãn Khang | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 17 | Nguyễn, Duy Anh | CHC | | U10 | Clb Cờ Vua Chess House |
| 18 | Nguyễn, Hoàng Phúc | TDO | | U10 | Tự Do |
| 19 | Nguyền, Hoàng Phương | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 20 | Nguyễn, Lý Hồng Đức | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 21 | Nguyễn, Minh Đức | KDO | | U10 | Trường Th Kim Đồng |
| 22 | Nguyễn, Minh Đức | TDO | | U10 | Tự Do |
| 23 | Nguyễn, Phước Đạt | KDO | | U10 | Trường Th Kim Đồng |
| 24 | Nguyễn, Phước Nguyên | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 25 | Nguyễn, Phước Sang | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 26 | Nguyễn, Trần Minh Đăng | CHC | | U10 | Clb Cờ Vua Chess House |
| 27 | Nguyễn, Tuấn Khang | NTH | | U10 | Trường Th Nguyễn Thái Học |
| 28 | Nguyễn, Vũ Minh Tuệ | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 29 | Phạm, Đức Minh | KDO | | U10 | Trường Th Kim Đồng |
| 30 | Phạm, Phú Bình | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 31 | Thái, Doãn Nguyên Khang | TDO | | U10 | Tự Do |
| 32 | Trần, Nguyễn Bảo Long | TN1 | | U10 | Trường Th Thắng Nhất |
| 33 | Trần, Nguyên Khôi | NHC | | U10 | Trường Th Nguyễn Hữu Cảnh |
| 34 | Trương, Quốc Việt | KDO | | U10 | Trường Th Kim Đồng |
| 35 | Võ, Quang Mạnh Phú | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 36 | Vũ, Đức Huy | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 37 | Vũ, Lê Xuân Phúc | TN1 | | U10 | Trường Th Thắng Nhất |
| 38 | Vũ, Minh Đức | CHL | | U10 | Trường Th Chí Linh |
| 39 | Nguyễn, Trần Hoàng Long | CHC | | U10 | Clb Cờ Vua Chess House |
|
|
|
|