GIẢI CỜ VUA PHƯỜNG ĐIỆN BÀN MỞ RỘNG TR Bảng U7 Nam

Организатор (и)TRUNG TÂM CUNG ỨNG DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG PHƯỜNG ĐIỆN BÀN
ФедерацијаVietnam ( VIE )
Директор на турниротTRUNG TÂM CUNG ỨNG DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG PHƯỜNG ĐIỆN BÀN
Главен судијаDBC PHẠM THANH PHÚC
Deputy ArbiterLÊ QUỐC SƠN
Bedenkzeit (Rapid)25 phút không đồng hồ sau khi kết thúc 25 ph không đồng hồ bỏ đồng hồ mỗi bên 10ph
СајтTRUNG TÂM THỂ THAO KHU VỰC BẮC QUẢNG NAM
Number of rounds7
Tournament typeШвајцарски систем
Rating calculation -
Датум2026/08/28 до 2026/08/30
Просечен рејтинг1000
Програма за ждрепкаSwiss-Manager од Heinz Herzogтурнирски податок на Swiss-Manager

последно ажурирање30.08.2026 10:10:20, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Избор на турнирU5 NAM NỮ 2021, U6 NAM, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, UOPEN NAM, G6 NỮ, G7 NỮ, G8 NỮ, G9 NỮ, G10-11 NỮ, GOPEN NỮ
Избор на параметри без податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаALP, ATH, BSH, CHA, CMC, CTC, DBC, DNC, HAN, HDU, HPH, NTH, QHC, QSO, QUC, TCV, TDO, THO, TKY, TNT, VIE, YOC
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 6 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа

Бр.ИмеКлуб/Град
1Bùi, Gia KhánhClb Athena
2Đặng, Lê Nguyên VũClb Thích Cờ Vua
3Đỗ, Đoàn Trí KhảiClb Thích Cờ Vua
4Dương, Hoàng ThiênClb Thăng Hoa
5Hồ, Phúc An DuyĐiện Bàn Chess
6Hoàng, Minh ĐạtClb Hoàng Anh
7Hoàng, Nguyên AnClb Athena
8Huỳnh, Nguyễn Quốc ĐạtChess Master Công
9Huỳnh, Thiên ÂnClb Queen Chess
10Lại Đức Duy,clb Núi Thành
11Lê, Hoàng NhậtClb Athena
12Lê, Minh HảiC_t Chess
13Lê, Trường KhangClb Athena
14Mai, Phước ThiênĐiện Bàn Chess
15Nguyễn, Bảo Minh KhangClb Thăng Hoa
16Nguyễn, Chí ThiệnClb Thích Cờ Vua
17Nguyễn, Đình An NguyênClb Athena
18Nguyễn, Gia HuyClb Hội An
19Nguyễn, Hải ĐăngClb Thích Cờ Vua
20Nguyễn, Hoàng Trung KiênC_t Chess
21Nguyễn, Hồng Hải NamChess Master Công
22Nguyễn, Hữu ĐạtChess Master Công
23Nguyễn, Hữu KhoaClb Tài Năng Trẻ
24Nguyễn, Khải MinhClb Thăng Hoa
25Nguyễn, Phú KhangClb Thích Cờ Vua
26Nguyễn Quang Hải,clb Núi Thành
27Nguyễn, Quang HiếuClb Thăng Hoa
28Nguyễn, Tấn KhôiClb Queen Chess
29Nguyễn, Tiến DũngClb Thích Cờ Vua
30Nguyễn, Văn HoanClb Tài Năng Trẻ
31Nguyễn, Văn ThịnhChess Master Công
32Nguyễn, Văn Trí Đức (Rio)Clb Tài Năng Trẻ
33Phan Đăng Khoa,clb Núi Thành
34Phan, Minh TínĐiện Bàn Chess
35Phùng, Minh KhangĐiện Bàn Chess
36Trần, Cảnh Đông QuânC_t Chess
37Trần, Hoàng Bảo KhangClb Thích Cờ Vua
38Trần, Minh TríClb Athena
39Trần, Nguyễn Gia ÝClb Queen Chess
40Trần, Phúc AnClb Queen Chess
41Trần, Phước Minh NhậtClb Tài Năng Trẻ
42Võ Gia Huân,clb Núi Thành
43Võ, Trường PhúcC_t Chess
44Nguyễn Hữu Đức Thịnh,clb thích cờ vua
45Dương Văn Uy Vũ,Điện Bàn Chess